Nguyên lý liên kết chéo giúp filler Atiere cân bằng độ đàn hồi và độ nhớt, và lý do độ bền khác nhau
By Dr. Lee9 min read

Atiere là filler axit hyaluronic do Medytox sản xuất. Axit hyaluronic vốn là thành phần tự nhiên có sẵn trong da và khớp của chúng ta nên không hề xa lạ, nhưng ở dạng nguyên chất nó lỏng như nước và chỉ sau vài ngày sẽ bị phân hủy trong cơ thể. Vì vậy, để dùng trong thẩm mỹ, người ta phải trải qua một quá trình xử lý để liên kết các chuỗi phân tử lại với nhau thành dạng gel chắc chắn, và quá trình này gọi là liên kết chéo.
Cùng là axit hyaluronic nhưng kết quả sẽ hoàn toàn khác nhau tùy vào cách thực hiện liên kết chéo. Cách các chuỗi được đan vào nhau, mức độ chặt chẽ của sự liên kết sẽ quyết định filler giữ được hình dạng chắc chắn đến đâu trong da và tồn tại được bao lâu. Đặc điểm mà Atiere đề cao cũng chính nằm ở cách liên kết chéo này. Tuy nhiên, khái niệm liên kết chéo thường nghe có vẻ khó hiểu. Bài viết sẽ giải thích từng bước bằng những hình ảnh so sánh dễ hiểu về việc đan kết như thế nào.
Filler Atiere là loại filler axit hyaluronic như thế nào?
Atiere là filler axit hyaluronic do công ty dược phẩm trong nước Medytox phát triển bằng công nghệ riêng. Bản thân nguyên liệu axit hyaluronic không khác gì so với các loại filler khác. Đây là thành phần có vai trò giữ nước trong da, nên khi tiêm vào sẽ tạo độ đầy đặn tại chỗ đồng thời bổ sung độ ẩm.
Tuy nhiên, axit hyaluronic ở dạng nguyên chất có tính chất lỏng như nước nên nếu tiêm trực tiếp sẽ nhanh chóng lan rộng và bị hấp thu. Vì thế, axit hyaluronic dùng làm filler nhất định phải trải qua quá trình xử lý. Giống như đan sợi chỉ thành tấm lưới, các chuỗi axit hyaluronic được liên kết hóa học với nhau để tạo thành dạng gel. Cấu trúc lưới được tạo ra theo cách này giúp giữ hình dạng và tồn tại lâu tại vùng mong muốn. Điểm khác biệt của Atiere so với các sản phẩm khác nằm ở việc áp dụng công nghệ riêng trong cách đan lưới này.
Liên kết chéo đóng vai trò gì bên trong filler
Liên kết chéo có thể nghe lạ tai, nhưng nguyên lý khá giống việc đan len. Chỉ một sợi chỉ đơn lẻ sẽ bị kéo giãn và bung ra khi có lực tác động, nhưng khi các sợi chỉ được đan với nhau thành tấm vải, hình dạng sẽ được giữ vững dù bị kéo. Axit hyaluronic cũng vậy. Từng chuỗi riêng lẻ thì mảnh và yếu, nhưng khi các chuỗi đan xen vào nhau sẽ tạo thành cấu trúc chắc chắn như lưới.
Chất đóng vai trò kết dính, nối các chuỗi lại với nhau, được gọi là chất liên kết chéo, và trong filler axit hyaluronic thường dùng chất có tên BDDE. BDDE giữ và nối các chuỗi axit hyaluronic lại với nhau, biến thành phần vốn lỏng như nước trở thành dạng gel có hình khối. Cấu trúc được đan kết theo cách này khó bị các enzym phân hủy axit hyaluronic trong cơ thể cắt đứt, nên tồn tại lâu hơn nhiều so với dung dịch nguyên chất chưa liên kết chéo. Lưới càng dày đặc thì càng chắc chắn, còn lưới đan thưa thì tương đối mềm hơn, và việc điều chỉnh độ dày đặc của tấm lưới này chính là điểm tạo nên sự khác biệt về công nghệ giữa các hãng filler.
Công nghệ HEART khác gì so với phương pháp truyền thống?
Atiere cho biết đã áp dụng công nghệ riêng có tên HEART. Cốt lõi của công nghệ này là kết hợp hai đặc tính vật lý, độ đàn hồi và độ nhớt, theo tỷ lệ lý tưởng. Hai từ này nghe có vẻ giống nhau nhưng thực chất là hai tính chất khác biệt.
Độ đàn hồi là lực kéo trở lại hình dạng ban đầu khi bị ấn xuống. Có thể hình dung dễ dàng như tính chất bật lại của một chiếc lò xo khi bị nén. Ngược lại, độ nhớt là mức độ chảy của chất liệu. Hãy nghĩ đến độ chảy dính của mật ong hoặc siro mạch nha. Nếu filler chỉ thiên về độ đàn hồi quá mạnh, khi ấn xuống sẽ khó lan rộng nhưng khi chạm vào có thể cảm thấy cứng và thiếu tự nhiên. Ngược lại, nếu quá mềm và nghiêng về độ nhớt, filler sẽ mềm mại nhưng dễ lan sang mô xung quanh khiến hình dạng bị mất đi. Vì vậy, việc cân bằng giữa hai đặc tính này mà không nghiêng hẳn về một phía là rất quan trọng, và Atiere cho biết đã dành nhiều công sức để tìm ra điểm cân bằng này.
Sự khác biệt do cân bằng giữa độ đàn hồi và độ nhớt tạo ra
Tỷ lệ giữa độ đàn hồi và độ nhớt cần thiết sẽ khác nhau tùy vùng thực hiện thủ thuật. Những vùng cần tạo khối đầy đặn có chiều sâu như má hoặc cằm thường phù hợp hơn với loại có độ đàn hồi cao, giúp giữ hình dạng tốt. Đây là những vùng thường chịu nhiều áp lực nén.
Ngược lại, những vùng chuyển động liên tục theo biểu cảm khuôn mặt như môi hoặc rãnh mũi má, nếu quá cứng sẽ trở nên thiếu tự nhiên. Ở những vùng này, filler có độ nhớt nhất định, thấm mềm mại vào mô, thường mang lại kết quả tự nhiên hơn. Đây cũng là lý do Atiere thiết kế tỷ lệ kết hợp giữa độ đàn hồi và độ nhớt khác nhau cho từng dòng sản phẩm. Vì đặc tính vật lý cần thiết khác nhau theo từng vùng, một công thức duy nhất khó có thể mang lại kết quả tự nhiên ở mọi vị trí.
Vì sao cần giảm lượng chất liên kết chéo còn sót lại
BDDE là chất cần thiết để liên kết các chuỗi axit hyaluronic, nhưng nếu còn sót lại trong filler sau khi phản ứng kết thúc thì có thể gây ra vấn đề. Cơ thể có thể nhận diện phần chất còn sót lại này như một dị vật lạ, dẫn đến các phản ứng như sưng hoặc viêm.
Vì vậy, trong quá trình sản xuất filler, sau khi phản ứng liên kết chéo hoàn tất, người ta phải trải qua nhiều bước tinh chế để loại bỏ lượng BDDE còn sót lại. Atiere cũng cho biết đã tập trung tối thiểu hóa lượng tồn dư này, và có thể hiểu rằng quá trình tinh chế càng kỹ lưỡng thì khả năng gây sưng hoặc kích ứng sau thủ thuật càng thấp. Liên kết chéo là quá trình bắt buộc để tạo hình dạng cho filler, nhưng việc loại bỏ dấu vết của nó sạch sẽ đến đâu cũng là tiêu chí quan trọng quyết định độ an toàn.
Vì sao có thành phần lidocaine đi kèm
Atiere được trộn sẵn thành phần gây tê tại chỗ là lidocaine. Khi tiêm filler, người thực hiện có thể cảm nhận cả cảm giác châm chích khi kim xuyên qua da lẫn cảm giác căng tức khi filler dạng gel được đẩy vào giữa các mô.
Khi lidocaine được trộn sẵn trong filler, nó sẽ làm giảm cảm giác tại vùng đó ngay khi được tiêm vào, nhờ vậy cơn đau có thể giảm đáng kể mà không cần dùng thêm kem gây tê hay mũi tiêm gây tê riêng. Đối với bác sĩ thực hiện, điều này cũng mang lại lợi ích là có thể tiến hành thủ thuật ngay mà không cần qua bước gây tê bổ sung, giúp toàn bộ quá trình diễn ra suôn sẻ hơn.
Đặc điểm của nguyên liệu và quy trình sản xuất
Atiere cũng đưa ra một số tiêu chuẩn ngay từ giai đoạn tạo nguyên liệu. Bởi lẽ việc chọn lọc và xử lý nguyên liệu như thế nào sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của filler.
- Phương pháp lên men không dùng môi trường nuôi cấy và enzym có nguồn gốc động vật: khi loại bỏ hoàn toàn thành phần có nguồn gốc từ động vật trong quá trình sản xuất axit hyaluronic, nguy cơ dị ứng hoặc nhiễm trùng liên quan đến nguyên liệu động vật có thể được ngăn chặn từ gốc.
- Nguyên liệu được đăng ký trong danh mục nguyên liệu dược phẩm của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA): điều này có nghĩa nguyên liệu đã vượt qua tiêu chuẩn chất lượng được công nhận trên thế giới, được kiểm chứng thêm một lần nữa về độ tinh khiết và độ an toàn ngay từ khâu nguyên liệu.
- Nguyên liệu được chứng nhận bởi Ủy ban Dược điển Châu Âu (EDQM): nghĩa là đáp ứng tiêu chuẩn độ tinh khiết theo yêu cầu của Dược điển Châu Âu, cũng là căn cứ nâng cao độ tin cậy của nguyên liệu.
Những chứng nhận này tuy không trực tiếp phản ánh hiệu quả của sản phẩm cuối cùng, nhưng vẫn có ý nghĩa vì cho thấy tạp chất đã được loại bỏ đến mức nào ngay từ giai đoạn nguyên liệu.
Những điều cần lưu ý khi chăm sóc sau thủ thuật
Ngay cả với filler đã được liên kết chéo và tinh chế tốt, kết quả vẫn có thể khác nhau tùy vào cách chăm sóc sau thủ thuật. Vài ngày đầu sau khi thực hiện là thời điểm filler chưa hoàn toàn ổn định trong mô, nên tương đối nhạy cảm với các tác động bên ngoài.
Trong giai đoạn này, nên tránh massage mạnh hoặc tạo áp lực lên vùng vừa thực hiện, vì filler có thể bị đẩy lệch khỏi vị trí mong muốn. Tình trạng sưng hoặc bầm tím xuất hiện ban đầu thường được hướng dẫn là sẽ tự giảm dần theo thời gian, tuy tốc độ hồi phục có thể khác nhau ở mỗi người. Ngoài ra, việc tiếp xúc với tia cực tím có thể làm giảm collagen và độ đàn hồi của da, nên dù có thực hiện thủ thuật hay không, việc chống nắng đều đặn vẫn luôn có lợi cho việc chăm sóc da nói chung.
References
Korean Dermatological Association, American Academy of Dermatology (AAD), and Ministry of Food and Drug Safety (MFDS).
Bài viết này có hữu ích không?
About this article
Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.
Read next

Cùng là filler axit hyaluronic, vì sao có loại chỉ giữ được 6 tháng, có loại lại bền đến 2 năm?
Filler axit hyaluronic tuy cùng chất liệu nhưng mỗi sản phẩm lại có thời gian duy trì và cảm giác chạm hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt đó đến từ cách liên kết chéo trong quá trình sản xuất và tính chất độ nhớt đàn hồi, bài viết giải thích dễ hiểu hai yếu tố này ảnh hưởng thế nào đến việc chọn loại gel cho từng vùng và quá trình phân hủy filler.
By Dr. Kim

Filler và cấy mỡ tự thân, vì sao tốc độ tan biến và khả năng hồi phục lại khác nhau đến vậy
Filler là axit hyaluronic bị enzym trong cơ thể phân hủy dần theo thời gian, và khi cần có thể hóa giải ngay bằng mũi tiêm tan. Cấy mỡ tự thân thì khác, những tế bào mỡ sống sót sẽ bén rễ và tồn tại gần như vĩnh viễn, nhưng một khi đã ổn định thì rất khó đảo ngược. Bài viết này giải thích tận gốc lý do hai kỹ thuật này phản ứng khác nhau trong cơ thể.
By Dr. Lee

Nguyên lý HILO WAVE kết hợp axit hyaluronic phân tử nhỏ và phân tử lớn để nâng độ đàn hồi da
HILO WAVE là sản phẩm booster da kết hợp hai loại axit hyaluronic có kích thước phân tử khác nhau trong cùng một cấu trúc. Axit hyaluronic phân tử nhỏ và phân tử lớn được cho là tác động ở độ sâu và tốc độ khác nhau, đồng thời cùng kích thích sản sinh collagen và elastin trong da. Bài viết này tập trung phân tích nguyên lý hoạt động thực sự của cấu trúc axit hyaluronic kép này.
By Dr. Kim