prettytime
Skincare

Kem chống nắng vật lý và hóa học: khác nhau, vệt trắng và chu kỳ bôi lại

By Dr. Kim11 min read

Không cần đến mùa hè, ai cũng biết kem chống nắng phải thoa mỗi ngày. Nhưng khi nhìn vào bảng thành phần, thấy hai cụm từ lạ lẫm là kem chống nắng vật lý và kem chống nắng hóa học, thì không phải ai cũng giải thích được chúng khác nhau ở điểm nào.

Thực ra hai loại này chặn tia UV theo cách hoàn toàn khác nhau. Một loại bật ánh sáng ra khỏi bề mặt da, loại còn lại hấp thụ ánh sáng rồi triệt tiêu nó luôn. Hiểu được nguyên lý này, bạn sẽ dễ dàng lý giải vì sao có sản phẩm để lại vệt trắng, còn sản phẩm khác lại gây châm chích khó chịu.

Tia UVA và UVB gây ra điều gì cho da?

Tia UV trong ánh nắng được chia theo bước sóng. Tia UVA có bước sóng dài (320 đến 400nm) nên xuyên sâu xuống lớp hạ bì, nơi tập trung collagen, loại protein đóng vai trò như trụ cột nâng đỡ độ đàn hồi của da. Tia UVA chạm được tới tận những trụ cột này và gây tổn thương từ từ.

Chính vì vậy, tia UVA không để lại dấu hiệu rõ ràng như bỏng nắng, nhưng lại được xem là thủ phạm chính gây nếp nhăn và chảy xệ da qua nhiều thập kỷ. Đáng nói hơn, tia UVA còn xuyên qua được cả kính, nên ngồi trong nhà vẫn bị phơi nhiễm. Chẳng hạn, ngồi cạnh cửa sổ lâu ngày dù không bị cháy nắng, da vẫn dần trở nên xỉn màu, và đó chính là kết quả của tia UVA tích lũy từng chút một.

Ngược lại, tia UVB có bước sóng ngắn hơn (290 đến 320nm), không xuống được đến hạ bì mà phần lớn bị hấp thụ ngay tại lớp biểu bì trên bề mặt da. Bù lại, năng lượng của nó rất mạnh nên chỉ trong thời gian ngắn đã có thể gây bỏng nắng. Chỉ cần một đến hai tiếng ở bãi biển vào mùa hè, da đã đỏ rát lên, và đó chính là do tia UVB gây ra.

Thực chất lớp biểu bì không có mạch máu. Khi tế bào biểu bì bị tia UVB làm tổn thương, chúng giải phóng các chất gây viêm, khiến mạch máu ở lớp hạ bì ngay bên dưới giãn nở và làm da ửng đỏ. Nói cách khác, cảm giác đỏ rát đặc trưng của cháy nắng thực chất là phản ứng của mạch máu ở hạ bì, chứ không phải của biểu bì. Trong khi đó, tia UVA chỉ âm thầm tích lũy tổn thương collagen mà không gây phản ứng viêm cấp mạnh, nên lúc đó bạn không thấy đau hay đỏ, mọi thứ diễn ra lặng lẽ.

Kem chống nắng vật lý chặn tia UV thế nào?

Kem chống nắng vật lý dùng nguyên liệu là các hạt kim loại siêu mịn như zinc oxide hoặc titanium dioxide. Những hạt này bám thành một lớp màng mỏng trên bề mặt da.

Khi tia UV chiếu tới, các hạt kim loại này hoạt động như những chiếc gương nhỏ, bật ánh sáng ra hoặc tán xạ nó theo nhiều hướng. Ánh sáng bị đổi hướng ngay trên bề mặt, trước khi kịp xuyên vào bên trong da. Dễ hình dung hơn nếu liên tưởng đến tấm chăn giấy bạc mà người leo núi mùa đông thường quấn quanh người. Giống như lớp giấy bạc phản xạ nhiệt đang thoát ra khỏi cơ thể, các hạt kim loại trong kem chống nắng vật lý cũng bật tia UV ra trước khi nó chạm được vào da.

Vì cách hoạt động này ngăn tia UV tiếp xúc trực tiếp với tế bào da, kem chống nắng vật lý mang lại hiệu quả bảo vệ mà không cần phản ứng hóa học nào. Nhờ vậy, loại kem này được xem là khá an toàn cho da nhạy cảm và cả da trẻ nhỏ. Vì phản ứng hóa học chỉ xảy ra khi thành phần liên kết với da, mà kem chống nắng vật lý không trải qua bước này, nên khả năng gây kích ứng hay dị ứng cũng thấp hơn hẳn.

Còn một điểm đáng chú ý khác. Vì phản xạ là tác động vật lý, hiệu quả xuất hiện ngay từ lúc thoa lên da, không cần thời gian để thành phần thẩm thấu và phản ứng. Đây cũng là lý do kem chống nắng vật lý phù hợp cho những lúc cần ra ngoài gấp.

Cách kem chống nắng hóa học chặn tia UV

Kem chống nắng hóa học sử dụng các hợp chất gốc carbon như avobenzone, octinoxate. Thay vì phản xạ, những thành phần này hút trực tiếp năng lượng tia UV vào chính bản thân phân tử.

Khi hấp thụ tia UV, phân tử rơi vào trạng thái kích thích, tức năng lượng tăng lên khiến nó trở nên bất ổn định trong khoảnh khắc. Giống như một chiếc lò xo bị nén rồi bật trở lại, phân tử này ngay lập tức quay về hình dạng ban đầu, đồng thời giải phóng năng lượng đã hấp thụ ra ngoài dưới dạng nhiệt. Có thể hình dung như khi tay chạm nhẹ vào nồi nóng rồi rụt lại ngay, tiếp nhận nhiệt trong tích tắc nhưng không giữ lâu, mà lập tức đẩy nhiệt ra để trở lại trạng thái bình thường.

Kết quả là năng lượng ánh sáng nguy hiểm từ tia UV được chuyển hóa thành một lượng nhiệt rất nhỏ và tan biến, trước khi kịp gây hại cho da. Tuy nhiên, quá trình này lặp lại liên tục khiến bản thân thành phần dần bị phân hủy, nên kem chống nắng hóa học thường suy giảm khả năng bảo vệ theo thời gian. Cũng như một chiếc lò xo bị nén rồi bung ra quá nhiều lần sẽ mất dần độ đàn hồi, phân tử kem chống nắng hóa học hấp thụ và giải phóng nhiệt hàng trăm lần mỗi ngày cũng khiến cấu trúc của nó dần bị xáo trộn.

Khác với kem chống nắng vật lý, kem chống nắng hóa học không phát huy hiệu quả ngay lập tức. Thành phần cần thời gian bám ổn định thành lớp màng mỏng trên da để phản ứng hấp thụ bắt đầu diễn ra đúng cách, nên được khuyên nên thoa trước khi ra ngoài từ 20 đến 30 phút. Nếu bỏ qua khoảng thời gian này và ra nắng ngay, coi như bạn đang tiếp xúc với tia UV trong lúc thành phần vẫn chưa sẵn sàng hoạt động.

Vì sao vệt trắng rõ hơn ở kem chống nắng vật lý?

Vệt trắng là hiện tượng da bị bợt trắng lên sau khi thoa kem chống nắng. Hiện tượng này chủ yếu xuất hiện ở kem chống nắng vật lý.

Nguyên nhân nằm ở kích thước hạt. Hạt zinc oxide hay titanium dioxide có tính chất phản xạ luôn cả một phần ánh sáng nhìn thấy được bằng mắt thường, nên dù chỉ thoa một lớp mỏng, chúng vẫn nổi lên như một lớp màng trắng trên da. Cũng giống như chỉ cần sơn một lớp mỏng sơn trắng lên tường, màu bên dưới sẽ bị che phủ hoàn toàn và chỉ thấy màu trắng. Khi các hạt phản xạ ánh sáng, màu da bên dưới không thể hiện ra, mà thay vào đó là cảm giác như có một lớp màng trắng phủ lên trên.

Gần đây, các sản phẩm nghiền hạt siêu mịn xuống kích thước nano ngày càng nhiều, giúp giảm đáng kể tình trạng vệt trắng, nhưng theo ghi nhận thì vẫn khó loại bỏ hoàn toàn. Ngược lại, kem chống nắng hóa học không phản xạ ánh sáng mà chỉ hấp thụ, nên khi thoa lên da thường bám trong suốt hơn hẳn.

SPF và PA bảo vệ khỏi điều gì?

Trên bao bì kem chống nắng thường in kèm hai chỉ số SPF và PA. Hai chỉ số này được tính dựa trên hai loại tia UV khác nhau.

SPF (Sun Protection Factor) cho biết mức độ bảo vệ da khỏi tia UVB. Chỉ số càng cao, thời gian trì hoãn da bị đỏ càng lâu. Ví dụ, nếu da không thoa gì bị đỏ sau 10 phút, thì về mặt lý thuyết, SPF15 sẽ kéo dài thời gian đó gấp 15 lần, tức khoảng 150 phút. Tuy nhiên trên thực tế, mồ hôi và ma sát thường khiến kem bong đi nhanh hơn nhiều, nên không thể chỉ tin vào con số mà bỏ qua việc thoa lại. PA (Protection Grade of UVA) thể hiện mức độ chống tia UVA, càng nhiều dấu cộng như PA+++ thì hiệu quả bảo vệ càng cao.

Chỉ cao một trong hai chỉ số thì chưa đủ. Vì tia UVA gây tổn thương hạ bì và tia UVB gây bỏng nắng đều cần được chặn cùng lúc, nên nên chọn sản phẩm có cả SPF lẫn PA đầy đủ.

Chỉ cần thoa đúng cách, SPF 15 đã giảm lượng UVB chạm tới da xuống còn khoảng 6.7%, SPF 30 còn 3.3% và SPF 50 còn 2%. Con số gấp đôi không có nghĩa là khả năng bảo vệ gấp đôi, nên thoa đủ lượng và thoa lại đúng lúc thực tế hơn là chỉ chăm chăm chọn chỉ số cao.
Chỉ cần thoa đúng cách, SPF 15 đã giảm lượng UVB chạm tới da xuống còn khoảng 6.7%, SPF 30 còn 3.3% và SPF 50 còn 2%. Con số gấp đôi không có nghĩa là khả năng bảo vệ gấp đôi, nên thoa đủ lượng và thoa lại đúng lúc thực tế hơn là chỉ chăm chăm chọn chỉ số cao.

Lượng kem chống nắng cần bôi và chu kỳ bôi lại

Kem chống nắng chỉ phát huy đúng mức độ bảo vệ ghi trên bao bì khi được thoa đủ lượng và thoa lại đúng chu kỳ. Hãy kiểm tra những điều sau.

  • Thoa toàn mặt với lượng tối thiểu bằng cỡ đồng xu 500 won: chỉ số SPF và PA trên bao bì được đo dựa trên độ dày tương ứng với lượng này, nên nếu thoa ít hơn, khả năng bảo vệ thực tế sẽ thấp hơn nhiều so với con số ghi trên nhãn.
  • Thoa lại sau mỗi 2 tiếng khi ra ngoài: kem chống nắng hóa học dần bị phân hủy trong quá trình hấp thụ tia UV, còn kem chống nắng vật lý cũng bị mồ hôi và dầu nhờn cuốn trôi, khiến lớp màng bảo vệ mỏng dần theo thời gian.
  • Thoa cả những ngày trời nhiều mây: mây có thể cản bớt ánh sáng nhìn thấy được, nhưng phần lớn tia UV vẫn xuyên qua bình thường, nên dù trời có vẻ dịu nắng, da vẫn liên tục tiếp xúc với tia UV.

Nói cho cùng, hiệu quả thực tế của kem chống nắng phụ thuộc rất nhiều vào việc thoa dày bao nhiêu và thoa lại thường xuyên đến mức nào. Nếu thấy bất tiện khi phải thoa lại bằng tay trên lớp trang điểm, dùng thêm phấn nước hoặc dạng xịt có chỉ số chống nắng cũng là cách thực tế để bù đắp.

Chỉ số SPF trên bao bì được đo khi thoa 2mg cho mỗi 1cm² da. Nhưng khảo sát cho thấy nhiều người chỉ thoa khoảng một phần tư mức đó, tức chừng 0.5mg. Cả khuôn mặt cần lượng kem cỡ một đồng xu, nhiều hơn hẳn so với hình dung, mới tiến gần được khả năng chống nắng ghi trên nhãn.
Chỉ số SPF trên bao bì được đo khi thoa 2mg cho mỗi 1cm² da. Nhưng khảo sát cho thấy nhiều người chỉ thoa khoảng một phần tư mức đó, tức chừng 0.5mg. Cả khuôn mặt cần lượng kem cỡ một đồng xu, nhiều hơn hẳn so với hình dung, mới tiến gần được khả năng chống nắng ghi trên nhãn.

Tiêu chí chọn kem chống nắng hợp với da

Rất khó để khẳng định kem chống nắng vật lý hay hóa học loại nào tốt hơn tuyệt đối, vì mỗi loại da sẽ hợp với một loại kem khác nhau.

Nếu da nhạy cảm hoặc dễ ửng đỏ khi bị kích ứng, kem chống nắng vật lý thường được cho là dễ chịu hơn. Vì cơ chế bảo vệ vật lý không có phản ứng hóa học, khả năng gây kích ứng cũng thấp hơn.

Ngược lại, nếu da nhiều dầu và ngại vệt trắng, kem chống nắng hóa học với kết cấu nhẹ, bám trong suốt thường được ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, một số thành phần trong kem chống nắng hóa học được ghi nhận có thể gây viêm da tiếp xúc, nên nếu thấy châm chích hay đỏ rát lặp lại sau khi thoa, đổi sang thành phần khác cũng là một cách.

Gần đây, nhiều sản phẩm kết hợp cả hai cơ chế đã xuất hiện trên thị trường. Bằng cách tận dụng đồng thời cả phản xạ lẫn hấp thụ, các sản phẩm này đang phát triển theo hướng giảm vệt trắng mà vẫn giữ được khả năng bảo vệ. Ngoài ra, cũng có cách dùng riêng cho từng vùng da, chẳng hạn thoa kem vật lý cho vùng mặt dễ kích ứng, còn tay chân tiếp xúc nắng nhiều thì dùng kem hóa học nhẹ nhàng hơn. Suy cho cùng, không có một đáp án cố định duy nhất, mà đây là quá trình quan sát tín hiệu của làn da để tìm ra lựa chọn phù hợp nhất.

References

Korean Dermatological Association, Ministry of Food and Drug Safety (MFDS), American Academy of Dermatology (AAD), and U.S. Food and Drug Administration (FDA).

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Skincare

Cách tẩy da chết: tẩy da chết vật lý và hóa học khác nhau thế nào?

Tẩy da chết được chia thành hai hướng chính: đẩy bong bằng lực vật lý và hòa tan liên kết bằng hoạt chất hóa học. Hạt scrub và bàn chải loại bỏ da chết nhờ ma sát, trong khi thành phần hóa học len vào phá vỡ liên kết giữa các tế bào để chúng tự rụng đi. Bài viết phân tích cơ chế của hai phương pháp và gợi ý lựa chọn phù hợp theo từng loại da.

By Dr. Kim

Skincare

HILO WAVE skin booster: nguyên lý, khi nào có hiệu quả và chăm sóc sau khi tiêm

HILO WAVE là sản phẩm booster da kết hợp hai loại axit hyaluronic có kích thước phân tử khác nhau trong cùng một cấu trúc. Axit hyaluronic phân tử nhỏ và phân tử lớn được cho là tác động ở độ sâu và tốc độ khác nhau, đồng thời cùng kích thích sản sinh collagen và elastin trong da. Bài viết này tập trung phân tích nguyên lý hoạt động thực sự của cấu trúc axit hyaluronic kép này.

By Dr. Kim

Lifting

Nâng cơ bằng RF và siêu âm: khác biệt, hiệu quả và thời gian duy trì

RF dùng nhiệt điện trở do dòng điện tạo ra để làm nóng lớp trung bì và kích thích sản sinh collagen, còn HIFU hội tụ năng lượng vào một điểm để xuyên sâu tới tận lớp cân cơ SMAS. Bài viết lý giải vì sao hai công nghệ này nhắm đến độ sâu khác nhau và điều gì quyết định thời gian duy trì hiệu quả.

By Dr. Lee

Back to articles