Nguyên lý tiêm tan mỡ HPL phá vỡ mỡ cục bộ bằng thuốc, số lần tiêm theo từng vùng và những lưu ý
By Dr. Lee11 min read

Chắc hẳn không ít người từng băn khoăn vì phần mỡ ở cằm hay bắp tay, dù tập luyện đến đâu cũng khó giảm được. Khi cân nặng toàn thân gần như không đổi nhưng riêng một vùng nào đó vẫn nổi rõ, người ta thường tìm đến cách làm giảm trực tiếp số lượng tế bào mỡ ở chính vùng đó.
Tiêm tan mỡ HPL là phương pháp đưa trực tiếp thuốc làm tan mỡ vào những vùng mỡ cục bộ như vậy. Đây không phải là hút mỡ bằng phẫu thuật, mà là cách dùng thuốc phá vỡ màng tế bào mỡ để loại bỏ chính tế bào đó. Hiểu được nguyên lý này sẽ giúp lý giải vì sao liều lượng và số lần tiêm khác nhau theo từng vùng, và vì sao tình trạng sưng có thể kéo dài từ 3 đến 7 ngày. Hãy cùng tìm hiểu lần lượt từng phần.
Tiêm tan mỡ nhắm đến mục tiêu gì?
Giảm cân thông thường tác động theo hướng làm nhỏ kích thước của toàn bộ tế bào mỡ trong cơ thể. Từng tế bào mỡ trở nên gầy đi, chứ số lượng tế bào không hề giảm.
Tiêm tan mỡ có cách tiếp cận khác. Thuốc được đưa trực tiếp vào vùng mong muốn, nhắm đến việc phá hủy chính tế bào mỡ tại đó. Vì tế bào biến mất hoàn toàn nên về lý thuyết, có thể kỳ vọng giảm thể tích cục bộ chỉ ở vùng đó. Do vậy phương pháp này chủ yếu được dùng để xử lý phần mỡ nổi cục bộ như cằm, bắp tay, hơn là để giảm cân toàn thân.
Tuy nhiên, đây không phải là phương pháp để giảm cân. Nên hiểu trước rằng đây chỉ là thủ thuật cục bộ nhằm làm giảm thể tích tế bào mỡ ở một vùng nhất định.
Mỡ ở những vùng như vậy thường khó giảm chỉ bằng tập luyện hay ăn kiêng. Mỗi người có những vị trí mỡ dễ tích tụ khác nhau, và vị trí đó còn chịu ảnh hưởng của tuần hoàn máu lẫn hormone. Vì thế, dù cân nặng toàn thân đã giảm, phần mỡ ở vùng đó vẫn thường còn nguyên, và để xử lý nó cần một cách tiếp cận khác với việc quản lý cả cơ thể.
Vì sao và bằng cách nào màng tế bào mỡ bị phá vỡ?
Tế bào mỡ được bao bọc bởi một lớp màng mỏng (màng tế bào), bên trong chứa mỡ. Có thể hình dung lớp màng này như một ranh giới mỏng, gồm các thành phần dầu và nước xếp thành lớp, phân tách bên trong và bên ngoài tế bào.
Thành phần thuốc dùng trong HPL có tính chất làm rối loạn cấu trúc của lớp màng này. Có thể ví như khi rửa chén dính dầu mỡ, chất tẩy rửa làm phá vỡ lớp màng dầu bám trên bề mặt. Giống như cách chất tẩy rửa khiến dầu và nước hòa lẫn vào nhau, thành phần thuốc phá vỡ cấu trúc phân lớp của màng tế bào mỡ, khiến màng không còn giữ được mỡ bên trong nữa.
Khi màng bị phá vỡ, tế bào không còn giữ được hình dạng và vỡ tan. Quá trình này được gọi là ly giải tế bào, tức là tế bào tan chảy và biến mất. Điều quan trọng là phản ứng này chỉ diễn ra cục bộ, quanh vị trí tiêm. Vì vậy, việc đưa thuốc chính xác vào đúng vùng mong muốn có ý nghĩa quyết định đối với cả hiệu quả lẫn độ an toàn.
Vậy vì sao chỉ riêng tế bào mỡ chịu tác động mạnh, trong khi da và cơ xung quanh lại ít bị ảnh hưởng hơn? Bên trong tế bào mỡ gần như chứa đầy thành phần mỡ nên lớp màng khá mỏng, phản ứng nhạy hơn với cùng một loại thuốc. Ngược lại, mô cơ hay da có cấu trúc chắc chắn hơn nhiều và tỷ lệ mỡ thấp nên ít nhạy cảm hơn. Dù vậy, nếu vị trí hoặc độ sâu tiêm bị lệch, các mô khác vẫn có thể bị kích thích theo, nên kỹ năng đưa thuốc chính xác vào đúng lớp mô của bác sĩ chính là yếu tố quyết định độ an toàn.
Mỡ đã vỡ được cơ thể đào thải ra ngoài như thế nào?
Tế bào vỡ ra không có nghĩa là mỡ biến mất ngay tại chỗ. Tế bào bị phá vỡ và thành phần mỡ rò rỉ ra sẽ tồn tại như một dạng mảnh vụn, và cơ thể cần một quá trình để dọn dẹp chúng.
Đảm nhận công việc dọn dẹp này là đại thực bào (một loại bạch cầu, tế bào miễn dịch có vai trò nuốt và tiêu hủy dị vật hay tế bào chết trong cơ thể). Đại thực bào tập trung đến vùng bị tổn thương giống như khi xử lý mô chết ở vết thương, bao bọc lấy các mảnh vụn tế bào mỡ đã vỡ rồi phân hủy chúng.
Sau đó, các thành phần đã phân hủy được vận chuyển từ từ qua hệ bạch huyết và tuần hoàn máu để chuyển hóa và đào thải. Quá trình này không kết thúc trong một hai ngày, mà diễn ra chậm rãi trong khoảng 2 đến 4 tuần. Vì vậy, cần biết rằng tiêm tan mỡ không phải là thủ thuật cho kết quả giảm thể tích ngay ngày hôm sau, mà kết quả sẽ dần lộ rõ theo thời gian.
Việc quá trình dọn dẹp này không thể hoàn tất trong một hai ngày cũng theo cùng một lý do. Đại thực bào không thể xử lý quá nhiều mảnh vụn cùng lúc, mà bao bọc và phân hủy chúng lần lượt theo từng đợt nhỏ. Điều này cũng giống như khi dọn dẹp công trường, một chiếc xe tải phải chạy nhiều chuyến mới chở hết được đống đổ nát. Vì thế, sự thay đổi về thể tích thường rõ rệt hơn sau khoảng 2 đến 3 tuần, chứ không phải ngay sau khi tiêm, và cần theo dõi đủ lâu mới có thể đánh giá kết quả cuối cùng.
Vì sao liều lượng và số lần tiêm khác nhau theo từng vùng?
Dù cùng là tiêm tan mỡ, nhưng cách tiếp cận ở cằm, bụng và bắp tay lại khác nhau. Nguyên nhân là độ dày, diện tích của lớp mỡ và cấu trúc mô xung quanh khác nhau ở mỗi vùng.
- Những vùng có diện tích hẹp và lớp mỡ mỏng như cằm thường cho phản ứng tốt chỉ với liều lượng tương đối ít. Vì có dây thần kinh và mạch máu chạy qua phạm vi hẹp này, việc chia liều tiêm chính xác vào từng vị trí quan trọng hơn là tăng liều lượng.
- Những vùng diện tích rộng và lớp mỡ dày như bắp tay hay bụng có lượng mỡ lớn khó xử lý trong một lần, nên thường được chia tiêm ở nhiều điểm và chia thành 5 đến 10 lần thực hiện. Nếu đưa quá nhiều thuốc cùng lúc, lượng mảnh vụn cơ thể phải xử lý cũng tăng theo, khiến gánh nặng hồi phục lớn hơn.
- Bất kể vùng nào, việc để khoảng cách 1 đến 2 tuần giữa các lần tiêm cũng là điều thường thấy. Chỉ khi phản ứng viêm và quá trình dọn dẹp do lần tiêm trước gây ra đã lắng xuống phần nào, lần tiêm tiếp theo mới nên được thực hiện, để tích lũy hiệu quả mà không làm tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Đây cũng là lý do trước khi thực hiện, bác sĩ thường đánh dấu vùng điều trị theo dạng lưới ô vuông. Khi đánh dấu các điểm cách nhau khoảng 1cm đến 1.5cm và chia liều cố định cho mỗi điểm, thuốc sẽ không dồn vào một chỗ mà lan đều phản ứng ra toàn vùng. Nếu khoảng cách quá gần, tổn thương mô sẽ chồng lấn khiến hồi phục khó khăn hơn, còn nếu quá xa thì sẽ còn những chỗ chưa được tác động đủ, dẫn đến kết quả không đều. Việc xác định khoảng cách này cũng đòi hỏi kinh nghiệm và sự khéo léo của bác sĩ.
Liều lượng và số lần tiêm chính xác phụ thuộc vào độ dày mỡ của từng vùng, tình trạng da và tốc độ hồi phục của mỗi người, nên việc lên kế hoạch riêng cho từng vùng trong buổi tư vấn trước khi thực hiện là nguyên tắc cơ bản.
Vì sao xuất hiện sưng và thời gian nghỉ dưỡng, kéo dài bao lâu?
Việc vùng tiêm tan mỡ bị sưng và cứng lại trong khoảng 3 đến 7 ngày không phải là dấu hiệu thủ thuật thất bại, mà ngược lại, đó là tín hiệu cho thấy quá trình dọn dẹp đã nói ở trên đang diễn ra. Bản thân việc đại thực bào tập trung đến để xử lý mảnh vụn cũng là một dạng phản ứng viêm.
Sưng thường bắt đầu ngay sau khi tiêm, nặng nhất trong khoảng 1 đến 2 ngày đầu rồi giảm dần. Thời gian sưng kéo dài khác nhau tùy vùng, những vùng có lớp mỡ dày và dùng liều lượng lớn thường có nhiều mảnh vụn cần dọn dẹp hơn nên sưng cũng có thể kéo dài hơn. Vết bầm tím dọc theo đường kim tiêm cũng thường xuất hiện.
Trong giai đoạn này, thay vì cố massage để làm tan sưng hay tạo áp lực mạnh, tốt hơn là để cơ thể có đủ thời gian tự dọn dẹp mảnh vụn. Nếu vội vàng thực hiện thêm thủ thuật khi vùng đó vẫn còn sưng và cứng, gánh nặng viêm sẽ chồng lên nhau khiến hồi phục chậm hơn, nên tốt nhất là chờ đủ khoảng cách trước khi tiến hành lần tiếp theo.
Dù tiêm cùng liều lượng, mức độ sưng ở mỗi người vẫn khác nhau vì tốc độ phản ứng miễn dịch và độ dày da của mỗi người không giống nhau. Những người có phản ứng viêm nhạy cảm hơn hoặc da mỏng thường thấy sưng rõ hơn và kéo dài hơn. Chườm lạnh khoảng 10 đến 15 phút ngay sau khi tiêm có thể giúp co mạch máu, giảm sưng và bầm tím ban đầu, nhưng tình trạng sưng kéo dài trong 1 đến 2 tuần sau đó vốn là diễn tiến tự nhiên của quá trình dọn dẹp, nên theo dõi sẽ tốt hơn là cố gắng loại bỏ nó.
Cần kiểm tra những gì trước và sau khi thực hiện?
Vì tiêm tan mỡ là thủ thuật phá hủy tế bào cục bộ, nên có một số điều cần xác nhận trong buổi tư vấn trước khi thực hiện. Cần báo trước nếu vùng định điều trị đang bị nhiễm trùng hay có bệnh da liễu, đang dùng thuốc làm loãng máu, hoặc đang mang thai hay cho con bú. Những điều kiện này có thể ảnh hưởng đến mức độ sưng, bầm tím và tốc độ hồi phục.
Sau khi thực hiện, nên tránh các tác động mạnh lên vùng đó, như massage mạnh, xông hơi hay các kích thích nhiệt khác. Có báo cáo cho thấy nếu thêm kích thích trong khi mô bị phá vỡ đang được dọn dẹp, tình trạng sưng và viêm có thể kéo dài hơn. Dù cảm thấy kết quả chưa như mong muốn, nên chờ 4 đến 6 tuần rồi mới lên kế hoạch tiếp theo, vì quá trình giảm mỡ vốn không diễn ra tức thì mà bộc lộ dần theo thời gian.
Việc cần thận trọng hơn khi đang dùng thuốc làm loãng máu cũng theo cùng lý do. Mỗi đường kim đi qua đều chạm vào những mạch máu nhỏ, và vết chảy máu vốn dĩ sẽ cầm nhanh trong điều kiện bình thường lại khó cầm hơn khi đang dùng loại thuốc này, khiến vết bầm to và kéo dài hơn. Vì vậy, việc thông báo đầy đủ các loại thuốc đang dùng trong buổi tư vấn thực sự giúp giảm sưng và bầm tím.
Khác gì so với các phương pháp giảm mỡ cục bộ khác?
Ngoài phương pháp này, để giảm mỡ cục bộ còn có cách làm đông lạnh để phá hủy tế bào mỡ, hoặc dùng năng lượng sóng siêu âm, sóng cao tần để tạo nhiệt làm tan mỡ. Cơ chế của mỗi phương pháp khác nhau nhưng mục tiêu khá giống nhau, đó là loại bỏ chính tế bào mỡ để giảm thể tích vùng đó.
Phương pháp tiêm thuốc có ưu điểm là không cần thiết bị riêng, có thể tiếp cận chính xác cả những vùng hẹp, nhiều đường cong khó chạm tới. Ngược lại, phương pháp làm lạnh hay tạo nhiệt lại thuận lợi hơn khi xử lý một vùng rộng và phẳng trong một lần. Vì vậy, phương pháp tiêm thường được dùng cho vùng hẹp như cằm, còn với vùng rộng như bụng, người ta thường cân nhắc kết hợp cả hai phương pháp. Cuối cùng, phương pháp phù hợp phụ thuộc vào hình dạng và kích thước của vùng cần điều trị, chứ không phải phương pháp nào luôn vượt trội hơn.
References
Korean Dermatological Association, Ministry of Food and Drug Safety (MFDS), American Academy of Dermatology (AAD), and U.S. Food and Drug Administration (FDA).
Bài viết này có hữu ích không?
About this article
Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.
Read next

Tiêm tan mỡ phá vỡ trực tiếp tế bào mỡ vùng cục bộ như thế nào, chuyện sưng và số lần tiêm theo từng vùng
Vì sao tiêm tan mỡ được cho là có hiệu quả với cằm đôi hay bắp tay, những vùng dù tập luyện vẫn khó giảm? Bài viết giải thích dễ hiểu về cơ chế thuốc phá vỡ trực tiếp màng tế bào mỡ, quá trình mỡ vỡ ra được đào thải khỏi cơ thể, liều lượng và số lần tiêm theo từng vùng, cùng lý do vì sao xuất hiện sưng.
By Dr. Lee

Sóng siêu âm Ulfit Body tan mỡ bụng, đùi ra sao và cần bao nhiêu buổi mới thấy rõ hiệu quả?
Ulfit Body HIFU là phương pháp tạo hình cơ thể không phẫu thuật, dùng sóng siêu âm hội tụ tập trung nhiệt vào đúng lớp mỡ dưới da để tế bào mỡ teo dần theo thời gian. Bài viết giải thích vì sao sóng siêu âm chỉ làm nóng riêng lớp mỡ, phần mỡ bị phá hủy được đào thải khỏi cơ thể ra sao, vì sao thiết lập HIFU vùng thân khác với vùng mặt, và cần bao nhiêu buổi cũng như hiệu quả duy trì được bao lâu.
By Dr. Kim

Filler vùng dưới mắt: làm đầy vết lõm, xóa quầng thâm bóng đổ, thời gian duy trì và cách tránh hiệu ứng Tyndall
Quầng dưới mắt sẫm màu nhiều khi không phải do sắc tố mà do vết lõm và bóng đổ ở vùng dưới mắt gây ra. Bài viết giải thích cơ chế dây chằng rãnh lệ và tình trạng lõm dưới hốc mắt tạo bóng đổ như thế nào, cách filler HA mềm được tiêm nông một lượng nhỏ để làm phẳng vùng bóng tối đó. Cùng với đó là lý do vì sao vùng da mỏng này dễ gặp hiệu ứng Tyndall và sưng, hiệu quả kéo dài bao lâu và cách chăm sóc, tất cả được trình bày dễ hiểu dựa trên số liệu nghiên cứu thực tế.
By Dr. Kim