prettytime
Filler

Filler và cấy mỡ tự thân, vì sao tốc độ tan biến và khả năng hồi phục lại khác nhau đến vậy

By Dr. Lee9 min read

Filler và cấy mỡ tự thân đều là những kỹ thuật làm đầy khuôn mặt, nhưng những gì diễn ra bên trong cơ thể lại hoàn toàn khác nhau. Filler là đưa một chất gọi là axit hyaluronic (HA) vào cơ thể, còn cấy mỡ tự thân là lấy chính tế bào mỡ của bạn và cấy sang vị trí khác. Vì bản chất nguyên liệu khác nhau nên tốc độ tan biến theo thời gian, cũng như khả năng đảo ngược khi có sự cố, cũng hoàn toàn khác nhau.

Điều mà hầu hết mọi người phân vân giữa hai kỹ thuật này quan tâm nhất chỉ gói gọn trong hai câu hỏi. Kết quả duy trì được bao lâu, và nếu không ưng ý hay gặp biến chứng thì có thể đảo ngược được không. Bài viết này sẽ đi từ cơ chế sinh học để lý giải vì sao lại có sự khác biệt đó.

Nguyên liệu của filler và mỡ tự thân khác nhau ở đâu?

Filler là một loại gel được tạo ra bằng cách liên kết chéo nhân tạo axit hyaluronic (HA, hyaluronic acid). Axit hyaluronic vốn là chất tự nhiên có sẵn trong da và khớp của chúng ta, nhưng axit hyaluronic trong filler được nối các sợi lại với nhau bằng liên kết hóa học, giống như bện các sợi chỉ vào nhau, để chúng khó bị tách rời. Vì vậy cơ thể vẫn xem gel này là một vật thể không hoàn toàn thuộc về mình.

Ngược lại, cấy mỡ tự thân là lấy mỡ từ những vùng như bụng hoặc đùi rồi cấy lên mặt. Vì tế bào mỡ được cấy vốn là tế bào sống của chính cơ thể bạn nên nó không bị xem là vật lạ. Đây chính là ngã rẽ đầu tiên quyết định tốc độ hấp thụ và khả năng đảo ngược mà chúng ta sẽ nói đến ở phần sau.

Filler bị hấp thụ trong cơ thể theo cơ chế nào?

Axit hyaluronic trong filler bị enzym hyaluronidase (hyaluronidase, enzym có sẵn trong cơ thể có nhiệm vụ phân cắt axit hyaluronic thành từng mảnh nhỏ) cắt dần theo thời gian. Giống như dùng kéo cắt từng đoạn chỉ, enzym này sẽ cắt đứt lần lượt các liên kết chéo, khiến thể tích của gel nhỏ dần lại.

Mức độ liên kết chéo dày hay thưa cũng quyết định tốc độ phân hủy. Filler có liên kết chéo càng dày và chắc thì enzym càng mất nhiều thời gian để cắt đứt các liên kết, nên tồn tại lâu hơn, còn filler liên kết chéo thưa hơn sẽ tan nhanh hơn tương đối. Vì vậy thời gian duy trì được ghi nhận rất khác nhau tùy vị trí và sản phẩm, ngắn thì vài tháng, dài có thể lên đến một hai năm.

Vùng tiêm cử động nhiều hay ít cũng ảnh hưởng đến tốc độ hấp thụ. Những vị trí như môi hoặc quanh miệng, nơi cơ liên tục chuyển động mỗi khi biểu cảm, được cho là khiến filler thường xuyên chịu tác động vật lý nên tan tương đối nhanh hơn. Ngược lại, những vùng ít cử động thì cùng một sản phẩm nhưng lại tồn tại lâu hơn. Bạn có thể hình dung như sự khác biệt giữa một sợi chỉ nằm yên và một sợi chỉ liên tục bị kéo giật.

Vì sao mỡ tự thân mất đi nhiều nhất ngay trong giai đoạn đầu sau cấy?

Ngay khi được cấy sang vị trí mới, tế bào mỡ sẽ mất kết nối với mạch máu ban đầu. Để tồn tại, tế bào cần có mạch máu mới mọc vào để cung cấp oxy và dinh dưỡng, và quá trình này mất từ vài ngày đến vài tuần. Trong khoảng thời gian đó, không ít tế bào không được cung cấp đủ oxy sẽ không trụ nổi và chết đi.

Quá trình này giống như việc bứng một chậu cây sang chậu mới. Cũng như cây phải chống chọi qua giai đoạn héo úa cho đến khi rễ hút được nước từ đất mới, tế bào mỡ cũng phải vượt qua giai đoạn khó khăn cho đến khi mạch máu mới hình thành ổn định. Vì vậy ngay sau khi cấy, thể tích sẽ tự nhiên giảm đi, và sau đó chỉ những tế bào sống sót mới thật sự bén rễ. Tỷ lệ sống sót được cho là khác nhau khá nhiều tùy vào vị trí cấy, cách xử lý mỡ và tình trạng tuần hoàn máu của từng người.

Điều gì quyết định thời gian duy trì kết quả?

Filler trải qua một quá trình bị enzym gặm nhấm dần từ đầu đến cuối. Vì vậy thể tích sẽ giảm dần đều theo thời gian. Còn mỡ tự thân, sau khi vượt qua giai đoạn tế bào giảm mạnh ở đầu, những tế bào sống sót sẽ trở thành một phần bình thường của cơ thể với đầy đủ mạch máu nuôi dưỡng.

Những tế bào mỡ sống sót không còn là vật lạ mà chỉ đơn giản là mô mỡ của chính cơ thể bạn, nên không trở thành mục tiêu của bất kỳ enzym phân hủy riêng nào. Vì thế sau khi vượt qua giai đoạn hấp thụ ban đầu, kết quả được cho là duy trì gần như vĩnh viễn. Tuy nhiên nếu cân nặng tăng hoặc giảm mạnh, thể tích mỡ ở vị trí đó cũng có thể thay đổi theo giống như các mô mỡ khác trong cơ thể. Chính đặc tính là mô sống của mỡ tự thân tạo ra sự thay đổi này.

Vì sao filler có thể đảo ngược còn mỡ tự thân thì khó?

Một trong những ưu điểm lớn của filler là có thể đảo ngược. Khi tiêm mũi tan có chứa hyaluronidase vào đúng vị trí filler, phản ứng phân hủy vốn diễn ra chậm rãi trong cơ thể sẽ được đẩy nhanh lên rất nhiều chỉ trong thời gian ngắn. Nói cách khác, việc mà cơ thể vốn cần vài tháng để hoàn thành có thể được rút ngắn xuống còn vài ngày nhờ enzym cô đặc.

Mỡ tự thân thì không có phương pháp tương tự. Vì những tế bào mỡ sống sót đã có mạch máu riêng và không còn phân biệt được với mô xung quanh, không tồn tại loại thuốc hay mũi tiêm nào có thể chọn riêng ra và làm tan mỡ ở một vị trí cụ thể. Muốn giảm thể tích, người ta phải cân nhắc đến phương pháp phẫu thuật để loại bỏ vật lý như hút mỡ. Nói tóm lại, filler là chất được tạo ra bằng phương pháp hóa học nên có thể đảo ngược bằng hóa học, còn mỡ tự thân là mô sống nên khó đảo ngược hơn nhiều.

Cách xử lý khi xảy ra biến chứng cũng khác nhau

Nếu trong lúc tiêm filler chẳng may xảy ra sự cố như tắc mạch máu, bác sĩ có thể tiêm hyaluronidase để nhanh chóng làm tan filler đang gây tắc nghẽn và khôi phục lưu thông máu. Việc có sẵn phương án xử lý tức thời như vậy chính là một trong những lý do khiến filler được đánh giá cao về mức độ an toàn.

Trong cấy mỡ tự thân, một số tế bào mỡ không sống sót có thể tồn đọng lại thành các khối cứng hoặc nang mỡ (hoại tử mỡ, mô dạng túi hình thành quanh những tế bào mỡ đã chết). Trong những trường hợp này, không có cách nào làm tan ngay lập tức, nên bác sĩ thường theo dõi thêm một thời gian, hoặc dùng phương pháp massage, chọc hút bằng kim, và nếu cần thì rạch một đường nhỏ để loại bỏ. Đây cũng là lý do vì sao cách xử lý nghiêng về can thiệp vật lý thay vì hóa giải bằng hóa chất.

Ở cả hai kỹ thuật, tay nghề của bác sĩ đều ảnh hưởng rất lớn đến kết quả. Với filler, độ sưng và tình trạng vón cục phụ thuộc vào việc bác sĩ tiêm đúng độ sâu và đúng lớp da hay không, còn với mỡ tự thân, tỷ lệ sống sót của tế bào được cho là phụ thuộc vào việc mỡ được hút và tinh lọc cẩn thận đến đâu, càng ít làm tổn thương tế bào càng tốt. Dù bản chất nguyên liệu khác nhau, mức độ tay nghề của người thực hiện luôn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả của cả hai kỹ thuật.

Kỹ thuật nào sẽ phù hợp với bạn hơn?

Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào việc bạn ưu tiên điều gì hơn, thời gian duy trì hay khả năng đảo ngược. Một vài tiêu chí sau có thể giúp bạn tham khảo.

  • Nếu đây là lần đầu bạn thử ở một vị trí nào đó, filler sẽ nhẹ nhàng hơn. Vì nếu không ưng ý hoặc gặp sự cố, vẫn còn cơ hội đảo ngược bằng mũi tiêm tan.
  • Nếu bạn muốn kết quả duy trì lâu dài, cấy mỡ tự thân sẽ có lợi thế hơn. Vì sau khi vượt qua giai đoạn hấp thụ ban đầu, mỡ sẽ trở thành mô sống bén rễ và được cho là tồn tại gần như vĩnh viễn.
  • Nếu cần làm đầy một vùng rộng, mỡ tự thân sẽ dễ chuẩn bị nguyên liệu hơn. Vì mỡ được lấy trực tiếp từ cơ thể bạn nên thường có thể xử lý một lượng lớn hơn filler trong một lần.
  • Nếu cần thời gian hồi phục ngắn, filler sẽ nhẹ nhàng hơn. Vì không cần qua bước hút mỡ nên tình trạng sưng và bầm được cho là ít hơn tương đối.

Hai kỹ thuật này không phải là đối thủ cạnh tranh mà giống như hai công cụ đưa ra câu trả lời khác nhau tùy tình huống. Bạn chỉ cần dựa vào việc muốn làm đầy vùng nào, muốn duy trì bao lâu và theo cách nào để chọn ra kỹ thuật phù hợp hơn với mình.

References

Korean Dermatological Association, American Academy of Dermatology (AAD), and Ministry of Food and Drug Safety (MFDS).

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Filler

Cùng là filler axit hyaluronic, vì sao có loại chỉ giữ được 6 tháng, có loại lại bền đến 2 năm?

Filler axit hyaluronic tuy cùng chất liệu nhưng mỗi sản phẩm lại có thời gian duy trì và cảm giác chạm hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt đó đến từ cách liên kết chéo trong quá trình sản xuất và tính chất độ nhớt đàn hồi, bài viết giải thích dễ hiểu hai yếu tố này ảnh hưởng thế nào đến việc chọn loại gel cho từng vùng và quá trình phân hủy filler.

By Dr. Kim

Lifting

Cơ chế Density RF kết hợp hai chế độ cao tần để vừa siết da tức thì vừa tái tạo collagen, và số liệu trình cần thiết

Density RF là liệu trình nâng cơ kết hợp cùng lúc hai chế độ sóng cao tần có tính chất khác nhau, nhắm đến cảm giác săn chắc tức thì ngay sau khi thực hiện lẫn quá trình tái tạo collagen diễn ra chậm rãi trong 4 đến 12 tuần sau đó. Bài viết giải thích vì sao cần hai chế độ này, nhiệt tác động lên da theo trình tự nào, và lý do phải chia thành nhiều liệu trình thay vì làm một lần.

By Dr. Kim

Back to articles