prettytime
Skincare

Collagen uống vào sẽ bị tiêu hóa phân giải hết, vậy liệu có thực sự đến được da và phát huy tác dụng không?

By Dr. Kim11 min read

Collagen là một loại protein đóng vai trò như những cây cột chống đỡ trong da, giống hệt cột trụ của một tòa nhà. Phần lớn lớp trung bì được lấp đầy bởi những cây cột này, nên cột càng chắc thì da càng săn chắc, không bị chảy xệ. Nhưng khi tuổi tác tăng lên, số lượng và độ dày của những cây cột đó giảm dần, và da cũng mất đi độ đàn hồi theo đó.

Chính vì vậy mới nảy sinh ý tưởng bổ sung collagen bằng đường ăn uống. Nhưng đến đây lại có một câu hỏi rất tự nhiên. Protein khi đi qua dạ dày và ruột sẽ bị tiêu hóa thành từng mảnh nhỏ, vậy collagen đã bị phân rã như thế liệu có thực sự đi đến được da và làm được điều gì không?

Thực ra câu hỏi này không chỉ riêng với collagen mà áp dụng cho mọi loại protein bổ sung. Bởi vì protein đưa vào cơ thể hầu như không bao giờ đến đích nguyên vẹn như hình dạng ban đầu. Vì thế câu trả lời chỉ có thể tìm ra khi xem xét đồng thời hai điều, collagen còn lại ở dạng nào sau quá trình tiêu hóa, và những mảnh đó đóng vai trò gì ở da.

Collagen ăn vào, khi xuống dạ dày thì chuyện gì xảy ra?

Collagen suy cho cùng cũng là protein, nên nguyên lý tiêu hóa không khác nhiều so với khi ăn thịt. Khi vào dạ dày, axit dịch vị và enzyme pepsin sẽ cắt chuỗi collagen dài thành những đoạn lớn.

Sau đó khi chuyển xuống ruột non, các enzyme khác như trypsin lại cắt nhỏ hơn nữa. Ở giai đoạn cuối, enzyme trên bề mặt tế bào ruột phân giải collagen thành những mảnh cực nhỏ. Qua quá trình này, phần lớn collagen biến thành các axit amin đơn lẻ, hoặc những mảnh rất nhỏ gồm hai đến ba axit amin gắn với nhau. Vì vậy, ý nghĩ rằng collagen ăn vào sẽ giữ nguyên hình dạng ban đầu rồi bám thẳng vào da là không đúng với thực tế.

Vai trò của axit dịch vị ở đây lớn hơn nhiều người nghĩ. Axit dịch vị phải tháo rời cấu trúc protein collagen trước, thì enzyme tiếp theo mới có thể cắt được đúng cách. Giống như phải gỡ lỏng cuộn chỉ rối trước thì mới dễ dùng kéo cắt. Vì thế, tình trạng tiết axit dịch vị thuận lợi chính là bước đầu tiên quyết định cho cả quá trình tiêu hóa.

Peptide collagen thực chất là gì?

Những mảnh nhỏ gồm hai đến ba axit amin sinh ra trong quá trình này được gọi là dipeptide, tripeptide. Nghe có vẻ phức tạp, nhưng chỉ cần hình dung đơn giản là một chuỗi vòng cổ rất ngắn, xâu hai đến ba hạt axit amin lại với nhau.

Collagen có một cấu trúc đặc biệt, trong đó hai loại axit amin là proline và hydroxyproline lặp lại liên tục. Cấu trúc lặp này tạo ra những đoạn mà enzyme tiêu hóa khó cắt trọn vẹn, nên có báo cáo cho thấy tỷ lệ collagen còn tồn tại trong máu dưới dạng những mảnh nhỏ như vậy cao hơn so với các loại protein khác. Chính đặc điểm riêng này của collagen là lý do khiến việc bổ sung collagen được nhìn nhận khác với việc ăn protein từ thịt thông thường.

Nói một cách dễ hiểu, hầu hết các loại protein giống như một sợi dây trơn tru mà enzyme tiêu hóa có thể cắt ở bất kỳ đoạn nào. Nhưng collagen lại giống một sợi dây có nhiều nút thắt dày đặc, cứ mỗi ba mắt lại có một proline chen vào. Enzyme khó có thể chạm tay vào những đoạn nút thắt này, nên kết quả là tỷ lệ những nút nhỏ hai ba mắt còn nguyên vẹn cao hơn hẳn.

Trọng lượng phân tử và khả năng hấp thu có liên quan gì với nhau?

Để xuyên qua thành ruột và đi vào máu, kích thước càng nhỏ càng có lợi. Trên bề mặt tế bào ruột có một loại kênh vận chuyển chuyên dụng, chỉ cho axit amin hoặc những peptide cực nhỏ đi qua, giống như một người gác cổng. Người gác cổng này không dễ dàng cho những mảnh cồng kềnh lọt qua.

Đó là lý do xuất hiện khái niệm collagen phân tử thấp. Logic ở đây là collagen càng được cắt nhỏ trọng lượng phân tử từ trước thì càng có khả năng cao vượt qua được người gác cổng này. Ngược lại, những mảnh còn cồng kềnh nhiều khả năng không được hấp thu mà chỉ bị tiêu hóa như những axit amin thông thường khác, rồi phân tán đi làm nguyên liệu protein chung của cơ thể.

Một phân tử collagen nguyên bản vốn có kích thước rất lớn, nên ở trạng thái chưa tiêu hóa thì ngay từ đầu không thể xuyên qua thành ruột được. Vì vậy, việc gia công thành phân tử thấp không hẳn là tạo ra một con đường hấp thu hoàn toàn mới, mà gần giống với việc chủ động nâng cao tỷ lệ những mảnh nhỏ vốn dĩ vẫn sinh ra trong quá trình tiêu hóa.

Kênh vận chuyển đóng vai trò gác cổng này thực ra không phải lối đi riêng cho collagen. Những peptide nhỏ sinh ra khi ăn cơm hay ăn thịt cũng dùng chung con đường này. Chỉ có điều, nhờ cấu trúc mắt xích proline đã nói ở trên, collagen dường như tạo ra nhiều mảnh có kích thước vừa khít với con đường này hơn so với các loại thực phẩm khác.

Peptide sau khi hấp thu gửi tín hiệu gì đến da?

Đây chính là phần cốt lõi của câu chuyện. Peptide collagen sau khi hấp thu sẽ theo máu đi đến tận lớp trung bì, nhưng điều đặc biệt là nó không được dùng trực tiếp làm nguyên liệu gạch xây cho nguyên bào sợi, tế bào chuyên sản xuất collagen.

Thay vào đó, có giả thuyết cho rằng peptide này sẽ bám vào bề mặt nguyên bào sợi và truyền đi một loại tín hiệu, yêu cầu tế bào sản xuất thêm collagen và axit hyaluronic. Đồng thời cũng có báo cáo cho thấy nó kìm hãm hoạt động của một enzyme tên MMP, hiểu đơn giản là loại kéo cắt collagen. Nói cách khác, có khả năng peptide này tác động theo hai hướng cùng lúc, vừa tăng sản xuất ở nhà máy collagen, vừa giảm bớt việc cắt kéo.

Có thể bạn sẽ thắc mắc tại sao một mảnh nhỏ như vậy lại trở thành tín hiệu. Trên bề mặt tế bào có những thụ thể chỉ nhận diện đúng chất có hình dạng nhất định, giống như một chiếc ổ khóa. Cách giải thích được đưa ra đến nay là một dipeptide cụ thể sinh ra từ collagen khớp vừa vặn với hình dạng ổ khóa đó, và giống như một chiếc chìa khóa, nó bật công tắc sản xuất bên trong tế bào. Có thể hiểu dễ hơn nếu hình dung nó không phải là nguyên liệu gạch được dùng trực tiếp, mà là thứ bấm công tắc cho cả nhà máy hoạt động.

Khác gì so với việc bơm trực tiếp collagen vào da?

Filler hay tiêm collagen là cách đưa thẳng nguyên liệu đã hoàn thiện vào đúng chỗ cần. Giống như mua gạch về rồi tự tay xây lên.

Ngược lại, collagen ăn vào không phải là đưa gạch vào trực tiếp, mà giống như một người quản đốc, ra chỉ thị công việc cho nguyên bào sợi, tức nhà máy sản xuất gạch. Vì vậy, ăn vào không có nghĩa là da được lấp đầy ngay lập tức, mà cần thời gian để cơ thể tự sản xuất thêm collagen. Đây cũng chính là lý do vì sao người ta nói hiệu quả sẽ đến từ từ, và chỉ khi ăn đều đặn.

Tuy nhiên không có nghĩa là phải chọn một trong hai. Nếu filler đóng vai trò lấp đầy thể tích ngay lập tức, thì collagen ăn vào lại thiên về hỗ trợ cho quá trình da tự chăm sóc bản thân về sau. Có thể hiểu đơn giản là hai cách tiếp cận này nhắm đến những thời điểm khác nhau.

Bằng chứng khoa học chứng minh hiệu quả này ở mức độ nào?

Đã có nhiều nghiên cứu đối chứng ngẫu nhiên công bố kết quả cho thấy sau khi ăn peptide collagen khoảng 8 đến 12 tuần, độ ẩm và độ đàn hồi của da được cải thiện rõ rệt. Cơ chế truyền tín hiệu này cũng được cho là khá nhất quán trong các thí nghiệm trên tế bào và trên động vật.

Tuy nhiên, phần lớn các nghiên cứu trên người có số lượng người tham gia không nhiều, và thời gian theo dõi cũng khá ngắn, ngắn thì 8 tuần, dài thì khoảng 24 tuần (6 tháng). Ngoài ra, cũng cần lưu ý rằng không ít nghiên cứu được các nhà sản xuất collagen tài trợ kinh phí.

Có ý kiến cho rằng nguồn gốc collagen dùng trong mỗi nghiên cứu, dù là từ cá, bò hay heo, cùng mức độ gia công phân tử thấp cũng khác nhau, nên khó có thể gộp chung kết quả lại thành một kết luận duy nhất. Vì vậy, dù bản thân nguyên lý khá thuyết phục, nhưng mức độ hiệu quả thực tế mà con người cảm nhận được vẫn cần được nhìn nhận một cách thận trọng.

Cách đo lường cũng cần được xem xét. Các nhà nghiên cứu thường đo độ ẩm bằng máy đo độ ẩm lớp sừng, và đo độ đàn hồi bằng máy đo mức độ da đàn hồi trở lại sau khi ấn xuống rồi thả ra. Những con số đo được bằng máy như vậy không hẳn hoàn toàn trùng khớp với cảm nhận của một người khi soi gương. Vì thế, dù chỉ số đo trong phòng thí nghiệm cho kết quả tốt, thay đổi mà mỗi người cảm nhận được vẫn có thể chậm hơn hoặc tinh tế hơn.

Vì sao mỗi người lại cảm nhận hiệu quả khác nhau?

Dù ăn cùng một sản phẩm, kết quả cảm nhận được ở mỗi người vẫn khác nhau, và có vài nguyên nhân cho điều đó.

  • Khác biệt về khả năng tiêu hóa hấp thu: Lượng axit dịch vị tiết ra hay tình trạng sức khỏe đường ruột sẽ quyết định peptide được hấp thu tốt đến đâu.
  • Lượng protein hấp thu hàng ngày: Người vốn đã ăn đủ protein có thể cảm nhận lợi ích bổ sung thêm ít rõ rệt hơn.
  • Thời gian sử dụng: Chu kỳ thay mới của tế bào da thường mất khoảng 4 đến 8 tuần, nên nếu chỉ ăn trong thời gian ngắn rồi dừng, tín hiệu sẽ không đủ thời gian tích lũy.
  • Tuổi tác và tình trạng nội tiết tố: Khi còn trẻ, nguyên bào sợi hoạt động mạnh nên phản ứng nhanh khi nhận tín hiệu, nhưng càng lớn tuổi, dù nhận cùng một tín hiệu, tốc độ phản ứng của tế bào cũng có xu hướng chậm lại.

Xét cho cùng, sự kết hợp giữa điều kiện hấp thu, tình trạng cơ thể, và mức độ kiên trì ăn đều đặn sẽ tạo nên khác biệt cảm nhận giữa mỗi người. Vì vậy, thay vì sốt ruột so sánh với người khác, nên cân nhắc tình trạng cơ thể của chính mình và theo dõi trong một khoảng thời gian đủ dài.

Vậy nên chọn collagen ăn được như thế nào?

Khi đã hiểu rõ nguyên lý, tiêu chí lựa chọn cũng trở nên rõ ràng hơn.

  • Kiểm tra xem đã được gia công thành peptide phân tử thấp hay chưa: Như đã giải thích ở trên, kích thước càng nhỏ thì khả năng vượt qua được người gác cổng ở ruột càng cao.
  • Kiểm tra có chứa vitamin C hay không: Vitamin C được biết đến là nguyên liệu hỗ trợ không thể thiếu trong quá trình nguyên bào sợi thực sự lắp ráp nên collagen, giúp giảm bớt tình trạng chỉ nhận được tín hiệu mà thiếu nguyên liệu.
  • Lên kế hoạch ăn đều đặn ít nhất 8 đến 12 tuần: Vì chu kỳ turnover, tức chu kỳ thay mới của tế bào da, vốn không hề ngắn, nên chỉ ăn 1 đến 2 tuần rồi đánh giá là còn quá sớm.
  • Kiểm tra thông tin nguồn nguyên liệu: Tùy collagen có nguồn gốc từ cá, bò hay heo mà cấu trúc axit amin có phần khác nhau, và khả năng gây dị ứng cũng khác nhau, nên chọn loại nguyên liệu phù hợp với bản thân sẽ an toàn hơn.

Nếu lấy bốn tiêu chí này làm chuẩn, việc chọn collagen ăn được đúng nguyên lý sẽ dễ dàng hơn. Ngoài ra, con số hàm lượng collagen in trên bao bì thạch hay bột collagen không phải cứ càng to thì càng tốt. Như đã trình bày ở trên, mức độ được cắt nhỏ đến đâu, và được gia công ở dạng dễ hấp thu ra sao, mới là thông tin quan trọng hơn con số hàm lượng.

References

Korean Dermatological Association, Ministry of Food and Drug Safety (MFDS), American Academy of Dermatology (AAD), and U.S. Food and Drug Administration (FDA).

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Skincare

Liệu pháp exosome giờ phòng khám nào cũng có, không phải tế bào gốc thì vì sao vẫn tạo hiệu quả tái tạo da?

Exosome là những túi tín hiệu rất nhỏ do tế bào tiết ra, không phải đưa cả tế bào gốc vào da mà chỉ chọn lọc thông điệp tế bào đó tạo ra để truyền đến da. Bài viết giải thích dễ hiểu con đường exosome truyền tín hiệu tái tạo và làm dịu, lý do vì sao thường được dùng cùng với liệu pháp laser, và bằng chứng khoa học hiện đã tích lũy đến mức nào.

By Dr. Kim

Skincare

Tóc mỏng dần, meso da đầu bơm dưỡng chất tận chân tóc có thực sự giữ được tóc?

Meso da đầu là thủ thuật vượt qua lớp sừng mà mỹ phẩm bôi ngoài không thể xuyên qua, đưa yếu tố tăng trưởng và dưỡng chất bằng kim siêu nhỏ đến sát chân tóc. Bài viết giải thích vì sao tiêm lại khác biệt so với bôi, vai trò được phân chia thế nào với thuốc uống trị rụng tóc, cùng số buổi và cách duy trì, tất cả đi từ nguyên lý.

By Dr. Kim

Lifting

Cơ chế Density RF kết hợp hai chế độ cao tần để vừa siết da tức thì vừa tái tạo collagen, và số liệu trình cần thiết

Density RF là liệu trình nâng cơ kết hợp cùng lúc hai chế độ sóng cao tần có tính chất khác nhau, nhắm đến cảm giác săn chắc tức thì ngay sau khi thực hiện lẫn quá trình tái tạo collagen diễn ra chậm rãi trong 4 đến 12 tuần sau đó. Bài viết giải thích vì sao cần hai chế độ này, nhiệt tác động lên da theo trình tự nào, và lý do phải chia thành nhiều liệu trình thay vì làm một lần.

By Dr. Kim

Back to articles