Rejuran Healer, i và HB khác nhau thế nào? Bảng so sánh thành phần và nồng độ PN để chọn đúng loại
By Dr. Lee8 min read

Tìm hiểu về Rejuran, nhiều người tưởng chỉ có một loại, nhưng hóa ra đằng sau cái tên còn có Healer, i, HB mỗi loại một cái đuôi khác nhau, dễ nhầm lẫn lắm. Có loại được giới thiệu là chuyên cho vùng mắt, có loại được nói là bổ sung độ ẩm, vậy mình nên chọn cái nào thì đúng?
Nói thẳng vào trọng tâm: Rejuran không phải một sản phẩm duy nhất, mà là tên gọi chung của một dòng thuốc tiêm cùng được làm từ PN chiết xuất DNA cá hồi. Thành phần PN để tái sinh là giống nhau ở cả ba loại, chỉ khác ở liều lượng, độ nhớt và có hay không có axit hyaluronic tùy theo vùng điều trị và mục tiêu. Bên dưới mình sẽ lập bảng so sánh thành phần và liều lượng từng loại, rồi đi vào những điều thực tế hơn như độ phồng do embossing hay thời gian hồi phục.

Rejuran không phải một sản phẩm đơn lẻ
Rejuran là tên thương hiệu của dòng thuốc tiêm do PharmaResearch (Hàn Quốc) sản xuất. Thành phần cốt lõi là những đoạn DNA chiết xuất từ tế bào tinh trùng cá hồi hoặc cá hồi vân, và thứ có trong Rejuran chính xác là PN, tức polynucleotide, dạng chuỗi dài. Người ta hay gọi chung là PDRN, nhưng PDRN thực ra là đoạn chuỗi ngắn hơn, còn PN là chuỗi dài hơn, đây là điểm khác nhau cần phân biệt.
PN khi vào trong da làm hai việc. Một là bám vào lớp bì như một giá đỡ cấu trúc giữ nước. Hai là đánh thức tế bào da, thúc đẩy tổng hợp collagen và hỗ trợ hình thành mao mạch mới. Vì vậy đây không phải filler bơm đầy chỗ lõm ngay tức thì, mà là liệu trình giúp da tự phục hồi độ đàn hồi trong vài tuần. Hiệu quả đến chậm hơn, nhưng là da của mình thực sự tốt lên, nên nhiều người thường tiêm 3, 4 lần cách nhau vài tuần thay vì chỉ một lần.
Tất cả các dòng Rejuran đều dùng PN chung này. Chỉ khác ở chỗ dùng ở đâu, nồng độ bao nhiêu, và có thêm gì vào không, từ đó mà chia thành Healer, i, HB, và S dành cho sẹo. Tên nghe có vẻ phức tạp nhưng thực ra chỉ là cùng một thành phần được điều chỉnh cho phù hợp với từng vùng và mục đích. Nhiều dòng sản phẩm không phải vì thành phần khác mà vì vùng điều trị và mục tiêu khác nhau.

Từng loại khác nhau ở điểm nào?
Ba loại hay được so sánh nhất, bảng tóm tắt như sau.
| Tiêu chí | Rejuran Healer | Rejuran i | Rejuran HB |
|---|---|---|---|
| Nhà sản xuất | PharmaResearch | PharmaResearch | PharmaResearch |
| Hoạt chất chính | PN (polynucleotide) đơn thuần | PN (polynucleotide) đơn thuần | PN + axit hyaluronic (HA) + lidocaine |
| Nồng độ PN | Cao nhất (khoảng 2%) | Giảm xuống (khoảng 1%) | Thấp hơn Healer (bù bằng HA) |
| Độ nhớt công thức | Tiêu chuẩn | Giảm để phù hợp vùng mắt | Bổ sung HA để tăng cường độ ẩm |
| Vùng sử dụng chính | Toàn bộ khuôn mặt | Vùng mắt, da dưới mắt | Toàn bộ khuôn mặt |
| Mục tiêu điều trị | Tái sinh kết cấu và độ đàn hồi | Nếp nhăn mỏng dưới mắt, tông da thâm | Tái sinh kết hợp cấp ẩm và rạng rỡ tức thì |
| Mức độ đau khi tiêm | Cần bôi tê kem | Cần bôi tê kem | Có lidocaine nên ít đau hơn |
| Độ phồng (embossing) | Nốt sần nhỏ ngay sau tiêm, xẹp trong 1, 2 ngày | Dễ thấy hơn do vùng mắt mỏng | HA giữ độ phồng hơi lâu hơn một chút |
Nhìn bảng là thấy ba loại không cạnh tranh nhau mà là một gia đình. PN là nền tảng tái sinh thì cả ba đều có, i chỉ là giảm lượng và độ nhớt để phù hợp với vùng mắt mỏng và nhạy cảm, còn HB thêm axit hyaluronic để vừa tái sinh vừa cấp ẩm và rạng rỡ. Vì thế không phải loại nào tốt hơn tuyệt đối, mà tùy vào mình đang lo điều gì mà chọn. Lo độ đàn hồi toàn mặt thì Healer, lo da dưới mắt mỏng và thâm thì i, muốn tái sinh kèm độ ẩm và ánh sáng ngay thì HB.

Thành phần khác nhau thế nào, PN và axit hyaluronic
Hai trục phân biệt thành phần là nồng độ PN cao thấp và có hay không có axit hyaluronic. Về nồng độ PN thì Healer khoảng 2% là cao nhất, i khoảng 1% và giảm thêm độ nhớt để lan đều trên vùng mắt mỏng. HB giảm PN so với Healer nhưng bù bằng axit hyaluronic. Nghĩa là Healer và i chỉ có PN thuần, tập trung hoàn toàn vào tái sinh, còn HB chia đôi giữa tái sinh và cấp ẩm.
Hàm lượng PN chính xác không được công ty công bố nên các tài liệu ghi khác nhau một chút. Nên hiểu theo thứ tự là Healer đậm nhất, i và HB thấp hơn, đừng chú trọng con số tuyệt đối. Axit hyaluronic là thành phần giữ nước, nên HB cho cảm giác độ ẩm và rạng rỡ ngay trong khi PN từ từ kích thích tái sinh. Ngoài ra HB có thêm lidocaine nên tiêm ít đau hơn.
Dễ hình dung như thế này. Nếu PN là người thợ từ từ dệt lại nền da theo thời gian, thì axit hyaluronic trong HB là người tưới nước giữ ẩm trong khi chờ thợ làm xong. Vì vậy HB cho cảm giác căng bóng và rạng rỡ nhanh hơn Healer ngay sau tiêm. Nhưng cần nói thẳng một điểm: axit hyaluronic trong HB không phải để bổ sung thể tích như filler mà chỉ hỗ trợ độ ẩm, đừng kỳ vọng hiệu quả lấp đầy chỗ lõm. Thêm nữa, chưa có nhiều thử nghiệm lâm sàng trực tiếp so sánh hiệu quả tái sinh giữa các dòng trên người. Vì đều cùng gốc PN nên khung tái sinh lớn là tương tự, nhưng chưa nên xếp hạng bằng con số cụ thể.

Embossing và thời gian hồi phục thế nào?
Câu hỏi nhiều nhất khi tiêm Rejuran là về độ phồng ngay sau tiêm. Rejuran thường được tiêm theo kỹ thuật embossing, tức là bơm thuốc thành những giọt nhỏ dày đặc vào lớp nông của da. Tiếng Anh gọi là embossing, và sau khi tiêm mỗi điểm sẽ nổi lên một nốt sần nhỏ, da trông như bề mặt nổi lốm đốm.
Những nốt sần này không phải tác dụng phụ mà là quá trình bình thường khi thuốc vừa vào vị trí, thường xẹp phẳng trong 1, 2 ngày. Riêng HB do có axit hyaluronic giữ nước nên độ phồng có thể kéo dài hơn một chút. Bầm tím có thể xảy ra với bất kỳ ai, đặc biệt vùng mắt khi tiêm i thì da mỏng và nhiều mạch máu nên dễ bầm hơn. Vì vậy nếu có sự kiện quan trọng thì nên tiêm trước ít nhất một tuần.
Thủ thuật thường dùng kim nhỏ tiêm hàng chục đến hàng trăm điểm trên vùng điều trị, có đau rát nên thường bôi tê kem trước. HB có lidocaine nên dù cùng kỹ thuật embossing thì vẫn ít đau hơn, nếu lo đau thì nên hỏi trước. Sau tiêm ngày hôm đó tránh xông hơi, tập nặng và uống rượu bia, chú ý dưỡng ẩm và chống nắng để hồi phục tốt hơn. Trong khi còn nốt sần thì để yên thay vì che bằng lớp phấn dày để tránh kích ứng thêm.

Ai nên chọn loại nào?
Tóm lại như thế này. Nếu kết cấu da toàn mặt thô ráp và đàn hồi giảm thì Healer là lựa chọn cơ bản nhất. Nếu da dưới mắt mỏng đi, có nếp nhăn nhỏ và tông thâm thì i được thiết kế riêng cho vùng đó. Nếu vừa muốn tái sinh vừa cần da ẩm và rạng rỡ ngay thì HB phù hợp hơn.
Khi lo hai vấn đề cùng lúc, có thể tiêm khác vùng trong cùng buổi. Chẳng hạn Healer cho mặt và i cho vùng mắt tiêm chung một ngày. Nhưng đừng ham mà tiêm nhiều loại cùng lúc, nên chọn theo tình trạng da thực tế của mình. Một điều cần nói thẳng nữa là gần như không có thử nghiệm lâm sàng trực tiếp so sánh hiệu quả giữa các dòng. Nên xếp hạng từng loại một cách cứng nhắc là chưa có cơ sở, hợp lý hơn là chọn theo vùng và mục tiêu trong cùng một gia đình PN. Vì nguyên liệu là cá nên ai dị ứng cá phải báo trước, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú và vùng da đang viêm nhiễm nên hoãn lại. Cuối cùng thay vì bị cuốn theo tên dòng sản phẩm, tốt hơn là xác định mình đang lo về đàn hồi, vùng mắt hay độ ẩm, rồi bàn với bác sĩ về vùng tiêm và liều lượng phù hợp.
Bài viết này có hữu ích không?
About this article
Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.
Read next

Belotero Soft, Balance, Intense, Volume khác nhau thế nào và có dùng được cho vùng dưới mắt không?
Belotero là dòng filler acid hyaluronic nào, Soft, Balance, Intense và Volume khác nhau ra sao về độ cứng, nồng độ và vùng sử dụng, tất cả được tóm tắt trong bảng so sánh. Tại sao công nghệ CPM lại có ưu thế cho vùng dưới mắt, quy trình tiêm, thời gian duy trì, tác dụng phụ và cách hoàn nguyên đều được phân tích trung thực.
By Dr. Kim

Juveacell là gì, skin booster ECM nguồn gốc người khác Rituo và Cellderm ở điểm nào?
Juveacell là skin booster ECM từ chân bì người do VAIM sản xuất. Khác gì so với Rituo (Re2O) và Cellderm cùng nhóm, nồng độ và liều lượng ra sao, hiệu quả xuất hiện từ khi nào: tổng hợp từ góc nhìn lâm sàng.
By Dr. Kim

Ultherapy hay Thermage phù hợp với bạn hơn?
Ultherapy và Thermage khác nhau như thế nào, mỗi loại phù hợp với vấn đề nào, nghiên cứu so sánh trực tiếp nói gì, đau ra sao và hiệu quả kéo dài bao lâu, phân tích từ dữ liệu thực tế.
By Dr. Kim