Nguyên lý filler REJUVIEL tạo độ đầy và đàn hồi nhờ liên kết chéo axit hyaluronic và đặc tính từng dòng
By Dr. Kim8 min read

REJUVIEL là dòng filler axit hyaluronic (HA) do Pharma Research sản xuất. Axit hyaluronic vốn là thành phần tự nhiên có trong da, nhưng nguyên liệu này được xử lý bằng phương pháp liên kết chéo, đan thành mạng lưới để không tan rã nhanh trong cơ thể, và đó chính là filler.
Tuy nhiên REJUVIEL không phải một sản phẩm duy nhất mà chia thành nhiều dòng có đặc tính vật lý khác nhau. Lý do là vì những vùng rộng như trán, má và những vùng tinh tế như môi, rãnh cười cần tính chất filler khác hẳn nhau. Ngoài ra, cùng là axit hyaluronic nhưng mức độ liên kết chéo khác nhau sẽ cho kết quả rất khác biệt, điều mà không phải ai cũng biết rõ. Bài viết sẽ lần lượt giải thích vì sao cần liên kết chéo và mỗi dòng sản phẩm khác nhau ở điểm nào.
Filler REJUVIEL là sản phẩm như thế nào?
Pharma Research, công ty sản xuất REJUVIEL, được biết đến rộng rãi với các sản phẩm tiêm tái tạo da. Tuy nhiên REJUVIEL có thành phần hoàn toàn khác so với dòng tiêm tái tạo đó. Có thể hiểu đây là một dòng filler riêng, sử dụng axit hyaluronic làm nguyên liệu chính.
Nguyên liệu không phải sản xuất trong nước mà nhập khẩu axit hyaluronic đạt tiêu chuẩn y tế từ một công ty Pháp. Đây là nguyên liệu có độ tinh khiết cao, từng được dùng trong các lĩnh vực y tế đòi hỏi độ chính xác cao như phẫu thuật nhãn khoa, nên khi chế biến thành filler, cơ thể ít phản ứng đào thải mạnh như dị vật. Sản phẩm đã được cơ quan quản lý dược phẩm và thực phẩm Hàn Quốc cấp phép sử dụng trong các quy trình thẩm mỹ.
REJUVIEL không chỉ có một sản phẩm mà chia thành các dòng mang tên khác nhau như V, W, C. Sự khác biệt về tên gọi này không đơn thuần là cách gọi, mà phản ánh thực tế kích thước hạt và độ cứng của filler khác nhau. Vì vậy dòng sản phẩm được lựa chọn sẽ tùy theo vùng tiêm.
Nguyên lý axit hyaluronic tạo độ đầy
Axit hyaluronic là một loại polysaccharide có khả năng hút và giữ nước rất mạnh. Có thể hình dung giống như miếng bọt biển thấm nước sẽ phồng lên. Một phân tử axit hyaluronic được cho là có thể giữ lượng nước gấp hàng trăm lần trọng lượng của chính nó.
Nhờ đặc tính này, khi tiêm axit hyaluronic vào dưới da, nước xung quanh sẽ tập trung lại tại vị trí đó và tạo ra thể tích. Vùng bị lõm sẽ được lấp đầy, và thể tích đó nâng đỡ lớp da phía trên khiến bề mặt trở nên mịn màng hơn. Nói cách khác, đây không đơn thuần là việc bơm dị vật vào mà là cách tạo thể tích bằng chính khả năng giữ nước vốn có trong cơ thể.
Ngoài ra, axit hyaluronic còn đóng vai trò như một lớp đệm giữa các mô. Nhờ vậy, ngoài việc tạo độ đầy, nó còn có tác dụng giảm chấn khi da bị đè nén hoặc gấp lại, nên khi biểu cảm được nhờ đó vẫn chuyển động tự nhiên. Vì ở dạng gel mềm chứ không phải cắm một dị vật cứng vào, filler axit hyaluronic không cản trở nhiều đến chuyển động của cơ mặt khi cười hay nói chuyện, và đây cũng là một trong những lý do khiến nó được sử dụng phổ biến.
Cách liên kết chéo giúp filler tồn tại lâu
Vấn đề là axit hyaluronic nguyên chất, chưa qua liên kết chéo, sẽ phân hủy rất nhanh trong cơ thể. Nếu chỉ đơn thuần tiêm vào, nó sẽ được hấp thu và biến mất trong vòng vài ngày. Vì vậy để sử dụng làm filler, cần có một quá trình xử lý làm chậm tốc độ phân hủy.
Đó chính là liên kết chéo. Đây là quá trình liên kết hóa học giữa các chuỗi axit hyaluronic với nhau, tạo thành một cấu trúc mạng lưới dày đặc. Có thể so sánh giống như một sợi chỉ đơn lẻ dễ đứt, nhưng khi đan nhiều sợi lại thành lưới thì sẽ bền chắc và khó bung ra hơn nhiều.
Cấu trúc mạng lưới đã được đan kết như vậy khiến các enzyme trong cơ thể khó cắt đứt cùng lúc. Nhờ đó, filler có thể duy trì thể tích lâu hơn nhiều so với axit hyaluronic chưa liên kết chéo. Liên kết chéo càng dày đặc thì filler càng cứng và tồn tại lâu nhưng cũng đặc hơn, còn liên kết càng lỏng lẻo thì mềm hơn nhưng thời gian duy trì lại ngắn hơn.
Vì sao mỗi dòng có độ cứng và kích thước hạt khác nhau
Việc REJUVIEL chia thành nhiều dòng cũng xuất phát từ sự khác biệt về mức độ liên kết chéo và kích thước hạt. Vì mỗi vùng trên khuôn mặt cần độ nâng đỡ và độ tự nhiên khi chuyển động khác nhau, nên một loại đặc tính duy nhất khó có thể đáp ứng được tất cả các vùng.
- Dòng mềm: liên kết chéo tương đối lỏng lẻo và hạt nhỏ. Khi tiêm vào những vùng mỏng, chuyển động nhiều như môi, khóe mắt, filler được thiết kế để lan tỏa tự nhiên, không bị vón cục.
- Dòng trung bình: độ cứng và kích thước hạt ở mức trung bình. Thường được dùng cho những vùng cần một mức độ nâng đỡ nhất định nhưng vẫn có chuyển động biểu cảm, như rãnh cười.
- Dòng cứng: liên kết chéo dày đặc và hạt to. Vì đây là vùng cần tạo cấu trúc gần giống khung xương, như gò má hay cằm, nên cần chịu được lực tác động mà không bị đẩy lệch.
Ngoài ra, một số dòng sản phẩm còn được pha sẵn lidocaine, một chất gây tê tại chỗ. Đây là thành phần nhằm giảm cảm giác châm chích trong quá trình tiêm, tách biệt với hiệu quả của bản thân filler, chỉ nhằm mục đích tăng sự thoải mái khi thực hiện. Khi filler được chia nhỏ tiêm nhiều lần, số lần kim đi qua da cũng tăng lên, nên khi có thành phần gây tê, cảm giác khó chịu trong suốt quá trình được cho là sẽ giảm bớt phần nào.
Vùng tiêm được xác định như thế nào?
Vùng tiêm được bác sĩ quyết định sau khi xem xét cấu trúc khuôn mặt, mức độ chảy xệ và diện mạo mong muốn của từng người. Ngay cả cùng là rãnh cười, nhưng nếu do mất mỡ hay do da bị chùng xuống thì lượng filler và độ cứng cần dùng cũng sẽ khác nhau.
Khi cần dựng thể tích cho một vùng rộng, bác sĩ thường dùng dòng cứng, tiêm từng lượng nhỏ vào lớp sâu. Ngược lại, những vùng mỏng như dưới mắt hay môi sẽ dùng dòng mềm, tiêm từng chút vào lớp nông để giữ nét tự nhiên, không bị vón cục.
Một đặc điểm khác của filler axit hyaluronic, khác với các chất liệu filler khác, là có thể được hóa giải nếu cần. Bằng cách tiêm enzyme hyaluronidase, cấu trúc mạng lưới liên kết chéo sẽ được phá vỡ và filler có thể tan ra. Nhờ có khả năng điều chỉnh khi hình dáng không như ý hoặc bị vón cục, đây được xem là một lựa chọn ít áp lực hơn cho những người mới lần đầu tiêm filler.
Sau khi tiêm cần chăm sóc như thế nào?
Vài ngày đầu tiên, khi filler còn đang định hình, kết quả cuối cùng có thể thay đổi tùy theo cách chăm sóc.
- Ngay sau khi tiêm, không nên ấn mạnh hoặc massage vùng vừa tiêm, vì filler chưa ổn định có thể bị đẩy lệch khỏi vị trí đã định.
- Nên tránh những nơi nhiều nhiệt như phòng xông hơi, sauna trong vài ngày. Khi tiếp xúc nhiệt, mô sẽ sưng và giãn ra khiến filler dễ lan rộng hoặc lệch vị trí.
- Sưng và bầm tím xuất hiện ban đầu thường sẽ giảm dần theo thời gian, tuy tốc độ hồi phục có thể khác nhau tùy từng người.
- Uống nhiều rượu sẽ khiến mạch máu giãn nở, làm vết bầm và sưng kéo dài hơn, nên được khuyến cáo hạn chế trước và sau khi tiêm.
Ngay cả axit hyaluronic đã liên kết chéo, theo thời gian cũng sẽ dần được các enzyme trong cơ thể phân giải và hấp thu. Tùy loại filler và vùng tiêm mà thời gian có thể khác nhau, nhưng nhìn chung thể tích thường giảm dần một cách tự nhiên trong khoảng 6 tháng đến 1 năm. Dòng càng cứng, và lượng tiêm càng nhiều vào lớp rộng, sâu, thì tốc độ phân hủy thường chậm hơn nên có xu hướng duy trì lâu hơn một chút. Khi hết thời gian duy trì, nhiều người lựa chọn tiêm bổ sung lại để tiếp tục chăm sóc.
References
Korean Dermatological Association, American Academy of Dermatology (AAD), and Ministry of Food and Drug Safety (MFDS).
Bài viết này có hữu ích không?
About this article
Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.
Read next

Cùng là filler axit hyaluronic, vì sao có loại chỉ giữ được 6 tháng, có loại lại bền đến 2 năm?
Filler axit hyaluronic tuy cùng chất liệu nhưng mỗi sản phẩm lại có thời gian duy trì và cảm giác chạm hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt đó đến từ cách liên kết chéo trong quá trình sản xuất và tính chất độ nhớt đàn hồi, bài viết giải thích dễ hiểu hai yếu tố này ảnh hưởng thế nào đến việc chọn loại gel cho từng vùng và quá trình phân hủy filler.
By Dr. Kim

Nguyên lý liên kết chéo giúp filler Atiere cân bằng độ đàn hồi và độ nhớt, và lý do độ bền khác nhau
Atiere là filler axit hyaluronic do Medytox phát triển, nổi bật với công nghệ HEART tự nghiên cứu để cân bằng giữa độ đàn hồi và độ nhớt. Mức độ liên kết chéo được thực hiện chặt chẽ và tinh vi đến đâu sẽ quyết định filler tồn tại trong da bao lâu và tự nhiên đến mức nào. Bài viết này tổng hợp nguyên lý thực sự đằng sau cách liên kết chéo của Atiere.
By Dr. Lee

Nguyên lý HILO WAVE kết hợp axit hyaluronic phân tử nhỏ và phân tử lớn để nâng độ đàn hồi da
HILO WAVE là sản phẩm booster da kết hợp hai loại axit hyaluronic có kích thước phân tử khác nhau trong cùng một cấu trúc. Axit hyaluronic phân tử nhỏ và phân tử lớn được cho là tác động ở độ sâu và tốc độ khác nhau, đồng thời cùng kích thích sản sinh collagen và elastin trong da. Bài viết này tập trung phân tích nguyên lý hoạt động thực sự của cấu trúc axit hyaluronic kép này.
By Dr. Kim