Nguyên lý RF Xerf dùng hai tần số làm nóng nông và sâu để nâng cơ mặt, số lần thực hiện và thời gian duy trì
By Dr. Kim12 min read

Chắc hẳn ai cũng từng có lúc soi gương và cảm thấy da mặt mình chùng xuống, kém săn chắc hơn trước. Cảm giác thì rõ nhưng lý do cụ thể lại không dễ chỉ ra. Thực ra câu trả lời nằm ngay trong cấu trúc da, đó là collagen, thứ giống như những trụ cột nâng đỡ làn da, cứ giảm dần theo tuổi tác.
Xerf là thiết bị nâng cơ dùng năng lượng RF (Radiofrequency, sóng cao tần) để kích thích collagen phục hồi. Điểm khác biệt so với nhiều máy RF khác là Xerf không chỉ dùng một tần số mà phát cùng lúc hai tần số. Lý do khá đơn giản, nguyên nhân khiến da chùng ở mỗi độ sâu lại không giống nhau, nên mỗi lớp da cần một kiểu kích thích riêng. Bài viết này sẽ đi từng bước để hiểu rõ nguyên lý làm săn chắc da của thiết bị này.
Vì sao năng lượng cao tần lại sinh nhiệt bên trong da?
Sóng cao tần là một dạng năng lượng điện. Khi đi qua mô da, năng lượng này khiến nước và các ion trong mô liên tục đổi chiều theo hướng điện trường, với tốc độ lên tới hàng triệu lần mỗi giây, và trong quá trình đó chúng va chạm vào nhau.
Cơ chế này khá giống việc dây điện nóng lên khi có dòng điện chạy qua. Bản thân mô tự tạo ra ma sát và sinh nhiệt, nên đường đi của nhiệt hoàn toàn khác với laser, vốn chiếu năng lượng ánh sáng thẳng lên bề mặt da. Nhiệt sinh ra theo cách này truyền tới sợi collagen trong lớp bì, và từ đó phản ứng nâng cơ bắt đầu.
Cũng giống như khi xoa hai lòng bàn tay thật nhanh sẽ thấy ấm lên, xoa càng nhiều thì nhiệt càng tích tụ. Sóng cao tần cũng vậy, tần suất đổi chiều trong một khoảng thời gian ngắn càng cao thì lượng nhiệt sinh ra càng lớn. Vì vậy, việc truyền năng lượng đều đặn và sâu vào bên trong mô chính là điểm mấu chốt của thiết bị này.
Điều thú vị ở cách sinh nhiệt này là da được làm nóng từ bên trong trước, chứ không phải từ bề mặt. Nó khá giống lò vi sóng, vốn làm nóng đều cả phần lõi thức ăn chứ không chỉ riêng lớp vỏ ngoài. Nhờ vậy, lớp biểu bì được kích thích ít hơn trong khi nhiệt tích tụ nhiều hơn ở lớp bì bên dưới.
Vì sao tần số thấp và tần số cao lại đi sâu khác nhau trong da?
Cùng là sóng cao tần nhưng tần số khác nhau thì độ sâu tác động trong da cũng khác nhau. Tần số càng thấp thì càng ít gặp cản trở từ mô, nên năng lượng có xu hướng đi được đến lớp sâu hơn. Ngược lại, tần số càng cao thì năng lượng thường tiêu hao ngay ở lớp nông hơn.
Nguyên lý này khá dễ hình dung nếu liên tưởng đến sóng radio. Tần số thấp có thể vượt chướng ngại vật và lan xa, còn tần số cao thì tập trung hơn trong phạm vi gần. Xerf tận dụng đúng đặc tính này để nhắm vào độ sâu mong muốn.
Bên cạnh đó, khả năng dẫn điện của từng loại mô, hay còn gọi là trở kháng (impedance), cũng ảnh hưởng đến độ sâu tác động. Lớp mỡ có ít nước nên trở kháng cao, còn lớp bì có nhiều nước nên trở kháng thấp hơn. Thiết bị sẽ tính toán cả sự khác biệt trở kháng giữa các loại mô này để điều chỉnh năng lượng, giúp nhiệt tập trung đúng vào độ sâu mà bác sĩ mong muốn.
Khi đi qua mô có trở kháng cao, cảm giác giống như đang bước trên cát, mỗi bước đều tốn sức hơn và năng lượng tiêu hao ngay tại chỗ, chuyển hóa thành nhiệt. Ngược lại, mô có trở kháng thấp giống như đi trên đường nhựa, ít tốn sức nên năng lượng dễ dàng đi xa hơn. Vì thế, nhiệt thường tích tụ nhiều ở gần lớp mỡ, còn ở lớp bì nhiều nước thì năng lượng đi qua tương đối dễ dàng hơn.
Vì sao Xerf lại dùng đồng thời hai tần số?
Da chùng xuống không chỉ do một nguyên nhân ở một lớp duy nhất. Ở lớp bì nông, collagen suy giảm gây ra nếp nhăn nhỏ và chảy xệ nhẹ. Còn ở lớp sâu hơn, lớp cân cơ SMAS, tấm mô mỏng bao bọc toàn bộ khuôn mặt giống như lớp lót bên trong một chiếc áo, bị lỏng lẻo khiến toàn bộ khối cơ mặt chùng xuống.
Xerf phát đồng thời tần số cho lớp nông và tần số cho lớp sâu, tác động lên cả hai lớp cùng một lúc. Nhờ vậy, so với các thiết bị chỉ làm nóng một lớp, Xerf được đánh giá cao vì tiếp cận nhiều nguyên nhân gây chảy xệ cùng lúc.
Còn một lý do khác để tách riêng từng lớp khi kích thích. Nếu dồn hết năng lượng đủ mạnh để làm nóng cả lớp nông vào riêng lớp sâu, thì phần biểu bì lại thiếu kích thích trong khi lớp sâu có thể nóng quá mức cần thiết. Ngược lại, nếu chỉnh cường độ theo lớp nông thì nhiệt lại không đủ để chạm tới lớp sâu. Vì vậy cần thiết lập cường độ riêng phù hợp cho từng lớp và truyền cùng lúc.
Có thể ví như việc đắp hai lớp chăn mỏng dày khác nhau sẽ giữ ấm toàn thân đều hơn là chỉ đắp một lớp chăn mỏng. Khi cường độ phù hợp cho lớp nông và lớp sâu được truyền cùng lúc, tình trạng chăm chú một bên mà bỏ quên bên còn lại sẽ giảm đi. Trên thực tế, những vùng có cả mỡ và cân cơ như trán hay má thường khó cải thiện độ chùng nếu chỉ tác động vào một lớp, đây cũng là lý do phương pháp kết hợp hai tần số được ưa chuộng trong thực hành lâm sàng.
Vì sao collagen sau khi nhận nhiệt lại tạo cảm giác căng ngay sau khi thực hiện?
Collagen có cấu trúc xoắn ba sợi quấn vào nhau. Khi cấu trúc xoắn này được làm nóng đến một ngưỡng nhiệt độ nhất định, nó sẽ bung ra và co ngắn lại tức thì, giống như một chiếc lò xo bị nung nóng và co rúm lại.
Vì vậy ngay sau khi thực hiện, da có thể có cảm giác hơi căng nhẹ, đó là do collagen phản ứng với nhiệt và co lại tức thì. Tuy nhiên phản ứng tức thời này chỉ mới là bước khởi đầu, sự thay đổi thực sự diễn ra chậm rãi sau đó.
Hiện tượng này cũng xảy ra tương tự khi nướng thịt. Trước khi chín, thớ thịt trải dài nhưng khi gặp nhiệt sẽ co lại và dày lên một chút, thành phần co lại đó chính là collagen trong thịt. Collagen trong da cũng là cùng một loại protein nên phản ứng tương tự khi gặp nhiệt.
Tuy nhiên da người không được gia nhiệt liên tục như khi nướng thịt, mà chỉ làm nóng trong thời gian ngắn, ở mức nhiệt không gây tổn thương mô. Vì vậy, kỹ thuật cốt lõi của phương pháp này là tạo ra sự co lại nhưng vẫn kiểm soát để mô không bị tổn hại. Collagen co lại tự nó đã kéo căng da nhẹ, nhưng theo thời gian một phần cũng sẽ giãn trở lại, nên chỉ dựa vào cảm giác căng tức thì để đánh giá hiệu quả toàn diện là còn quá sớm.
Collagen mới được tạo ra như thế nào theo thời gian?
Mô sau khi nhận kích thích nhiệt sẽ khởi động phản ứng phục hồi, gần giống như khi cơ thể chịu một tổn thương nhỏ. Nguyên bào sợi trong lớp bì, có thể hình dung như những nhà máy sản xuất collagen, được kích hoạt và bắt đầu tạo ra collagen cùng elastin mới.
Quá trình này không kết thúc trong một hai ngày mà thường diễn ra chậm rãi trong vài tuần đến vài tháng. Vì vậy có nhiều ghi nhận cho thấy hiệu quả của Xerf thường rõ rệt hơn theo thời gian, chứ không phải ngay trong ngày thực hiện.
Cũng giống như việc phá dỡ một bức tường cũ rồi xây lại từng viên gạch mới cần thời gian, tế bào cũng cần thời gian để tạo ra các sợi protein mới và sắp xếp chúng khít khao. Nếu cố ép quá trình này diễn ra nhanh hơn, mô có thể được xếp một cách lỏng lẻo, kém chắc chắn. Vì vậy, quá trình diễn ra từ từ trong vài tuần được cho là mang lại kết quả bền vững hơn.
Phần lớn collagen mới hình thành trong giai đoạn này là collagen type 3. Đây vốn là loại mềm mại, linh hoạt, chiếm tỷ lệ cao ở da khi còn trẻ, trong khi càng lớn tuổi thì tỷ lệ collagen type 1 vốn cứng hơn lại càng tăng lên. Có thể ví collagen type 3 như một sợi dây thun mềm, còn collagen type 1 giống như một sợi dây thừng cứng. Kích thích nhiệt được ghi nhận là có tác động làm tăng trở lại quá trình sản sinh collagen type 3, nên hiệu quả kỳ vọng không chỉ dừng ở việc tăng số lượng mà còn hướng cấu trúc collagen quay về gần với trạng thái trẻ trung hơn.
Cần thực hiện bao nhiêu lần và hiệu quả duy trì được bao lâu?
Vì collagen cần thời gian để được tạo mới, Xerf thường được khuyến nghị thực hiện nhiều lần theo một khoảng cách nhất định thay vì chỉ làm một lần duy nhất. Lý do chia thành nhiều buổi như sau.
- Chỉ một lần thực hiện thường chưa đủ để kích thích nguyên bào sợi mạnh mẽ, nên phương pháp phổ biến là kích thích lặp lại để tích lũy dần lượng collagen sinh ra.
- Collagen cần thời gian để lắng đọng và sắp xếp lại, nên thường cách nhau vài tuần mới thực hiện buổi tiếp theo.
- Collagen là loại mô tự nhiên giảm dần theo thời gian, nên để duy trì hiệu quả, nhiều người cần thực hiện các buổi chăm sóc theo chu kỳ nhất định.
Cũng giống như việc chỉ tập gym một buổi duy nhất thì cơ thể sẽ khó thay đổi rõ rệt, collagen cũng khó cải thiện đáng kể chỉ với một lần kích thích. Kích thích càng tích lũy thì số lượng nguyên bào sợi phản ứng cũng được ghi nhận là tăng lên, nên việc lặp lại theo khoảng cách hợp lý sẽ giúp tích lũy kết quả tốt hơn. Nếu khoảng cách giữa các buổi quá ngắn, mô chưa kịp hồi phục đã nhận kích thích tiếp theo có thể gây áp lực, còn nếu quá dài thì hiệu quả từ buổi trước đã phai nhạt trước khi buổi kích thích tiếp theo diễn ra, dẫn đến kết quả không như mong đợi.
Thời gian duy trì hiệu quả khác nhau khá nhiều tùy vào tình trạng da và tốc độ lão hóa của mỗi người, nên khó có thể khẳng định một con số thời gian cụ thể chung cho tất cả. Tuy vậy, ngoài quá trình tạo collagen mới, quá trình lão hóa tự nhiên vẫn tiếp tục diễn ra theo thời gian, nên đây không phải là phương pháp duy trì hiệu quả trọn đời chỉ với một liệu trình. Hiểu rõ điều này trước sẽ giúp đặt kỳ vọng phù hợp hơn.
Phù hợp với ai và cần lưu ý gì trước khi thực hiện?
Xerf chủ yếu được cân nhắc cho những người có tình trạng chảy xệ ở mức nhẹ đến trung bình. Giống như một sợi dây thun đã giãn quá lâu thì dù kéo căng thế nào cũng khó trở về độ đàn hồi ban đầu, làn da khi chảy xệ nghiêm trọng cũng có giới hạn nhất định nếu chỉ dựa vào kích thích nhiệt. Đây cũng là lý do vì sao với những trường hợp mô đã chùng nhiều, hiệu quả có thể khác biệt so với phương pháp nâng cơ bằng phẫu thuật.
Những người đang sử dụng máy tạo nhịp tim, đang mang thai, hoặc có tình trạng viêm cấp tính, vết thương hở trên da nên tránh thực hiện. Nếu trong cơ thể có vật liệu cấy ghép kim loại, cũng nên báo trước với bác sĩ vì dòng điện có thể tập trung tại vị trí đó.
Ngay sau khi thực hiện, da có thể tạm thời đỏ hoặc sưng nhẹ, đây được ghi nhận là phản ứng bình thường đối với kích thích nhiệt. Hầu hết các thiết bị hiện nay đều có cảm biến đo nhiệt độ mô theo thời gian thực ngay tại đầu tip, giúp kiểm soát để nhiệt không vượt quá ngưỡng đã cài đặt, từ đó hạn chế tình trạng quá nhiệt. Cảm biến này hoạt động khá giống đồng hồ tốc độ trên xe hơi, liên tục hiển thị để người lái tránh chạy quá tốc độ, giúp cảnh báo trước khi nhiệt độ tăng đến mức nguy hiểm. Để biết phương pháp này có phù hợp với tình trạng da, mức độ chảy xệ và tiền sử bệnh của bản thân hay không, nên trao đổi kỹ với bác sĩ chuyên khoa trước khi thực hiện.
References
Korean Dermatological Association, Ministry of Food and Drug Safety (MFDS), American Academy of Dermatology (AAD), and U.S. Food and Drug Administration (FDA).
Bài viết này có hữu ích không?
About this article
Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.
Read next

Cơ chế Density RF kết hợp hai chế độ cao tần để vừa siết da tức thì vừa tái tạo collagen, và số liệu trình cần thiết
Density RF là liệu trình nâng cơ kết hợp cùng lúc hai chế độ sóng cao tần có tính chất khác nhau, nhắm đến cảm giác săn chắc tức thì ngay sau khi thực hiện lẫn quá trình tái tạo collagen diễn ra chậm rãi trong 4 đến 12 tuần sau đó. Bài viết giải thích vì sao cần hai chế độ này, nhiệt tác động lên da theo trình tự nào, và lý do phải chia thành nhiều liệu trình thay vì làm một lần.
By Dr. Kim

Nguyên lý Oligio RF đơn cực làm nóng sâu mà vẫn giảm đau, số lần thực hiện và thời gian duy trì hiệu quả
Bài viết giải thích dễ hiểu nguyên lý Oligio RF đơn cực truyền nhiệt sâu đến lớp bì mà vẫn giảm đau nhờ kiểm soát nhiệt độ theo thời gian thực. Đồng thời làm rõ vì sao collagen co lại ngay lập tức, collagen mới được lấp đầy như thế nào, và vì sao cần thực hiện 2 đến 3 lần, cách nhau 4 đến 6 tuần thay vì chỉ một lần để hiệu quả tích lũy dần.
By Dr. Kim

Nguyên lý Body Onda dùng vi sóng làm nóng mỡ bụng và bắp tay, số lần thực hiện và thời gian duy trì hiệu quả
Body Onda là liệu trình định hình cơ thể không phẫu thuật, dùng vi sóng làm nóng chọn lọc lớp mỡ dưới da để giảm số lượng tế bào mỡ, đồng thời làm săn chắc da. Bài viết giải thích vì sao chỉ lớp mỡ được làm nóng chọn lọc, vì sao giảm mỡ và săn chắc da lại đi cùng nhau, cách tiếp cận khác nhau ở vùng bụng, bắp tay và eo, cùng số lần thực hiện và thời gian duy trì hiệu quả, tất cả đều dựa trên nguyên lý hoạt động.
By Dr. Kim