prettytime
Filler

Cùng là filler axit hyaluronic, vì sao có loại chỉ giữ được 6 tháng, có loại lại bền đến 2 năm?

By Dr. Kim8 min read

Khi đi tư vấn filler, cái tên axit hyaluronic (hyaluronic acid, HA) lúc nào cũng được nhắc đến giống nhau. Nhưng nghe kỹ phần giới thiệu sản phẩm thì lại thấy có loại chỉ 6 tháng là tan hết, có loại duy trì 1 năm, thậm chí gần 2 năm. Cùng một chất liệu mà tuổi thọ lại khác nhau đến vậy, đây chính là điều khiến nhiều người thắc mắc.

Câu trả lời không nằm ở bản thân axit hyaluronic, mà nằm ở cách người ta xử lý nó. Những sợi axit hyaluronic mảnh như chỉ được đan kết chặt chẽ đến mức nào, và khối gel tạo thành từ đó cứng hay mềm ra sao, chính là yếu tố quyết định thời gian duy trì và cảm giác chạm vào filler.

Axit hyaluronic vốn giống nhau, vì sao thời gian duy trì lại khác nhau?

Axit hyaluronic vốn là chất có sẵn trong da và khớp của chúng ta. Nó có khả năng giữ nước rất tốt nên giúp da luôn ẩm mượt và căng mọng. Tuy nhiên, axit hyaluronic trong cơ thể tồn tại như những sợi rời rạc, riêng lẻ, nên chỉ sau một hai ngày là đã bị phân hủy và biến mất.

Muốn dùng làm filler, người ta phải xử lý sao cho những sợi này không biến mất quá nhanh trong cơ thể. Vì vậy các sợi được liên kết lại với nhau thành một mạng lưới dày đặc. Quá trình này gọi là liên kết chéo (crosslinking). Cũng giống như mắt lưới càng khít thì càng khó bị tháo rời, filler được liên kết chéo càng nhiều thì càng trụ lâu trong cơ thể.

Vì sao liên kết chéo quyết định tuổi thọ của filler?

Có thể hình dung liên kết chéo như việc bắc những cây cầu nhỏ nối các sợi axit hyaluronic lại với nhau. Người ta thường dùng một chất kết nối tên là BDDE (butanediol diglycidyl ether) để liên kết các sợi bằng phản ứng hóa học. Cấu trúc mạng lưới được nối như vậy khiến cơ thể phân hủy khó khăn hơn nhiều so với các sợi rời rạc.

Trong cơ thể luôn có một loại enzym phân hủy axit hyaluronic gọi là hyaluronidase. Enzym này giống như một chiếc kéo, cắt đứt từng sợi một. Sợi rời rạc chưa liên kết chéo chỉ cần một nhát kéo là đứt ngay, nhưng cấu trúc mạng lưới được liên kết chặt chẽ thì dù bị cắt nhiều lần vẫn khó tan rã hoàn toàn. Vì thế, filler có mức độ liên kết chéo càng cao thì càng chống chịu được lâu trước sự tấn công của enzym, và kết quả là có thể duy trì không chỉ 6 tháng mà lên đến 1 năm, thậm chí 2 năm.

Vì sao mức độ liên kết chéo càng cao thì càng duy trì lâu?

Có hai yếu tố chính quyết định mức độ liên kết chéo. Thứ nhất là số lượng cầu nối được bắc, gọi là mật độ liên kết chéo, thứ hai là độ dài của bản thân các sợi, gọi là trọng lượng phân tử. Cầu nối càng nhiều, sợi càng dài thì mạng lưới càng dày đặc và chắc chắn.

Tuy nhiên không phải cứ liên kết chéo càng nhiều là càng tốt. Nếu liên kết chéo quá mức, gel sẽ trở nên quá cứng và vón cục, khó đẩy qua kim tiêm và cũng không thể lan tỏa tự nhiên trong da. Vì vậy mỗi nhà sản xuất thường có công nghệ liên kết chéo riêng để tìm ra điểm cân bằng, vừa duy trì lâu vừa dễ thao tác.

Độ nhớt đàn hồi là gì và vì sao lại quyết định độ tự nhiên?

Nếu liên kết chéo quyết định filler duy trì được bao lâu, thì độ nhớt đàn hồi (viscoelasticity) lại quyết định cảm giác chạm vào có tự nhiên hay không. Nghe thuật ngữ này có vẻ phức tạp, nhưng thực ra chỉ cần liên tưởng đến mạch nha là dễ hiểu ngay. Mạch nha vừa có tính chất chảy loang ra, gọi là độ nhớt, vừa có tính chất quay lại hình dạng ban đầu khi bị ấn nhẹ rồi thả tay, gọi là độ đàn hồi. Gel filler cũng đồng thời sở hữu cả hai tính chất này, nên được gọi là độ nhớt đàn hồi.

Gel có độ đàn hồi cao thì dù bị ấn cũng không dễ biến dạng, giữ được hình dáng ban đầu tốt. Ngược lại, gel có độ nhớt cao thì lan tỏa tốt trong mô và tạo cảm giác mềm mại khi chạm vào. Tùy vào sự cân bằng này nghiêng về bên nào mà cùng một loại filler sẽ phù hợp với vùng cần tạo khối như má, hay vùng cần chuyển động mềm mại như môi.

Vì sao filler có độ đàn hồi cao và filler mềm lại được dùng khác nhau?

Mức độ nhớt đàn hồi thường được thể hiện bằng chỉ số mô đun đàn hồi, hay còn gọi là G phẩy (G'). Nói đơn giản, đây là con số cho biết gel chống chịu mạnh đến mức nào khi chịu tác động từ bên ngoài. Filler có chỉ số G' cao thường cứng chắc, nên chủ yếu được dùng ở những vùng cần dựng hình như khung xương, chẳng hạn cằm, mũi hay gò má.

Ngược lại, filler có chỉ số G' thấp thì mềm và dễ lan tỏa trong mô, nên phù hợp với những vùng cần di chuyển tự nhiên theo biểu cảm như môi, rãnh mũi má hay vùng dưới mắt. Nếu tiêm filler cứng vào những vùng này, khi cười hay nói chuyện, vùng đó có thể trông cứng đờ và lộ rõ bất thường. Vì vậy, việc chọn độ nhớt đàn hồi phù hợp với mức độ chuyển động của từng vùng được xem là yếu tố then chốt để có kết quả tự nhiên.

Vì sao mỗi vùng lại dùng một loại gel khác nhau?

Trong thực tế điều trị, bác sĩ sẽ cân nhắc cả mức độ liên kết chéo lẫn độ nhớt đàn hồi để chọn loại gel phù hợp cho từng vùng. Đây cũng là lý do một thương hiệu thường có nhiều dòng sản phẩm khác nhau.

  • Những vùng cần dựng cấu trúc như cằm, mũi, gò má thường dùng loại gel cứng, có mức liên kết chéo và chỉ số G' cao, vì cần giữ hình dáng bền vững như khung xương.
  • Những vùng cần tạo khối vừa phải nhưng vẫn phải di chuyển tự nhiên như rãnh mũi má, trán thường dùng loại gel có độ nhớt đàn hồi trung bình. Vì nếu quá cứng thì biểu cảm sẽ gượng gạo, còn quá mềm thì khối lượng sẽ xẹp nhanh.
  • Những vùng da mỏng, nhạy cảm và có nhiều chuyển động biểu cảm như môi, dưới mắt thường dùng loại gel mềm, mức liên kết chéo thấp. Vì loại gel này ít gây áp lực lên mô và khi chạm vào cũng ít cảm giác cộm.
  • Khi tiêm nông ở bề mặt da để làm đầy nếp nhăn nhỏ hoặc cải thiện kết cấu da, người ta dùng loại gel rất mềm. Vì nếu dùng loại gel dành cho tiêm sâu ở lớp nông, filler có thể vón cục hoặc gây hiện tượng Tyndall, tức da ánh xanh.

Cuối cùng, filler phân hủy như thế nào và vì sao?

Dù được liên kết chéo dày đặc đến đâu, filler cũng không thể tồn tại mãi mãi. Enzym hyaluronidase đã nhắc ở trên vẫn liên tục cắt đứt các mắt lưới theo thời gian. Ban đầu mạng lưới còn quá dày đặc nên trụ vững, nhưng theo thời gian, số điểm bị cắt tăng dần khiến toàn bộ mạng lưới ngày càng lỏng lẻo hơn.

Trong quá trình này, filler cũng dần mất khả năng giữ nước, vì khi mạng lưới thưa dần, không gian để giữ nước cũng thu hẹp lại. Vì vậy, thay vì biến mất đột ngột, thể tích filler thường được ghi nhận là giảm dần trong khoảng từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 18 sau khi tiêm. Sản phẩm có mức liên kết chéo cao và trọng lượng phân tử lớn thì tốc độ lỏng lẻo diễn ra chậm hơn, và nhờ đó duy trì được lâu hơn.

Làm sao để chọn loại filler phù hợp với mình?

Tóm lại, thời gian duy trì của filler phụ thuộc vào mức độ liên kết chéo dày đặc đến đâu, còn độ tự nhiên phụ thuộc vào việc độ nhớt đàn hồi có phù hợp với mức độ chuyển động của vùng điều trị hay không. Cả hai yếu tố này đều khó nhận biết bằng mắt thường, nên cần tham khảo đặc tính công bố và dữ liệu lâm sàng của từng sản phẩm để đánh giá.

Vì vậy, khi tư vấn, thay vì chỉ hỏi tên thương hiệu, sẽ hữu ích hơn nếu bạn trao đổi trước với bác sĩ về mức độ chuyển động của vùng muốn điều trị và mong muốn duy trì hiệu quả trong bao lâu. Dựa trên những thông tin đó, bác sĩ sẽ chọn loại gel có mức liên kết chéo và độ nhớt đàn hồi phù hợp với vùng điều trị, đây là cách tiếp cận thường được khuyến nghị.

Khi đã hiểu hai trục cốt lõi là liên kết chéo và độ nhớt đàn hồi, những giải thích trong buổi tư vấn filler sẽ trở nên dễ hiểu hơn nhiều. Bởi vì dù tên sản phẩm có xa lạ đến đâu, bạn vẫn có thể hình dung được cấu trúc mạng lưới và độ cứng ẩn sau nó.

References

Korean Dermatological Association, Ministry of Food and Drug Safety (MFDS), American Academy of Dermatology (AAD), and U.S. Food and Drug Administration (FDA).

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Filler

Filler vùng dưới mắt: làm đầy vết lõm, xóa quầng thâm bóng đổ, thời gian duy trì và cách tránh hiệu ứng Tyndall

Quầng dưới mắt sẫm màu nhiều khi không phải do sắc tố mà do vết lõm và bóng đổ ở vùng dưới mắt gây ra. Bài viết giải thích cơ chế dây chằng rãnh lệ và tình trạng lõm dưới hốc mắt tạo bóng đổ như thế nào, cách filler HA mềm được tiêm nông một lượng nhỏ để làm phẳng vùng bóng tối đó. Cùng với đó là lý do vì sao vùng da mỏng này dễ gặp hiệu ứng Tyndall và sưng, hiệu quả kéo dài bao lâu và cách chăm sóc, tất cả được trình bày dễ hiểu dựa trên số liệu nghiên cứu thực tế.

By Dr. Kim

Skincare

Tóc mỏng dần, meso da đầu bơm dưỡng chất tận chân tóc có thực sự giữ được tóc?

Meso da đầu là thủ thuật vượt qua lớp sừng mà mỹ phẩm bôi ngoài không thể xuyên qua, đưa yếu tố tăng trưởng và dưỡng chất bằng kim siêu nhỏ đến sát chân tóc. Bài viết giải thích vì sao tiêm lại khác biệt so với bôi, vai trò được phân chia thế nào với thuốc uống trị rụng tóc, cùng số buổi và cách duy trì, tất cả đi từ nguyên lý.

By Dr. Kim

Back to articles