prettytime
Diet

Carboxytherapy bơm CO2 dưới da: cơ chế tăng tuần hoàn, giảm mỡ, số buổi và vùng áp dụng

By Dr. Kim10 min read

Nghe việc chủ động bơm khí vào cơ thể có thể thấy hơi lạ tai. Nhưng carboxytherapy vốn khởi nguồn từ các liệu pháp suối khoáng ở Pháp từ rất lâu, và giờ đã trở thành một phương pháp quen thuộc để chăm sóc mỡ thừa và tuần hoàn. Cách thực hiện là dùng kim rất nhỏ, đưa từng lượng khí CO2 y tế nhỏ vào ngay dưới da, tức lớp mỡ dưới da.

Điều quan trọng cần nhớ là bản thân CO2 không trực tiếp đốt cháy mỡ. Vai trò của nó là gửi tín hiệu bảo cơ thể tăng cường tuần hoàn tại chỗ. Theo tín hiệu đó, máu lưu thông nhiều hơn, mang oxy và dưỡng chất đến vùng đó nhiều hơn, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân giải mỡ và phục hồi mô. Dưới đây là lý giải từng bước vì sao điều này xảy ra, và vì sao được áp dụng cho từng vùng cụ thể.

Vì sao bơm CO2 vào lại khiến mạch máu giãn ra?

Mạch máu trong cơ thể luôn theo dõi nồng độ CO2 tại chỗ. Tế bào càng hoạt động mạnh thì càng thải ra nhiều CO2, nên cơ thể coi nơi có nồng độ CO2 cao là nơi đang thiếu oxy cấp bách. Khi đó, mạch máu ở vùng đó tự động giãn ra để đưa nhiều máu đến hơn. Có thể hình dung giống như công trường báo thiếu nhân lực thì sẽ có thêm người được điều đến hỗ trợ.

Carboxytherapy tận dụng chính phản ứng tự nhiên này. Khi tiêm CO2 vào lớp mỡ dưới da, nồng độ CO2 tại vùng đó tăng vọt trong tức khắc. Cơ thể hiểu đây là tình huống khẩn cấp thiếu oxy, nên các mạch máu nhỏ ở vùng đó giãn ra để đưa máu lưu thông nhiều hơn. Hiện tượng này gọi là giãn mạch, tức là "đường ống" mạch máu nở rộng ra để dòng máu đi qua được nhiều hơn.

Lượng CO2 được bơm vào không lưu lại trong cơ thể lâu. Nó thường được đào thải tự nhiên qua đường máu và phổi trong khoảng 10 đến 20 phút. Nhưng hiệu ứng tăng tuần hoàn máu được tạo ra trong khoảng thời gian ngắn đó lại kéo dài thêm 2 đến 3 ngày sau khi thực hiện. Vì vậy, cần nhớ rằng bước khởi đầu của carboxytherapy không nằm ở bản thân khí CO2, mà ở việc tăng tuần hoàn máu mà khí này tạo ra.

Mạch máu giãn nở liên quan thế nào đến việc phân giải mỡ?

Tế bào mỡ vốn là loại mô không có nhiều mạch máu phân bố dày đặc. Vì vậy, vùng tích mỡ thường có tuần hoàn máu chậm hơn so với các mô khác. Khi tuần hoàn chậm, năng lượng tích trữ trong tế bào mỡ khó thoát ra ngoài, và các chất cặn bã cũng được đào thải chậm hơn.

Khi carboxytherapy làm tăng tuần hoàn máu, cả dòng chảy này thay đổi theo. Máu lưu thông tích cực hơn sẽ mang oxy và dưỡng chất đến quanh tế bào mỡ thường xuyên hơn, đồng thời cuốn đi nhanh hơn các sản phẩm phụ sinh ra khi mỡ bị phân giải. Có thể ví như việc khơi thông một dòng chảy mới cho vũng nước đọng. Nước chảy liên tục thì ít bị tù đọng và thối rữa, tương tự khi tuần hoàn tăng lên thì môi trường quanh tế bào mỡ cũng không còn bị ứ trệ.

Bên cạnh đó, khí bơm vào còn tạo ra kích thích vật lý khi mô mỡ hơi phồng lên và bị nén nhẹ. Kích thích này được ghi nhận là có thể thúc đẩy phản ứng của các enzyme phân giải mỡ dự trữ bên trong tế bào mỡ. Nói cách khác, tín hiệu hoá học và kích thích vật lý cùng cộng hưởng để tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình phân giải mỡ.

Khi oxy tăng lên, điều gì xảy ra bên trong tế bào mỡ?

Quá trình chuyển mỡ dự trữ thành năng lượng có thể sử dụng được gọi là phân giải mỡ (lipolysis). Quá trình này trải qua nhiều bước, và phần lớn trong đó là những phản ứng cần oxy. Khi thiếu oxy, các phản ứng này diễn ra chậm hơn.

Khi carboxytherapy làm tăng tuần hoàn máu, lượng oxy đến được vùng đó cũng tăng theo. Oxy tăng lên đồng nghĩa với việc cung cấp nhiên liệu dồi dào hơn cho quá trình phân giải mỡ. Ngoài ra còn có một hiện tượng sinh lý khác cùng tham gia: bản thân CO2 giúp hemoglobin trong máu dễ dàng nhả oxy cho mô hơn. Hemoglobin vốn là "người vận chuyển" giữ và mang oxy đi khắp cơ thể, nhưng khi nồng độ CO2 xung quanh tăng lên, nó sẽ nhả oxy đang giữ dễ dàng hơn. Có thể ví như người giao hàng thả hàng nhanh hơn khi đã gần đến điểm giao.

Nhờ vậy, tuần hoàn máu tăng và nguồn cung oxy tăng cùng phối hợp, tạo điều kiện thuận lợi để tế bào mỡ phân giải và đào thải lượng mỡ dự trữ. Tuy nhiên, sự thay đổi này thường không rõ rệt chỉ sau một lần thực hiện, mà tích luỹ dần qua khoảng 6 đến 10 buổi.

Vì sao carboxytherapy được dùng cho cellulite?

Cellulite là hiện tượng bề mặt da trở nên sần sùi, thường xuất hiện ở đùi hoặc mông. Nguyên nhân không chỉ đến từ một yếu tố duy nhất, nhưng tuần hoàn chậm tại vùng đó kết hợp với cấu trúc mô liên kết đẩy tế bào mỡ lồi lên không đều được cho là những yếu tố cùng góp phần. Khi tuần hoàn chậm, nước và chất cặn bã dễ ứ đọng giữa các mô, gây ra tình trạng giống như sưng nhẹ khiến bề mặt da càng lồi lõm hơn.

Carboxytherapy tiếp cận theo hướng khơi thông chính dòng tuần hoàn bị ứ trệ đó. Khi tuần hoàn máu tăng lên, các đường thoát cho nước và chất cặn bã bị ứ đọng cũng được mở rộng, và có báo cáo cho thấy điều này giúp làm dịu phần nào tình trạng sần sùi trên bề mặt da. Nếu cộng thêm hiệu ứng thể tích tế bào mỡ giảm bớt, bề mặt da sẽ càng có xu hướng trông mịn màng hơn.

Tuy nhiên, vì cellulite có nhiều nguyên nhân đan xen với nhau, sẽ thực tế hơn nếu xem carboxytherapy như một phần trong việc cải thiện tuần hoàn, thay vì kỳ vọng chỉ riêng liệu pháp này có thể xoá bỏ hoàn toàn cellulite.

Carboxytherapy giúp ích gì cho sẹo rạn da?

Rạn da hình thành khi da bị kéo giãn nhanh trong thời gian ngắn, khiến các sợi collagen trong lớp bì không kịp giãn theo và bị đứt gãy. Collagen giống như những cột trụ nâng đỡ giúp da căng mịn, và nơi những cột trụ này bị đứt sẽ được lấp đầy bằng mô sẹo mỏng và yếu hơn. Vì vậy, vùng rạn da thường có ít mạch máu và khả năng tái tạo chậm hơn so với vùng da xung quanh.

Carboxytherapy cũng tiếp cận vùng này theo hướng tăng cường tuần hoàn. Khi tuần hoàn máu tăng, nguyên bào sợi, loại tế bào chịu trách nhiệm tạo collagen mới, sẽ được cung cấp oxy và dưỡng chất nhiều hơn, và kích thích này được ghi nhận là có thể thúc đẩy phần nào quá trình tạo collagen. Có thể hình dung nguyên bào sợi như người thợ trực tiếp dệt nên những cột trụ collagen của làn da. Khi người thợ được cung cấp đủ nguyên liệu và năng lượng hơn, tốc độ làm việc cũng nhanh hơn theo.

Kết quả là kết cấu mỏng, lõm đặc trưng của vết rạn da dần được lấp đầy trong khoảng 8 đến 12 tuần, và màu sắc cũng có xu hướng nhạt dần theo báo cáo. Tuy vậy, hiệu quả thường rõ hơn ở những vết rạn còn mới, vẫn còn màu đỏ hoặc tím, hơn là những vết rạn đã lâu năm và chuyển trắng hẳn.

Vì sao số buổi và cách thực hiện lại khác nhau tuỳ vùng?

Mỗi vùng trên cơ thể có độ dày mỡ, mật độ mạch máu và độ nhạy cảm của da khác nhau, nên carboxytherapy không được thực hiện theo cùng một cách. Ba lý do dưới đây tạo nên sự khác biệt đó.

  • Vùng có lớp mỡ dày như bụng hay đùi cần khí lan toả trên phạm vi rộng hơn, nên phải tiêm chia nhiều điểm trong cùng một vùng và cần khoảng 10 đến 15 buổi. Lớp mỡ càng dày thì hiệu quả cải thiện tuần hoàn càng mất nhiều thời gian hơn để lan toả đều.
  • Những vùng có lớp mỡ mỏng như cằm đôi hay bắp tay thường phản ứng nhanh hơn dù chỉ dùng lượng khí ít hơn. Do mô mỏng nên các tế bào mỡ mục tiêu tập trung dày đặc hơn trong phạm vi mà khí bơm vào có thể lan tới.
  • Khi xử lý các vấn đề bề mặt như cellulite hay sẹo rạn da, khí được tiêm ở độ sâu nông hơn và với khoảng cách dày hơn. Vì những vấn đề này tập trung ở lớp bì và ngay bên dưới, việc tiêm đúng độ sâu đó mới giúp hiệu quả cải thiện tuần hoàn tác động chính xác đến đúng vị trí.

Thông thường, người ta thường thực hiện 8 đến 12 buổi, cách nhau 1 đến 2 tuần mỗi lần. Vì cải thiện tuần hoàn và phân giải mỡ là quá trình tích luỹ, nên việc thực hiện đều đặn được cho là có vai trò quan trọng đối với kết quả hơn là chỉ một lần thực hiện.

Quy trình thực hiện và những điều cần lưu ý là gì?

Quy trình thực hiện là dùng kim rất nhỏ, bơm khí ngắn vào nhiều điểm trong vùng mục tiêu, mỗi điểm cách nhau khoảng 1 đến 2 cm. Ngay sau khi tiêm, khí lan toả giữa các mô có thể gây cảm giác hơi căng tức, châm chích nhẹ, hoặc cảm giác vùng đó như phồng lên. Đây là hiện tượng tạm thời do CO2 lấp đầy khoảng không giữa các mô, và thường lắng xuống trong khoảng 10 đến 30 phút khi khí được hấp thụ.

Sau khi thực hiện, vùng da đó có thể hơi đỏ hoặc xuất hiện vết bầm nhẹ, đây là phản ứng tự nhiên do mạch máu giãn ra và chịu kích thích nhỏ. Phần lớn tình trạng này được cho là sẽ lắng xuống trong khoảng 2 đến 5 ngày. Tuy nhiên, với những người có bệnh lý tim mạch, một số bệnh lý về phổi, hoặc đang mang thai, nên trao đổi trước với bác sĩ để cân nhắc có nên thực hiện hay không.

Carboxytherapy không phải là liệu pháp giảm mỡ đột phá chỉ sau một lần thực hiện, mà gần với khái niệm chăm sóc hỗ trợ tuần hoàn. Vì vậy, khi kết hợp cùng chế độ ăn uống và vận động hợp lý trong sinh hoạt hằng ngày, kết quả được ghi nhận là ổn định và bền vững hơn.

References

Korean Dermatological Association, Ministry of Food and Drug Safety (MFDS), American Academy of Dermatology (AAD), and U.S. Food and Drug Administration (FDA).

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Diet

Nguyên lý Body Onda dùng vi sóng làm nóng mỡ bụng và bắp tay, số lần thực hiện và thời gian duy trì hiệu quả

Body Onda là liệu trình định hình cơ thể không phẫu thuật, dùng vi sóng làm nóng chọn lọc lớp mỡ dưới da để giảm số lượng tế bào mỡ, đồng thời làm săn chắc da. Bài viết giải thích vì sao chỉ lớp mỡ được làm nóng chọn lọc, vì sao giảm mỡ và săn chắc da lại đi cùng nhau, cách tiếp cận khác nhau ở vùng bụng, bắp tay và eo, cùng số lần thực hiện và thời gian duy trì hiệu quả, tất cả đều dựa trên nguyên lý hoạt động.

By Dr. Kim

Diet

CoolSculpting đông lạnh mỡ nhưng vì sao da không hề bị tổn thương, giải thích cơ chế và số lần cần thực hiện

CoolSculpting là phương pháp tận dụng đặc tính tế bào mỡ dễ bị tổn thương ở nhiệt độ thấp hơn hẳn các loại tế bào khác. Bài viết giải thích vì sao da và cơ không bị ảnh hưởng, mỡ chết được đào thải khỏi cơ thể như thế nào, và sự thay đổi diễn ra qua từng lần thực hiện.

By Dr. Kim

Filler

Filler vùng dưới mắt: làm đầy vết lõm, xóa quầng thâm bóng đổ, thời gian duy trì và cách tránh hiệu ứng Tyndall

Quầng dưới mắt sẫm màu nhiều khi không phải do sắc tố mà do vết lõm và bóng đổ ở vùng dưới mắt gây ra. Bài viết giải thích cơ chế dây chằng rãnh lệ và tình trạng lõm dưới hốc mắt tạo bóng đổ như thế nào, cách filler HA mềm được tiêm nông một lượng nhỏ để làm phẳng vùng bóng tối đó. Cùng với đó là lý do vì sao vùng da mỏng này dễ gặp hiệu ứng Tyndall và sưng, hiệu quả kéo dài bao lâu và cách chăm sóc, tất cả được trình bày dễ hiểu dựa trên số liệu nghiên cứu thực tế.

By Dr. Kim

Back to articles