prettytime
Skincare

Milk peel dùng axit lactic làm mềm sừng da nhẹ nhàng, nguyên lý ít kích ứng đến từ đâu

By Dr. Kim7 min read

Nhắc đến peel da, nhiều người nghĩ ngay đến cảm giác châm chích và da đỏ ửng bong tróc. Milk peel lại thường được giới thiệu như một phương pháp giúp giảm bớt nỗi lo đó. Vì cái tên có chữ milk nên không ít người tưởng lầm là bôi sữa lên da để lột, nhưng thực chất thành phần chính là axit lactic. Bài viết này sẽ đi từng bước, xem axit lactic dọn dẹp lớp sừng theo cách nào mà vẫn giữ được độ dịu nhẹ.

Cái tên milk peel bắt nguồn từ đâu?

Nghe tên milk peel, nhiều người nghĩ ngay là bôi sữa lên da. Nhưng thực ra ngôi sao chính của sản phẩm peel này không phải sữa, mà là lactic acid (tiếng Việt gọi là axit lactic). Bản thân tên gọi lactic acid xuất phát từ từ tiếng Latin chỉ sữa. Vì đây là loại axit hình thành tự nhiên khi sữa hoặc sữa chua lên men, nên cái tên này mới ra đời.

Các sản phẩm milk peel dùng trong thẩm mỹ hiện nay phần lớn không chiết xuất từ sữa thật, mà là lactic acid tổng hợp trong phòng thí nghiệm, được tinh chế theo nồng độ nhất định. Tên gọi tuy bắt nguồn từ sữa, nhưng chất thực sự hoạt động trên da là một loại axit đã qua tinh chế thuần khiết.

Nguyên lý axit lactic làm tan lớp sừng

Lactic acid thuộc nhóm AHA (alpha hydroxy acid, tức axit alpha hydroxy, nhóm axit lấy từ trái cây hoặc sản phẩm lên men). Lớp ngoài cùng của da, gọi là lớp sừng, là cấu trúc gồm các tế bào sừng đã chết bám chặt vào nhau. Chất đóng vai trò như keo dính giữa các tế bào chính là lipid liên bào và các protein liên kết.

Lactic acid có tác dụng làm lỏng liên kết này bằng phản ứng hóa học. Khi thành phần có tính axit làm yếu lực liên kết giữa các tế bào sừng, những tế bào già đáng lẽ phải tự bong ra sẽ bong dễ dàng hơn. Nguyên lý này giống như vữa xây gạch lâu ngày trở nên bở rời, khiến từng viên gạch dễ rơi ra khỏi bức tường.

Ở làn da trẻ, tế bào sừng thường tự sinh ra và tự rụng đi theo chu kỳ khoảng một tháng. Nhưng khi tuổi tác tăng lên hoặc da bị khô, chu kỳ này chậm lại, khiến lớp sừng già cứ tích tụ trên bề mặt. Lactic acid được cho là hoạt động theo hướng đưa chu kỳ đã chậm này trở lại tốc độ vốn có.

Vì sao ít kích ứng hơn các loại peel khác?

Một trong những lý do khiến các thành phần peel có mức độ kích ứng khác nhau nằm ở kích thước phân tử. Cùng nhóm AHA nhưng glycolic acid có phân tử nhỏ nên xuyên sâu vào da rất nhanh. Ngược lại, lactic acid có thêm một nhóm phụ gắn vào cấu trúc phân tử, nên kích thước lớn hơn hẳn.

Phân tử càng lớn thì tốc độ xuyên qua hàng rào da càng chậm. Có thể hình dung như lưới chống muỗi dày, côn trùng nhỏ chui lọt dễ dàng nhưng con to thì bị mắc lại, khó lọt vào. Lactic acid đi qua lớp lưới này chậm rãi và chỉ chạm tới độ sâu nông, nên tác động chủ yếu ở bề mặt lớp sừng, ít khi gây kích ứng đột ngột cho các lớp da sâu hơn.

Vì vậy, ở cùng một nồng độ, peel lactic acid thường được ghi nhận là ít gây đỏ da, bong rát hơn so với peel glycolic acid.

Vì sao còn kèm theo tác dụng dưỡng ẩm?

Một lý do khác khiến lactic acid thường được xếp vào nhóm peel ít kích ứng là tác dụng giữ ẩm. Lớp sừng của da vốn có sẵn một chất gọi là NMF (natural moisturizing factor, yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên), và lactic acid chính là một trong những thành phần cấu tạo nên chất này.

Nói cách khác, lactic acid vốn là chất đã có sẵn trong da, nên vừa dọn dẹp lớp sừng vừa giữ nước lại bên trong da cùng lúc. Thành phần lột da mà lại kéo cả nước vào, nên cảm giác căng rát hay khô da thường gặp sau peel được cho là nhẹ hơn so với các loại axit khác. Có thể hình dung như vừa bóc lớp giấy dán tường cũ, vừa bôi kem dưỡng ẩm ngay tại chỗ đó.

Thông thường, người ta hay nghĩ tác dụng lột sừng và tác dụng cấp nước đi ngược chiều nhau. Nhưng với lactic acid, một phân tử đảm nhiệm cả hai việc cùng lúc, nên phần nào ngăn được tình trạng da khô rát đột ngột trong quá trình dọn dẹp lớp sừng.

Điểm khác biệt so với glycolic acid hay salicylic acid

Trong nhóm AHA, glycolic acid được biết đến nhiều nhất, còn với da dầu thì salicylic acid, một loại BHA (beta hydroxy acid, tức axit beta hydroxy), cũng thường được dùng. Glycolic acid có phân tử nhỏ nên khả năng thấm sâu tốt, tốc độ dọn sừng nhanh, nhưng đi kèm với đó mức kích ứng cũng cao hơn.

Salicylic acid có đặc tính tan trong dầu, nên có thể len sâu vào bã nhờn trong lỗ chân lông. Điều này có lợi cho da hay nổi mụn, lên đầu đen, nhưng với người da mỏng hoặc da khô, thành phần này lại dễ gây kích ứng ngược.

So với các thành phần trên, lactic acid thấm chậm hơn và kèm theo tác dụng dưỡng ẩm, nên hiệu quả dọn sừng vẫn rõ rệt trong khi da phục hồi nhanh hơn. Vì thế, đây thường là lựa chọn được khuyên dùng cho người da mỏng, da nhạy cảm, hoặc người mới bắt đầu peel lần đầu.

Loại da nào phù hợp với milk peel?

Những nhóm da tương đối hợp với milk peel được liệt kê như sau.

  • Da mỏng, nhạy cảm: Phân tử lớn nên chỉ tác động ở độ sâu nông, khả năng gây phản ứng kích ứng đột ngột thấp ngay cả với da có hàng rào bảo vệ yếu.
  • Da khô, hay căng rát: Bản thân lactic acid là thành phần của yếu tố dưỡng ẩm tự nhiên, nên vừa dọn sừng vừa giữ nước cùng lúc.
  • Người mới peel lần đầu: Mức kích ứng tương đối thấp, nên đây là lựa chọn dễ chịu để kiểm tra xem da phản ứng với peel ra sao trước tiên.
  • Da có sắc tố nông: Tác động chủ yếu ở lớp sừng, nên được cho là có thể hỗ trợ loại bỏ cả tế bào sừng ứ đọng lẫn sắc tố nằm nông cùng lúc.

Ngược lại, với da tiết nhiều dầu và hay bị bít tắc chất bã trong lỗ chân lông, nhóm salicylic acid, vốn tan trong dầu và len sâu vào lỗ chân lông, có thể phù hợp hơn.

Những điều cần lưu ý trước và sau khi thực hiện

Nói ít kích ứng không có nghĩa là không cần chăm sóc gì cả. Vì vẫn là thủ thuật dùng axit lên da, nên cần thời gian phục hồi tối thiểu.

  • Ngày thực hiện và ngày hôm sau nên thoa kem chống nắng kỹ hơn bình thường. Vì vùng da vừa mỏng đi do lớp sừng bị lấy bớt sẽ nhạy cảm hơn với tia UV.
  • Trong vài ngày sau đó, nên tránh dùng chung với sản phẩm tẩy da chết dạng hạt hoặc các thành phần axit khác. Vì nếu tác dụng lột sừng chồng lên nhau, mức kích ứng có thể tăng cao hơn dự tính.
  • Cảm giác đỏ nhẹ hoặc hơi căng sau khi thực hiện thường được ghi nhận là sẽ dịu đi trong một hai ngày, tuy tốc độ phục hồi còn tùy theo từng người.

Chỉ cần giữ vài lưu ý trên, milk peel có thể trở thành phương pháp chăm sóc dọn dẹp lớp sừng đều đặn mà gánh nặng phục hồi không lớn. Khoảng cách giữa các lần thực hiện cũng không nên rút ngắn quá mức. Vì lớp sừng cần thời gian để tái tạo và ổn định trở lại, nên giữ đúng chu kỳ mới duy trì được hiệu quả bền lâu mà không gây kích ứng.

References

Korean Dermatological Association, American Academy of Dermatology (AAD), and Ministry of Food and Drug Safety (MFDS).

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Skincare

Vì sao Profhilo không phải filler làm đầy thể tích mà vẫn khiến cả gương mặt căng mịn hơn?

Khác với filler thông thường chỉ làm đầy thể tích, Profhilo là liệu pháp tái tạo sinh học (bio-remodeling) trong đó hyaluronic acid nồng độ cao lan rộng dưới da, giữ nước và kích thích tái tạo collagen. Bài viết phân tích theo nguyên lý vì sao hiệu quả lan tỏa khắp gương mặt chứ không chỉ ở một vùng, từ cơ chế lan tỏa đến con đường tái tạo da.

By Dr. Kim

Skincare

MiraJet, thiết bị booster da không kim dùng tia phun tốc độ cao đưa dưỡng chất đến tận trung bì

MiraJet là phương pháp không xâm lấn, thay vì dùng kim thì phun một tia chất lỏng cực mảnh với tốc độ cao để đưa hoạt chất vào sâu trong da. Bài viết giải thích nguyên lý áp lực tức thời tạo ra từ năng lượng laser 2940nm để tạo ra tia phun mảnh này, cùng lý do thiết bị được dùng để đưa booster da, cải thiện sẹo mụn và se khít lỗ chân lông.

By Dr. Lee

Back to articles