prettytime
Skincare

Rejuran, PN và PDRN: thành phần khác nhau thế nào và chọn loại nào cho phù hợp?

By Dr. Kim10 min read

Đi khám da liễu, nghe bác sĩ nhắc đến tiêm cá hồi, rồi Rejuran. Thêm vào đó là PN, PDRN, toàn tiếng Anh, nghe mà rối. Chúng có phải cùng một thứ không, hay khác nhau, Rejuran thì thuộc loại nào, ít ai trả lời được rõ ràng.

Trước tiên, nhìn bức tranh lớn một chút. PN và PDRN đều được chiết xuất từ DNA của cá hồi hoặc cá hồi vân, nên cùng nguồn gốc. Chính vì vậy cả hai đều thường được gọi là tiêm cá hồi. Nhưng độ dài của các đoạn DNA khác nhau, nên tính chất cũng khác, và từ đó điểm mạnh của mỗi loại cũng không giống nhau. Tên nghe tương tự dễ nhầm, nhưng một khi hiểu rõ thành phần và mục đích, việc lựa chọn lại rất đơn giản. Hai loại khác nhau chỗ nào, Rejuran thuộc về đâu, và loại nào phù hợp với nhu cầu của mình, tất cả được giải thích từng bước dựa trên bằng chứng thực tế.

PN có chuỗi DNA dài, tạo thành giá đỡ dạng gel, còn PDRN là các đoạn ngắn hoạt động như tín hiệu tái tạo
PN có chuỗi DNA dài, tạo thành giá đỡ dạng gel, còn PDRN là các đoạn ngắn hoạt động như tín hiệu tái tạo

PN và PDRN trong tiêm cá hồi khác nhau ở đâu vậy?

Khác biệt cốt lõi nằm ở độ dài đoạn DNA. Cả hai đều được làm từ DNA tinh chế của cá hồi hoặc cá hồi vân, nhưng PDRN là những mảnh DNA được cắt ngắn, còn PN là chuỗi dài hơn được nối lại. Độ dài khác nhau dẫn đến tính chất vật lý khác nhau.

PDRN, với các mảnh ngắn, gần với dạng lỏng hơn, và hoạt động giống như chất tín hiệu tác động trực tiếp lên tế bào. Ngược lại, PN với chuỗi dài hơn hấp thụ nước và có tính nhớt dạng gel. Lớp gel này tạo ra một cấu trúc lưới nâng đỡ bên trong da, giữ nước và tạo nền tảng để tế bào bám vào. Chính sự khác biệt về độ nhớt này cũng ảnh hưởng đến kích thước kim tiêm và cảm giác khi tiêm.

Vì vậy, dù cùng xuất phát từ DNA cá hồi, vai trò của hai loại lại khác nhau. PDRN thiên về việc gửi tín hiệu hỗ trợ tái tạo, còn PN mạnh hơn ở việc lấp đầy và nâng đỡ da về mặt vật lý. Hình ảnh dễ hiểu: PDRN giống như mảnh giấy chỉ thị cho công nhân, còn PN giống như giàn giáo để công nhân leo lên. Tiêu chí phân chia độ dài giữa PN và PDRN có thể khác nhau tùy quốc gia hay công ty, nên hiểu theo tính chất sẽ dễ hơn là cố nhớ một con số cụ thể.

Rejuran là thiết bị y tế thuộc dòng PN chuỗi dài, còn PDRN như Placentex được phân loại là dược phẩm, hai loại có quy định khác nhau

Rejuran là PN hay PDRN nhỉ?

Đây là câu hỏi gây nhầm lẫn nhiều nhất. Kết luận thẳng: Rejuran là PN. Công ty sản xuất Rejuran sử dụng công nghệ xử lý DNA cá hồi ở dạng chuỗi dài. Nhiều người hay gọi Rejuran là tiêm PDRN, nhưng thực ra về kỹ thuật thì nó thuộc dòng PN.

Cách phân loại cũng khác nhau. Tại Hàn Quốc, các sản phẩm PN như Rejuran được quản lý như thiết bị y tế, còn sản phẩm PDRN được quản lý như dược phẩm. Phân loại khác nhau nghĩa là quy trình cấp phép và kiểm định cũng khác nhau. Sản phẩm PDRN nguyên bản có thể kể đến Placentex của Ý, còn phía PN chuỗi dài có Rejuran và Plinest, cũng của Ý.

Vậy tại sao hai tên này hay bị dùng lẫn lộn? Cụm từ tiêm cá hồi ban đầu xuất phát từ sản phẩm PDRN, nhưng sau đó Rejuran nổi lên với PN và được biết đến rộng rãi, khiến hai tên cùng chung một cái ô. Trong quảng cáo và review cũng hay trộn lẫn hai khái niệm, nên chỉ nhìn vào tên dễ nhầm lắm. Vì vậy khi bác sĩ nhắc đến tiêm cá hồi, nên hỏi thêm xem là PN hay PDRN. Quan trọng là hiểu thành phần và mục đích, không phải cái tên.

PDRN kích hoạt thụ thể adenosine (A2A) để giảm viêm và thúc đẩy tái tạo, còn PN hoạt động như giá đỡ giữ nước giúp cải thiện đàn hồi và kết cấu da
PDRN kích hoạt thụ thể adenosine (A2A) để giảm viêm và thúc đẩy tái tạo, còn PN hoạt động như giá đỡ giữ nước giúp cải thiện đàn hồi và kết cấu da

Cơ chế tác động của hai loại có khác nhau không?

Hai thành phần này hoạt động theo cơ chế khác nhau trong da. Trước tiên, PDRN kích hoạt bằng cách nhấn vào một công tắc gọi là thụ thể adenosine (A2A). Khi công tắc này bật, viêm giảm xuống, sự hình thành mạch máu tăng lên, và các tế bào sản xuất collagen trở nên hoạt động hơn. Đó là lý do PDRN mạnh ở khả năng làm lành vết thương và làm dịu vùng da đỏ.

PN thì khác một chút. Lớp gel mà chuỗi dài hấp thụ nước tạo ra đóng vai trò như giá đỡ bên trong da. Giá đỡ này giữ nước, mang lại cảm giác ẩm mượt ngay lập tức, và tạo nền để tế bào bám vào, từ đó giúp collagen và sợi đàn hồi phát triển. Đó là lý do PN nổi bật trong việc cải thiện độ ẩm căng bóng, đàn hồi và kết cấu da. Lỗ chân lông giãn to do mất độ đàn hồi cũng có thể được cải thiện.

Dĩ nhiên, PN trong cơ thể cũng phần nào bị phân giải thành các đoạn ngắn hơn và kích thích cùng thụ thể với PDRN. Hai cơ chế không tách biệt hoàn toàn mà có phần giao thoa nhau. Nhưng nếu nhìn theo hướng chính: PDRN dẫn dắt tái tạo bằng tín hiệu, còn PN lấp đầy và nâng đỡ bằng giá đỡ vật lý. Hiểu như vậy sẽ dễ chọn hơn. Không phải loại nào vượt trội hơn, mà đây là hai công cụ phục vụ các mục đích khác nhau.

PDRN trong thử nghiệm loét bàn chân do tiểu đường đạt tỷ lệ chữa lành khoảng 37% so với giả dược khoảng 19%, còn PN trong thử nghiệm lâm sàng giúp giảm độ sâu nếp nhăn
PDRN trong thử nghiệm loét bàn chân do tiểu đường đạt tỷ lệ chữa lành khoảng 37% so với giả dược khoảng 19%, còn PN trong thử nghiệm lâm sàng giúp giảm độ sâu nếp nhăn

Hiệu quả thực sự đến đâu?

Mức độ bằng chứng phụ thuộc vào mục đích sử dụng. PDRN có cơ sở khoa học vững chắc trong lĩnh vực lành vết thương. Trong một nghiên cứu được thiết kế kỹ lưỡng trên 216 bệnh nhân bị loét bàn chân do tiểu đường, nhóm dùng PDRN đạt tỷ lệ chữa lành khoảng 37%, so với khoảng 19% ở nhóm giả dược, gần như gấp đôi. Tác dụng hỗ trợ tái tạo đã được xác nhận qua thực tiễn lâm sàng.

Trong lĩnh vực làm đẹp, bằng chứng cũng đang dần được tích lũy. Trong một nghiên cứu sử dụng PN trên vùng nếp nhăn rãnh mũi má, chỉ số độ sâu nếp nhăn giảm từ khoảng 36 trước khi tiêm xuống còn khoảng 28 sau 6 tuần. Trong một nghiên cứu khác trên 30 người châu Á, độ đàn hồi, độ sáng và kết cấu da được cải thiện ở mức 3.4 đến 3.6 trên thang 5 điểm. Xu hướng cải thiện độ ẩm, đàn hồi và kết cấu da khá nhất quán.

Tuy nhiên thành thật mà nói, hầu hết các nghiên cứu về mục đích làm đẹp đều có quy mô nhỏ và thường không có nhóm so sánh. Vì vậy, thay vì kỳ vọng thay đổi rõ rệt sau một lần tiêm, nên hiểu đây là quá trình cải thiện dần dần qua nhiều lần điều trị. Một nghiên cứu ban đầu về Rejuran từng được trích dẫn rộng rãi đã bị rút lại sau đó, nên hiện không còn được dùng làm cơ sở nữa. Dù vậy, đây là liệu trình được sử dụng lâu năm tại Hàn Quốc với mức độ hài lòng ngày càng tích lũy, nên nếu đặt kỳ vọng thực tế thì kết quả thường khá tốt.

Tiêm cá hồi thường gây đỏ, sưng và bầm tại vùng tiêm, PN có độ nhớt cao nên có thể xuất hiện nốt nhỏ dưới da nhưng thường tự tiêu trong vài ngày
Tiêm cá hồi thường gây đỏ, sưng và bầm tại vùng tiêm, PN có độ nhớt cao nên có thể xuất hiện nốt nhỏ dưới da nhưng thường tự tiêu trong vài ngày

Tác dụng phụ cần lưu ý là gì?

Cả hai thành phần đều được sử dụng khá an toàn trong thời gian dài. Phản ứng phổ biến nhất đến từ bản thân mũi tiêm như đỏ, sưng và bầm tại chỗ. Hầu hết tự hết trong vòng một đến bảy ngày.

PN là dạng gel có độ nhớt cao, nên có thể xuất hiện các nốt nhỏ cứng ngay tại chỗ tiêm. Phản ứng này thường được gọi là embo, và thường tự tiêu trong vài ngày đến một hai tuần, không đáng lo ngại. Sau tiêm có thể sưng hoặc đỏ nhẹ trong thời gian ngắn, nên nếu có lịch quan trọng thì nên bố trí trước vài ngày. Nếu lo bị bầm, tốt nhất tránh thuốc làm loãng máu và rượu bia trước và sau khi tiêm.

Một điều cần kiểm tra trước là dị ứng. Vì thành phần được chiết xuất từ DNA cá hồi, những ai dị ứng cá nặng nên thông báo cho bác sĩ trước. May mắn là trong quá trình tinh chế, hầu hết protein đã bị loại bỏ nên nguy cơ dị ứng thực tế khá thấp. Không giống filler, loại này không có báo cáo về biến chứng nghiêm trọng do tắc mạch máu, nhưng vẫn cần tiêm đúng lớp da, vì vậy nên chọn người có kinh nghiệm thực hiện. Phụ nữ mang thai hoặc những người có viêm nhiễm tại vùng tiêm nên hoãn lại.

PN phù hợp nếu muốn cải thiện độ ẩm và đàn hồi, còn PDRN thích hợp hơn nếu mục tiêu là giảm đỏ, tái tạo hoặc phục hồi sau liệu trình

Loại nào phù hợp với mình hơn?

Phân theo mục đích thì việc chọn lựa sẽ dễ hơn nhiều. Nếu muốn cải thiện độ ẩm tổng thể, độ đàn hồi, lỗ chân lông hay kết cấu da, PN với vai trò lấp đầy và nâng đỡ sẽ phù hợp hơn. Rejuran thuộc dòng này và được sử dụng rộng rãi như một skin booster cải thiện chất lượng da tổng thể.

Ngược lại, nếu da hay bị đỏ, muốn làm dịu vết thâm mụn, hoặc muốn hỗ trợ phục hồi sau các liệu trình như laser, PDRN mạnh về tái tạo sẽ phù hợp hơn. Tính chất giảm viêm và làm lành của nó giúp làm dịu da đang nhạy cảm rất tốt.

Cả hai thành phần thường được tiêm theo liệu trình 3 đến 4 lần, cách nhau 2 đến 4 tuần, hiệu quả dần thể hiện trong 4 đến 8 tuần và duy trì khoảng 4 đến 6 tháng. Đây không phải liệu trình một lần là xong mà cần chăm sóc liên tục. Thời gian nghỉ dưỡng ngắn cũng là điểm cộng lớn, không ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt hằng ngày. Trước tiên hãy xác định rõ nhu cầu của mình là lấp đầy và đàn hồi hay làm dịu và tái tạo, sau đó trao đổi với người có kinh nghiệm để chọn đúng thành phần và sản phẩm. Hai loại cũng có thể kết hợp với nhau theo mục đích, nên không nhất thiết phải chọn một trong hai.

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Skincare

Restylane Vital mũi tiêm căng bóng cho da khô xỉn: NASHA hyaluronic acid hoạt động ra sao và duy trì bao lâu?

Restylane Vital là loại skin booster nào, hyaluronic acid NASHA khác gì filler thông thường, hiệu quả về độ ẩm và kết cấu da được kiểm chứng đến đâu, nên tiêm mấy buổi với khoảng cách ra sao, duy trì được bao lâu, và điểm khác biệt với các skin booster khác cùng ai phù hợp nhất - tất cả được phân tích thực tế, không thổi phồng.

By Dr. Kim

Skincare

Collagen uống có thực sự thấm vào da không? Cơ chế hấp thụ, hiệu quả lâm sàng và cách dùng thông minh

Collagen uống vào sẽ được tiêu hóa ra sao, cơ chế tín hiệu đến da hoạt động thế nào, hiệu quả dưỡng ẩm và đàn hồi từ tổng phân tích 26 thử nghiệm lâm sàng với 1721 người, thay đổi nếp nhăn đuôi mắt, liều dùng cần thiết, hạn chế của nghiên cứu ngành, và cách kết hợp vitamin C một cách thông minh, tất cả dựa trên số liệu thực từ các công trình nghiên cứu.

By Dr. Lee

Back to articles