Belotero Soft, Balance, Intense, Volume khác nhau thế nào và có dùng được cho vùng dưới mắt không?
By Dr. Kim11 min read

Khi tìm hiểu về filler, cái tên Belotero xuất hiện khá thường xuyên, nhưng những đuôi tên như Soft, Balance, Intense hay Volume đi kèm lại khiến nhiều người không biết nên chọn loại nào. Thêm vào đó, nghe nói có thể dùng cho vùng dưới mắt, nên không ít người băn khoăn liệu điều đó có thực sự ổn không.
Nói thẳng từ đầu: Belotero không phải một sản phẩm đơn lẻ mà là tên của cả dòng filler acid hyaluronic. Điểm đặc trưng lớn nhất là công nghệ CPM tạo ra loại gel thấm đều vào mô da, nhờ đó có thể sử dụng khá tự nhiên ngay cả ở vùng da mỏng và nhạy cảm như dưới mắt. Bên dưới sẽ tổng hợp sự khác biệt giữa các loại qua bảng so sánh, lý giải CPM có gì khác biệt, và phân tích từng điểm về quy trình tiêm, thời gian duy trì cũng như tác dụng phụ.

Belotero là loại filler gì?
Belotero là dòng filler acid hyaluronic do công ty Merz của Đức sản xuất. Acid hyaluronic, viết tắt là HA, là thành phần vốn có sẵn trong da, có khả năng hút nước giúp da căng mọng và ẩm mượt. Khi tuổi tác tăng, lượng HA này giảm dần khiến da xẹp và xuất hiện nếp nhăn. Belotero xử lý HA thành dạng gel rồi bơm vào vùng cần bổ sung để lấp đầy thể tích ngay lập tức. Đó là lý do hiệu quả thấy ngay trong ngày tiêm, khác với các liệu trình kích thích collagen từ từ.
Đến đây thì khá giống các HA filler khác, nhưng điểm đặc trưng thực sự của Belotero nằm ở cách chế tạo gel. HA thuần túy bị cơ thể phân giải khá nhanh, vì vậy các sợi HA được liên kết ngang với nhau để kéo dài thời gian tồn tại, gọi là cầu nối (cross-linking). Các filler thông thường liên kết các sợi HA đồng đều, nhưng Belotero dùng công nghệ CPM để tạo ra gel trong đó các vùng mật độ cao và thấp xen kẽ nhau trong cùng một khối. Hiểu nôm na là một loại gel có mật độ không đồng đều cùng tồn tại. Kết quả là thay vì đóng thành cục, gel thấm đều vào mô xung quanh như nước thấm vào đất, tự ổn định vị trí một cách tự nhiên. Chính vì vậy, khi chạm vào ít cảm giác có cục và ranh giới mịn hơn, đây là ưu điểm mà Belotero thường nhấn mạnh. Một điểm quan trọng khác cần ghi nhớ: Belotero cũng là HA filler, vì vậy nếu không hài lòng hoặc có vấn đề, có thể tiêm hyaluronidase để làm tan và hoàn nguyên. Hyaluronidase là enzyme phân giải HA, và khả năng hoàn nguyên này chính là lớp bảo vệ an toàn quan trọng nhất của dòng HA filler. Belotero bổ sung thể tích trực tiếp tại chỗ, khác với Sculptra hay Radiesse kích thích cơ thể tự sản sinh collagen, đây là điểm cần nhớ rõ.

Tại sao lại có nhiều loại đến vậy?
Lý do Belotero có nhiều chủng loại là vì mỗi vùng trên mặt cần filler có tính chất khác nhau. Những nếp nhăn nông cần gel mềm và loãng, trong khi nếp nhăn sâu hay vùng cần tạo khối lại cần gel cứng và đặc hơn. Vì vậy cùng là Belotero nhưng được chia thành nhiều sản phẩm với độ cứng và nồng độ khác nhau.
Bốn loại thường dùng nhất được tóm tắt trong bảng dưới đây.
| Thông số | Soft | Balance | Intense | Volume |
|---|---|---|---|---|
| Nồng độ HA | 20mg/mL | 22,5mg/mL | 25,5mg/mL | 26mg/mL |
| Độ cứng | Mềm nhất | Trung bình | Cứng | Cứng nhất |
| Độ sâu tiêm | Bì nông | Bì trung | Bì sâu | Sâu, trên xương |
| Vùng chính | Nếp nhăn mịn, vùng mắt | Rãnh mũi má, dưới mắt | Nếp nhăn sâu, môi | Má, gò má |
Như bảng trên, từ Soft đến Volume, nồng độ tăng dần và độ cứng cũng tăng theo. Soft mềm nhất dùng cho vùng nông và tinh tế như nếp nhăn mắt, Balance ở mức trung dùng cho rãnh mũi má và dưới mắt, Intense cứng hơn dùng cho nếp nhăn sâu và môi, Volume cứng nhất dùng để lấp đầy thể tích cho má và gò má hóp. Tóm lại: càng mềm thì càng phù hợp cho vùng nông cần xử lý tinh tế, càng cứng thì càng phù hợp cho vùng sâu cần tạo khối.
Thêm một vài điểm đáng biết. Belotero có dạng pha sẵn lidocaine để giảm đau tiêm, thường nhận ra qua chữ lidocaine hoặc dấu cộng đi kèm tên sản phẩm. Nếu nhạy cảm với đau, nên hỏi trước về điều này. Ngoài ra, Merz còn có các dạng skin booster như Hydro hay Revive tập trung vào dưỡng ẩm và cải thiện chất lượng da, nhưng đây không phải filler lấp đầy mà thuộc nhóm khác. Vì vậy cùng tên Belotero nhưng cần phân biệt rõ mình cần lấp nếp nhăn, tăng thể tích hay cải thiện chất lượng da tổng thể để chọn đúng sản phẩm. Dùng sai sản phẩm sẽ cho kết quả không tự nhiên, vì vậy phán đoán của bác sĩ trong việc chọn đúng sản phẩm cho từng trường hợp là điều quan trọng.

Tại sao CPM có ưu thế ở vùng dưới mắt?
Vùng dưới mắt là nơi Belotero được nhắc đến nhiều nhất. Da dưới mắt rất mỏng và nhạy cảm, là vùng khó tiêm filler nhất. Tiêm sai có thể gây hiệu ứng Tyndall, khiến filler nhìn thấu qua da thành màu hơi xanh, hoặc bề mặt lồi lõm không đều. Một khi xảy ra, trang điểm cũng khó che và trở thành mối lo nhiều hơn.
Lý do Belotero thường được dùng cho vùng này chính là công nghệ CPM. Vì gel không đóng cục mà thấm đều vào mô, ngay cả ở vùng da mỏng dưới mắt ranh giới vẫn mịn và ít bị nhìn thấu hơn. Trên thực tế, Balance đã được FDA Mỹ chấp thuận chính thức cho mục đích lấp đầy vùng dưới mắt, điều này có ý nghĩa vì không có nhiều HA filler nhận được chấp thuận cho vùng khó tính này. Tuy nhiên cần nhìn nhận thẳng thắn: CPM giúp Belotero có lợi thế tương đối ở dưới mắt, nhưng vùng dưới mắt vốn dĩ là vùng khó tiêm với bất kỳ loại filler nào, và kinh nghiệm của người tiêm mới là yếu tố quyết định kết quả. Tiêm nhiều hơn một chút thôi cũng có thể gây sưng hoặc vón cục, và vùng dưới mắt khi có vấn đề rất dễ bị nhìn thấy.
Ngoài ra, cần xác định trước nguyên nhân khiến vùng dưới mắt bị hõm là gì: liệu có thể lấp bằng filler không, hay cần tái phân bổ mỡ hoặc phương pháp khác. Nếu mỡ dưới mắt lồi ra tạo bóng tối, lấp filler vào có thể khiến trông sưng hơn. Chính vì vậy, vùng dưới mắt càng cần bàn tay có kinh nghiệm tiêm lượng nhỏ chính xác, và may mắn là HA filler có thể làm tan bằng hyaluronidase để hoàn nguyên nếu có vấn đề, đây là điểm an tâm lớn.

Hiệu quả có thực sự tự nhiên không?
Hiệu quả thì rõ ràng. Ngay trong ngày tiêm, vùng hõm được lấp đầy và nếp nhăn mờ đi, hình dạng cuối cùng ổn định sau 1 đến 2 tuần khi hết phù nề. Filler được coi là thành công khi trông như vốn dĩ vậy chứ không phải như đắp thêm lớp gì. Belotero nhờ tính tích hợp mịn của CPM giúp ranh giới ít cảm nhận được hơn, là ưu điểm cho vẻ tự nhiên.
Tuy nhiên, mức độ tự nhiên cuối cùng phụ thuộc vào lượng tiêm và kỹ thuật. Nếu tiêm nhiều một lần vì muốn hiệu quả rõ hơn sẽ khiến trông phồng và không tự nhiên, tốt hơn là tiêm vừa phải rồi bổ sung sau nếu cần, vì bổ sung thêm dễ nhưng giảm filler đã tiêm quá nhiều rất khó. Lần đầu tiêm ít hơn một chút là lựa chọn an toàn hơn. Chọn đúng sản phẩm cho từng vùng cũng quan trọng: tiêm Volume cứng cho môi mỏng hay hay cử động sẽ gây cục và trông giả tạo, ngược lại dùng Soft cho má hóp sâu thì xẹp nhanh và hiệu quả yếu. Vì vậy cùng là Belotero nhưng dùng sản phẩm nào ở vùng nào quyết định rất lớn đến kết quả.
Thêm một điểm nữa: filler là liệu trình lấp đầy thể tích tại chỗ, không phải nâng da chảy xệ. Nếu cố dùng filler để nâng đường viền mặt đã chảy nhiều sẽ chỉ làm tăng khối lượng khiến trông nặng nề hơn. Nếu lo lắng về chảy xệ, nên kết hợp với các phương pháp lifting khác thay vì dựa hoàn toàn vào filler sẽ cho kết quả tự nhiên hơn.

Quy trình tiêm như thế nào và duy trì được bao lâu?
Quy trình tiêm thường kết thúc khá nhanh. Sau khi bôi kem tê hoặc dùng sản phẩm pha sẵn lidocaine để giảm đau, filler được tiêm bằng kim nhỏ hoặc cannula, tức là ống đầu tù. Kim cho phép tiêm chính xác hơn, còn cannula đi vào một lần có thể di chuyển nhiều hướng, giúp giảm nguy cơ bầm và tổn thương mạch máu. Với vùng nhiều mạch máu và nhạy cảm như dưới mắt, cannula thường được ưu tiên. Thời gian tiêm tùy vùng thường chỉ mất khoảng 10 đến 20 phút và có thể sinh hoạt bình thường ngay sau đó.
Thời gian hồi phục nhẹ nhàng. Ngay sau tiêm có thể đỏ, sưng nhẹ hoặc bầm nhưng thường tự hết trong vài ngày đến 1 đến 2 tuần. Nếu lo bầm, nên đặt lịch tiêm cách các dịp quan trọng ít nhất 1 tuần. Thời gian duy trì khác nhau tùy sản phẩm và vùng tiêm. Soft mềm nhất kéo dài khoảng 6 đến 9 tháng, Balance khoảng 6 đến 12 tháng, Intense khoảng 9 đến 12 tháng, Volume khoảng 12 đến 18 tháng là mức phổ biến.
Tuy nhiên đây là con số trung bình. Vùng hay cử động như môi hay vùng mắt tiêu filler nhanh hơn gò má, và người có trao đổi chất nhanh cũng hấp thụ nhanh hơn. Vì vậy không phải làm một lần là xong mà là liệu trình cần duy trì định kỳ khi hiệu quả giảm dần, và khi tính chi phí cũng nên tính theo chu kỳ lặp lại mới thực tế.

Tác dụng phụ và ai nên cân nhắc?
Hầu hết tác dụng phụ đều nhẹ. Vùng tiêm có thể sưng, bầm và cảm giác cứng vài ngày, thường tự hết trong 1 đến 2 tuần. Đôi khi tại chỗ tiêm có thể xuất hiện cục nhỏ, hầu hết sẽ tan theo thời gian hoặc sau khi massage. Hiếm gặp hơn là trường hợp xuất hiện nốt sần muộn vài tuần đến vài tháng sau tiêm, đôi khi liên quan đến các kích thích miễn dịch như cảm lạnh hay tiêm chủng, và thường đáp ứng với điều trị.
Tuy nhiên có một tác dụng phụ nghiêm trọng cần biết rõ: filler vô tình vào trong lòng mạch máu gây tắc mạch, có thể dẫn đến hoại tử da hoặc rất hiếm gặp là mù mắt. Đặc biệt vùng giữa trán, mũi và dưới mắt là nơi có các mạch máu nguy hiểm đi qua, cần thận trọng hơn. Nhưng vì Belotero là HA filler nên khi có vấn đề, có thể tiêm hyaluronidase để làm tan và hoàn nguyên, đây là lý do HA filler được coi là an toàn hơn các loại filler khác.
Vì vậy có 2 điều quan trọng. Thứ nhất, nên chọn bác sĩ có kiến thức giải phẫu mạch máu và nhiều kinh nghiệm thực hiện. Thứ hai, nên thực hiện tại nơi có sẵn hyaluronidase để xử lý kịp thời nếu cần. Một số trường hợp nên tránh: phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú, người từng dị ứng với acid hyaluronic, người đang có viêm nhiễm hoặc nhiễm trùng tại vùng cần tiêm. Người có bệnh tự miễn hoặc tiền sử nốt sần khó lành cũng nên trao đổi với bác sĩ trước.
Tóm lại, Belotero là HA filler dùng công nghệ CPM để gel thấm mịn vào mô, có thể chọn sản phẩm phù hợp từ nếp nhăn nông đến thể tích sâu và cả vùng dưới mắt khó tính. Thay vì nhắm đến thay đổi lớn trong một lần, tiêm lượng vừa phải để trông tự nhiên, do bác sĩ có kinh nghiệm chọn đúng sản phẩm và vùng tiêm, sẽ cho kết quả an toàn và hài lòng nhất.
Bài viết này có hữu ích không?
About this article
Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.
Read next

Restylane Lyft, Defyne, Refyne, Kysse khác nhau thế nào và nên chọn loại nào?
Restylane là dòng filler acid hyaluronic nào, công nghệ NASHA cứng chắc và OBT mềm mại linh hoạt khác nhau ra sao, Lyft, Defyne, Refyne, Kysse và Contour dùng cho vùng nào, tất cả được tóm tắt trong bảng so sánh. Hiệu quả, thời gian duy trì, tác dụng phụ và cách hoàn nguyên được phân tích trung thực.
By Dr. Lee

Juvederm Voluma, Volbella, Volux khác nhau thế nào và duy trì được bao lâu?
Juvederm không phải một sản phẩm mà là cả dòng filler acid hyaluronic của Allergan, mỗi loại có độ cứng khác nhau cho từng vùng mặt, duy trì 12 đến 24 tháng tùy loại, và có thể làm tan bằng hyaluronidase nếu cần.
By Dr. Lee

Tiêm botox góc hàm có thực sự giúp hàm thon gọn không?
Botox góc hàm là gì, cơ hàm thu nhỏ như thế nào, hiệu quả và tác dụng phụ ra sao, tổng hợp dễ hiểu. Tại sao hàm vuông do xương lớn lại không đáp ứng, và tiêm nhiều lần sẽ ra sao, đều được phân tích thẳng thắn.
By Dr. Lee