Vì sao nâng cơ vùng mắt cho mí mắt mỏng chảy xệ lại khác hoàn toàn so với nâng cơ mặt thông thường
By Dr. Kim10 min read

Chắc hẳn có lúc bạn soi gương mở mắt ra và cảm thấy mí mắt nặng trĩu hơn trước. Trang điểm không còn ăn phấn như trước, chụp ảnh lên cũng trông mệt mỏi hơn tuổi thật. Vùng mắt là nơi lộ dấu hiệu lão hóa sớm nhất trên khuôn mặt, nhưng cách chăm sóc lại thường bị gộp chung với nâng cơ má hay cằm.
Trong khi đó, làn da vùng mắt vốn dĩ khác hẳn các vùng khác trên mặt. Vì vậy dù dùng cùng một công nghệ nâng cơ, lực tác động và độ sâu ở vùng mắt phải được điều chỉnh hoàn toàn khác. Bài viết này sẽ đi từng bước để giải thích nâng cơ chuyên biệt cho vùng mắt khác gì so với nâng cơ mặt thông thường, và vì sao lại phải thiết kế như vậy.
Đó cũng là lý do vì sao cùng một hãng, cùng một dòng máy nhưng vẫn có đầu tip riêng cho vùng mắt. Nếu áp cùng một mức năng lượng cho toàn bộ khuôn mặt, mức vừa đủ cho má hoặc cằm có thể trở nên quá mạnh với vùng mắt, còn mức nhẹ phù hợp với mắt lại trở nên quá yếu khi dùng cho má. Vì thế, việc chia cấu hình theo từng vùng chính là nguyên tắc cơ bản nhất của một liệu trình nâng cơ.
Da vùng mắt khác gì so với da má hay da cằm?
Da được cấu tạo từ nhiều lớp xếp chồng lên nhau, gồm biểu bì, trung bì và lớp mỡ dưới da bên dưới. Độ dày của các lớp này khác nhau tùy vùng, và da mí mắt thuộc nhóm mỏng nhất trên toàn khuôn mặt.
Nếu da má hoặc trán dày khoảng 1 milimet, thì da mí mắt được cho là chỉ dày bằng một nửa mức đó. Hơn nữa, vùng mắt gần như không có lớp mỡ đệm, còn cơ mỏng bảo vệ nhãn cầu cùng mạch máu lại nằm sát ngay dưới da. Nói cách khác, đây là lớp da mỏng manh và nhạy cảm nhất bao bọc quanh đôi mắt.
Chính vì vậy, nếu áp dụng nguyên mức năng lượng dùng cho má hay cằm lên vùng mắt, nguy cơ bỏng hoặc tăng sắc tố sẽ tăng lên đáng kể. Đây cũng chính là lý do vì sao cần có công nghệ nâng cơ riêng cho vùng mắt.
Có thể ví von má và cằm giống như một tấm chăn dày, lọc bớt nhiệt trước khi truyền vào bên trong. Còn vùng mắt thì chỉ như một lớp áo sơ mi mỏng, khiến cùng một mức nhiệt lại truyền sâu và mạnh hơn nhiều. Cho nên dù công suất máy giống hệt nhau, cảm giác kích thích mà da vùng mắt nhận được vẫn hoàn toàn khác biệt.
Vì sao nâng cơ vùng mắt chỉ tác động ở lớp nông?
Hầu hết các liệu trình nâng cơ đều hoạt động theo nguyên lý tập trung năng lượng nhiệt vào một độ sâu nhất định dưới da, để kích thích collagen (protein dạng sợi giữ vai trò như trụ nâng đỡ cho da). Khi collagen tại vị trí tiếp nhận nhiệt được tái tạo, da sẽ dần lấy lại độ đàn hồi.
Ở cằm hay má, vì lớp da dày nên có thể đưa năng lượng xuống tận lớp trung bì sâu, thậm chí đến cả cân cơ (lớp màng mỏng bao quanh cơ). Nhưng vùng mắt không có độ dày đó. Nếu tác động cùng một độ sâu, nhiệt có thể lan đến gần xương hoặc mô quanh nhãn cầu, nên các thiết bị chuyên dùng cho vùng mắt luôn giới hạn độ xuyên thấu chỉ ở ngay dưới biểu bì, thuộc lớp trung bì rất nông.
Vì thế, đầu tip hoặc cartridge dùng cho vùng mắt được thiết kế với tiêu cự ngắn hơn so với loại dùng cho toàn mặt. Điểm mấu chốt trong thiết kế nâng cơ vùng mắt chính là tập trung năng lượng ở lớp nông và kiểm soát để nhiệt không rò xuống sâu hơn.
Hình dung như khi ủi quần áo sẽ dễ hiểu hơn. Với quần jeans dày, có thể tăng nhiệt độ và ủi lâu mà vẫn ổn, nhưng nếu áp cùng mức nhiệt đó lên áo lụa mỏng thì sẽ cháy sém ngay lập tức. Nâng cơ vùng mắt cũng vậy, phải giảm đồng thời cả nhiệt độ lẫn thời gian tiếp xúc để phù hợp với mô mỏng.
Sóng siêu âm và sóng cao tần được dùng khác nhau thế nào ở vùng mắt?
Năng lượng dùng trong nâng cơ chủ yếu chia làm hai loại: siêu âm (HIFU, viết tắt của siêu âm hội tụ cường độ cao, dùng năng lượng âm thanh hội tụ tại một điểm để sinh nhiệt) và sóng cao tần (RF, viết tắt của Radiofrequency, năng lượng điện gặp trở kháng của mô rồi chuyển hóa thành nhiệt).
Siêu âm giống như dùng thấu kính hội tụ sóng âm vào một điểm để tạo nhiệt theo dạng chấm. Độ chính xác cao, nhưng ở vùng mỏng như mắt, bắt buộc phải dùng đầu tip chuyên dụng có tiêu cự được hạ xuống rất tỉ mỉ mới đảm bảo an toàn.
Ngược lại, sóng cao tần có xu hướng lan tỏa nhiệt nhẹ nhàng trên diện rộng. Vì nhiệt không dồn vào một điểm mà trải rộng ra, nên ở vùng mắt người ta thường hạ công suất và điều chỉnh số lần đi qua để giữ trong ngưỡng an toàn. Điểm chung của cả hai công nghệ là ở vùng mắt luôn dùng phác đồ riêng với lực nhẹ hơn và độ sâu nông hơn.
Nếu ví siêu âm như việc dùng kính lúp hội tụ ánh nắng, chỉ cần thay đổi một chút khoảng cách giữa thấu kính và tờ giấy, điểm hội tụ sẽ dịch chuyển hẳn. Đầu tip chuyên dùng cho vùng mắt cố định tiêu cự này ở mức rất nông, để đảm bảo điểm hội tụ không bao giờ lấn sang phía nhãn cầu hay xương.
Sóng cao tần thì gần giống với một tấm đệm sưởi điện. Nguyên lý cũng vậy, để nhiệt độ thấp thì tỏa nhiệt nhẹ nhàng, tăng lên thì nóng rực hơn. Ở vùng mắt, người ta hạ thấp mức nhiệt độ cài đặt và chia nhỏ thời gian lưu tại mỗi điểm, để tránh nhiệt tích tụ.
Mí mắt chảy xệ thực sự được siết lại qua quá trình nào?
Mí mắt chảy xệ chủ yếu do hai nguyên nhân: độ đàn hồi của bản thân làn da suy giảm, và lực nâng của cơ nâng mí mắt yếu đi.
Khi kích thích nhiệt ở lớp nông truyền vào trung bì, cơ thể phản ứng bằng cách tái tạo collagen mới để phục hồi vùng tổn thương, đồng thời sắp xếp lại các sợi collagen cũ theo cấu trúc chặt chẽ hơn. Quá trình này kéo dài từ 4 đến 12 tuần sau khi thực hiện, khiến độ căng của da tăng dần lên.
Cùng lúc đó, kích thích nhiệt cũng truyền nhẹ đến lớp cơ mỏng bên dưới da. Cơ vòng mắt (orbicularis oculi), phần cơ đảm nhiệm động tác nhắm mở mắt, nằm ngay ở lớp này. Có ghi nhận cho thấy khi các sợi cơ co lại nhẹ, lực nâng đỡ mí mắt cũng được cải thiện theo. Tuy nhiên sự thay đổi này không tức thì như phẫu thuật, mà diễn ra từ từ theo thời gian.
Trong 1 đến 2 tuần đầu, thay đổi dễ nhận thấy nhất chủ yếu đến từ việc vết sưng nhẹ lắng xuống khiến vùng mắt trông gọn hơn. Còn sự thay đổi thực sự do collagen được tái sắp xếp thường xuất hiện muộn hơn, được cho là bắt đầu cảm nhận rõ dần từ sau tuần thứ 4. Vì vậy, nếu ngày hôm sau chưa thấy khác biệt rõ rệt thì cũng không cần thất vọng, mà nên theo dõi kết quả trong khoảng 4 đến 12 tuần sau mới là chính xác.
Nâng cơ vùng mắt và nâng cơ mặt thông thường khác nhau ở điểm nào?
Sự khác biệt này không nằm ở loại thiết bị, mà nằm ở các thông số cài đặt.
- Độ sâu xuyên thấu: liệu trình cho toàn mặt có thể đi xuống lớp trung bì sâu hoặc đến cân cơ, còn ở vùng mắt chỉ dừng lại ở lớp trung bì rất nông, ngay dưới biểu bì. Vì nằm sát nhãn cầu nên không có lý do, cũng không có khoảng trống để đi sâu hơn.
- Công suất: cùng một thiết bị nhưng ở vùng mắt luôn dùng mức công suất thấp hơn. Vì da mỏng nên phản ứng mạnh hơn với cùng một mức năng lượng, chỉ cần lực nhẹ cũng đủ tạo kích thích cần thiết.
- Đầu tip và đầu dò chuyên dụng: vùng mắt dùng riêng loại đầu tip có kích thước nhỏ và tiêu cự ngắn. Nếu dùng đầu tip cho toàn mặt trực tiếp lên vùng mắt, diện tích tiếp xúc lớn hơn có thể khiến nhiệt không được phân tán đều mà dồn quá mức vào một điểm nhất định.
Có tình trạng chảy xệ nào mà nâng cơ vùng mắt không giải quyết được không?
Có một điều cần lưu ý ở đây. Nâng cơ vùng mắt hoạt động dựa trên phản ứng collagen và cơ, nên với những trường hợp da đã giãn và chùng xuống quá mức, hiệu quả sẽ bị giới hạn.
Nếu da mí mắt đã chảy sụp thành nhiều nếp gấp chồng lên nhau đến mức che khuất tầm nhìn, thì tình trạng này đã vượt xa mức chỉ cần kích thích nhiệt để tạo thêm collagen là giải quyết được. Trong trường hợp này, phẫu thuật tạo hình mí mắt (blepharoplasty) để cắt bỏ phần da thừa thường được khuyến nghị như một giải pháp triệt để hơn.
Một trường hợp khác là mỡ dưới mắt bị đẩy lồi ra ngoài, tạo thành bọng mắt rõ rệt. Đây không phải vấn đề về độ đàn hồi của da, mà là do lớp màng bao quanh mỡ bị suy yếu, nên chỉ dùng nhiệt tác động lên bề mặt sẽ không thể đẩy phần mỡ đó lùi vào trong. Vì thế trước khi thực hiện liệu trình, điều quan trọng là phải xác định rõ nguyên nhân chảy xệ đến từ da mất đàn hồi, hay từ mỡ và cơ mí mắt bị chùng.
Mức độ đau như thế nào và vì sao lại đau?
Vùng mắt là nơi tập trung nhiều dây thần kinh, nên dù cùng một mức kích thích nhiệt, người ta thường cảm thấy đau rát hơn so với vùng má hay cằm. Tuy nhiên, điều này không phải do công suất máy cao hơn, mà vì bản thân mô ở vùng mắt vốn nhạy cảm hơn với cơn đau.
Vì lý do đó, trước khi thực hiện, thường thoa kem gây tê lâu hơn một chút, hoặc dùng thiết bị làm mát để hạ nhiệt độ bề mặt trong lúc tiến hành. Mức độ đau khác nhau tùy từng người, nhưng nhìn chung được ghi nhận là cảm giác châm chích ngắn lặp lại nhiều lần.
Thời gian nghỉ dưỡng mất bao lâu?
Vì vùng mắt chỉ tác động ở lớp nông, thời gian phục hồi thường ngắn hơn khá nhiều so với nâng cơ toàn mặt. Ngay sau khi thực hiện có thể xuất hiện chút ửng đỏ nhẹ hoặc sưng nhẹ, nhưng phần lớn được ghi nhận là sẽ lắng xuống trong vòng 1 đến 2 ngày.
Tuy nhiên, vì da vùng mắt vốn nhạy cảm với kích thích, trong giai đoạn này nên tránh dụi mắt mạnh hoặc tẩy trang mắt quá mạnh tay. Việc chống nắng kỹ trong thời gian này cũng được cho là có ích cho quá trình phục hồi.
References
Korean Dermatological Association, Ministry of Food and Drug Safety (MFDS), American Academy of Dermatology (AAD), and U.S. Food and Drug Administration (FDA).
Bài viết này có hữu ích không?
About this article
Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.
Read next

Cơ chế Density RF kết hợp hai chế độ cao tần để vừa siết da tức thì vừa tái tạo collagen, và số liệu trình cần thiết
Density RF là liệu trình nâng cơ kết hợp cùng lúc hai chế độ sóng cao tần có tính chất khác nhau, nhắm đến cảm giác săn chắc tức thì ngay sau khi thực hiện lẫn quá trình tái tạo collagen diễn ra chậm rãi trong 4 đến 12 tuần sau đó. Bài viết giải thích vì sao cần hai chế độ này, nhiệt tác động lên da theo trình tự nào, và lý do phải chia thành nhiều liệu trình thay vì làm một lần.
By Dr. Kim

Nguyên lý và lý do HIFU chỉ làm nóng đúng lớp cân cơ nằm sâu hơn nhiều dưới da, chứ không phải bề mặt da
Bài viết giải thích vì sao công nghệ nâng cơ HIFU nhắm chính xác vào lớp cân cơ mang tên SMAS chứ không phải bề mặt da, bắt đầu từ nguyên lý sóng siêu âm hội tụ vào một điểm. Đồng thời phân tích riêng hai giai đoạn: cảm giác căng nhẹ tức thì ngay sau khi thực hiện, và quá trình collagen tích lũy dần trong 4 tuần đến 6 tháng sau đó.
By Dr. Lee

Cùng là filler axit hyaluronic, vì sao có loại chỉ giữ được 6 tháng, có loại lại bền đến 2 năm?
Filler axit hyaluronic tuy cùng chất liệu nhưng mỗi sản phẩm lại có thời gian duy trì và cảm giác chạm hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt đó đến từ cách liên kết chéo trong quá trình sản xuất và tính chất độ nhớt đàn hồi, bài viết giải thích dễ hiểu hai yếu tố này ảnh hưởng thế nào đến việc chọn loại gel cho từng vùng và quá trình phân hủy filler.
By Dr. Kim