Mounjaro và Wegovy khác nhau như thế nào: cơ chế giảm cảm giác thèm ăn của mũi tiêm GLP-1 và điều xảy ra khi ngừng tiêm
By Dr. Kim12 min read

Dạo này cứ bệnh nhân nào vào phòng khám nhắc đến chuyện giảm cân là y như rằng hỏi ngay hai cái tên: Mounjaro và Wegovy. Mới vài năm trước thôi, béo phì còn bị xem là chuyện ý chí của mỗi người, vậy mà từ khi có loại thuốc tiêm tác động thẳng vào hormone điều khiển cảm giác thèm ăn, cách nhìn đó thay đổi rất nhanh. Mức giảm cân ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng cao hơn hẳn mọi thuốc trước đó, nên người ta quan tâm cũng là điều dễ hiểu. Nhiều người nghe người quen kể về hiệu quả rồi tìm đến, nhưng phần lớn vẫn chưa nắm được thuốc tác động lên cơ thể ra sao, hai loại khác nhau chỗ nào, ngừng thuốc rồi thì sao. Thuốc càng mạnh thì càng phải hiểu rõ trước khi dùng. Thuốc làm được gì, và quan trọng không kém là thuốc không làm được gì, đó là phần tôi thường nói với bệnh nhân đầu tiên.

Đây thực ra là loại thuốc gì?
Biểu đồ trên so sánh mức giảm cân trung bình của ba nhóm thuốc GLP-1. Liraglutide giảm khoảng 8%, semaglutide khoảng 14,9%, còn tirzepatide đạt khoảng 20,9%. Xu hướng khá rõ: thuốc tác động lên càng nhiều hormone thì mức giảm trung bình càng cao. Có điều phải nói trước, đây là số liệu từ những thử nghiệm khác nhau, chứ không phải cho hai thuốc đối đầu trực tiếp.
Cả hai thuốc đều bắt chước tác dụng của GLP-1, một hormone nhóm incretin do ruột tiết ra sau khi ăn. GLP-1 kích thích tụy tiết insulin để hạ đường huyết, đồng thời báo tín hiệu no lên vùng não điều khiển cảm giác thèm ăn. Bạn cứ hình dung nó như cái công tắc tự nhiên của cơ thể, ăn xong thì bật lên báo "đủ rồi, không cần ăn nữa". Semaglutide, hoạt chất của Wegovy, hoạt động đúng theo kiểu đó, nhưng được làm sao cho tác dụng kéo dài cả tuần thay vì chỉ vài phút như GLP-1 tự nhiên. Ban đầu thuốc được làm ra để chữa đái tháo đường type 2, về sau mới được cấp phép cho béo phì vì giảm cân quá tốt.
Mounjaro thì đi thêm một bước. Tirzepatide, hoạt chất của Mounjaro, không chỉ tác động lên GLP-1 mà còn lên cả GIP, một hormone incretin khác. Vì nhắm vào hai thụ thể cùng lúc nên tirzepatide được gọi là thuốc đồng vận kép (dual agonist). Nói cho dễ nhớ thì thay vì bấm một nút tắt cơn thèm ăn, thuốc này bấm cùng lúc hai nút. Vai trò cụ thể của GIP đến nay vẫn đang được nghiên cứu, nhưng việc phối hợp hai hormone incretin rõ ràng tạo thay đổi mạnh hơn trong kiểm soát cảm giác thèm ăn và chuyển hóa.
Có một điểm tôi luôn nói rõ với bệnh nhân: hai thuốc này không "tan mỡ" hay "đốt mỡ" gì cả. Chúng làm thay đổi lượng ăn vào và bản thân cảm giác thèm ăn. Chỗ thuốc tác động là não và đường tiêu hóa, không phải mô mỡ. Ai mà hiểu nhầm kiểu "cứ tiêm là mỡ tự tan" rồi ăn uống thả ga thì hiệu quả giảm hẳn, mà bỏ thuốc xong cân cũng dễ lên lại hơn. Khoảng cách giảm cân giữa các thuốc trong biểu đồ thật ra chủ yếu phản ánh mỗi loại làm thay đổi cảm giác thèm ăn nhiều hay ít.

Cơ chế giảm cân diễn ra như thế nào?
Cốt lõi là kìm bớt cảm giác thèm ăn, nhưng khác hẳn kiểu "nghiến răng nhịn" mà người ta hay nghĩ. Thuốc tác động lên vùng não điều khiển cơn đói, làm bạn đỡ đói đi, ăn ít mà vẫn thấy no. Người bình thường ăn hết một tô cơm thì nay mới nửa tô đã buông đũa. Không phải gồng mình nhịn, mà là cái cảm giác muốn ăn thêm thật sự giảm đi. Đây cũng là chỗ khác với các cách giảm cân kiểu cũ, vốn biến chuyện chống chọi với cơn đói thành một cuộc vật lộn tinh thần dai dẳng.
Đi kèm với đó là tác dụng làm chậm tháo rỗng dạ dày (gastric emptying delay), nghĩa là thức ăn từ dạ dày xuống ruột chậm hơn. Thức ăn nằm lại trong dạ dày lâu hơn nên cảm giác no kéo dài, đỡ thèm ăn vặt giữa các bữa. Cứ tưởng tượng một bình nước bình thường tháo hết trong một giờ, nay vặn vòi nhỏ lại thì phải hai ba tiếng mới cạn. Đổi lại, chính cơ chế này cũng khiến nhiều người mới dùng thấy đầy bụng, buồn nôn. Lúc đó ăn ít lại mỗi bữa và tránh đồ nhiều dầu mỡ là sẽ dễ chịu hơn nhiều.
Một câu tôi hay được hỏi: "Không tập thể dục thì có giảm được không bác sĩ?" Thuốc đúng là giúp giảm lượng calo nạp vào, nhưng khi sụt cân thì không chỉ mỡ mà cơ cũng dễ tụt theo. Ăn đủ đạm và tập thêm các bài tăng cơ sẽ giữ được chất lượng cơ thể sau khi giảm, mà ngừng thuốc cũng đỡ lên cân lại.
Cái bệnh nhân cảm nhận được đầu tiên thường không phải con số trên bàn cân, mà là cảm giác thèm ăn đổi khác: "Tự nhiên ít nghĩ đến đồ ăn hẳn", "Ăn tí là no". Cân xuống theo sau đó. Mà chiều ngược lại cũng vậy, ngừng thuốc thì cơn thèm ăn quay về, kéo cân lên theo. Đó cũng chính là điều biểu đồ thứ hai cho thấy: nhóm dùng thuốc tiếp giảm thêm trung bình 7,9%, còn nhóm ngừng thì tăng lại trung bình 6,9%, hai cột đi ngược chiều nhau. Vì thế mới phải xem đây là điều trị lâu dài, chỗ này lát nữa tôi nói thêm.

Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy kết quả như thế nào?
Cảm nhận thì chủ quan, nên phải đối chiếu với con số thật. Nhìn biểu đồ: semaglutide 2,4mg giảm khoảng 14,9%; tirzepatide 5mg khoảng 15%, 10mg khoảng 19,5%, 15mg khoảng 20,9%. Các cột cao dần theo liều, liều càng cao thì mức giảm trung bình càng nhiều.
Cơ sở chính cho Wegovy là nghiên cứu STEP 1. Người lớn béo phì tiêm semaglutide 2,4mg mỗi tuần một lần trong 68 tuần, giảm trung bình 14,9% cân nặng. Bạn nặng 80kg thì con số này tương đương gần 12kg. Nhóm chỉ ăn kiêng và tập luyện giảm khoảng 2,4%, cách biệt thấy rõ. Nhưng nhớ là 14,9% chỉ là số trung bình. Cùng một thuốc, cùng liều, mỗi người đáp ứng một kiểu, có người giảm nhiều hơn mong đợi, có người ít hơn. Bởi vậy đừng đặt sẵn một con số trong đầu ngay từ đầu, mà nên dùng thử vài tháng xem cơ thể mình phản ứng thế nào.
Cơ sở cho Mounjaro là nghiên cứu SURMOUNT-1. Tirzepatide tiêm mỗi tuần một lần trong 72 tuần, kết quả tùy liều: 5mg giảm khoảng 15%, 10mg khoảng 19,5%, 15mg khoảng 20,9%, tăng theo liều rất rõ.
Có một chỗ cần nói cho rõ: hai bộ số này đến từ hai thử nghiệm khác nhau. Không hề có nghiên cứu nào đặt Mounjaro và Wegovy cạnh nhau trong cùng điều kiện để so. Người tham gia, thời gian theo dõi, cách điều trị, mỗi thứ một khác. Cho nên không thể chắc nịch "Mounjaro hơn Wegovy bao nhiêu phần trăm". Cái nói được là cả hai đều giảm cân đáng kể, và tirzepatide liều cao ghi nhận mức giảm lớn hơn trong thử nghiệm của riêng nó.

Hai loại thuốc khác nhau ở điểm gì?
Khác nhau căn bản nhất nằm ở chỗ tác động lên bao nhiêu hormone. Wegovy (semaglutide) chỉ nhắm vào thụ thể GLP-1; Mounjaro (tirzepatide) nhắm vào cả GLP-1 lẫn GIP. Trên lâm sàng, tirzepatide giảm cân nhiều hơn, mà cơ chế kép này nhiều khả năng là lý do. Tất nhiên hiệu quả mạnh hơn thì các triệu chứng tiêu hóa và thay đổi cảm giác thèm ăn cũng dễ rõ hơn.
Cách dùng hai thuốc na ná nhau: đều tiêm dưới da bụng hoặc đùi, tuần một lần, bằng bút tiêm tự chích ở nhà, không phải tuần nào cũng lên phòng khám. Cả hai đều khởi đầu liều thấp rồi cứ 4 tuần tăng dần một nấc. Làm vậy là để bớt tác dụng phụ tiêu hóa, vì tăng liều đột ngột hay gây buồn nôn dữ dội rồi bỏ thuốc giữa chừng. Chịu khó theo đúng lộ trình tăng từng bước, tuy cảm giác hơi chậm, nhưng về lâu dài lại đi được xa hơn.
Một chỗ rất hay nhầm: tên thương mại và tên hoạt chất là hai thứ khác nhau. Mounjaro là tên thuốc, hoạt chất là tirzepatide; Wegovy là tên thuốc, hoạt chất là semaglutide. Cùng là semaglutide nhưng có những sản phẩm khác nhau cho đái tháo đường và cho béo phì, tên thương mại lẫn liều được cấp phép đều khác. Ozempic cũng chứa semaglutide nhưng được cấp phép cho đái tháo đường chứ không phải béo phì, dù nhiều người biết đến nó nhờ tác dụng giảm cân. Saxenda (liraglutide), một thuốc GLP-1 khác, lại phải tiêm hằng ngày chứ không phải mỗi tuần. Mấy điểm này đọc thông tin trên mạng rất dễ lẫn lộn.

Tác dụng phụ và những điều cần lưu ý
Tác dụng phụ chủ yếu nằm ở đường tiêu hóa. Biểu đồ cho thấy nhóm dùng semaglutide 2,4mg: buồn nôn ở 43,9%, tiêu chảy 29,7%, nôn 24,5%. Cột buồn nôn cao nhất, gần một nửa số người gặp phải, và đây cũng thường là triệu chứng đầu tiên bạn nhận ra khi mới bắt đầu thuốc. Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón là những triệu chứng hay gặp, tất cả đều là hệ quả trực tiếp của việc dạ dày tháo rỗng chậm lại. Nói cách khác, đó là dấu hiệu thuốc đang có tác dụng. Hay gặp nhất lúc mới dùng hoặc lúc tăng liều, rồi đỡ dần khi cơ thể quen thuốc. Đây cũng là lý do quan trọng để đừng vội tăng liều.
Có vài trường hợp chống chỉ định tuyệt đối phải nắm cho kỹ. Người có tiền sử bản thân hoặc gia đình bị ung thư tuyến giáp thể tủy (medullary thyroid carcinoma) hoặc đa u nội tiết loại 2 (MEN2) tuyệt đối không được dùng thuốc này. Đây là cảnh báo hộp đen (boxed warning) của cả hai thuốc, dựa trên các nghiên cứu trên động vật. Ngoài ra, người có tiền sử viêm tụy, bệnh túi mật, đang mang thai hoặc dự định có thai thì cần bàn kỹ với bác sĩ trước khi tính chuyện dùng. Thế nên thấy người ta dùng hiệu quả rồi tự ra mua về tiêm là điều không nên, tiền sử bệnh của bạn phải được khám và đánh giá đầy đủ trước đã.
Điều nhiều người hay bỏ qua nhất: ngừng thuốc thì cân dễ lên lại khá nhiều. Khi tác dụng kìm cơn thèm ăn mất đi, lượng ăn vào từ từ trở về như cũ. Cho nên đây không phải kiểu dùng vài tháng là xong, mà là điều trị phải đi liền với thay đổi lối sống lâu dài, tức ăn uống và vận động. Thuốc không phải là lời giải đứng một mình, và điều này nên hiểu rõ ngay từ trước khi bắt đầu.

Tình hình tại Việt Nam hiện như thế nào?
Ở Việt Nam, các thuốc nhóm GLP-1 ngày càng được nhiều người biết đến, chủ yếu qua mạng xã hội và truyền miệng. Ozempic (semaglutide, ban đầu được cấp phép cho đái tháo đường type 2) đã được dùng ở một số phòng khám tư để hỗ trợ giảm cân theo kiểu chỉ định ngoài nhãn (off-label). Còn nguồn cung và tình trạng cấp phép chính thức của Wegovy với Mounjaro tại Việt Nam thì có thể thay đổi theo thời gian, nên thực tế ra sao bạn cần hỏi thẳng cơ sở y tế nơi mình khám.
Chi phí cũng là chuyện đáng cân nhắc. Mấy thuốc này thường không được bảo hiểm y tế chi trả, tiền túi bỏ ra khá nhiều, mà muốn giữ kết quả thì phải dùng dài, cộng dồn lại không nhỏ. Có một thực tế khiến tôi lo: không ít người tìm mua qua hàng xách tay, hội nhóm trên mạng hay đặt online không rõ nguồn gốc vì rẻ hơn hoặc vì kênh chính thống không có sẵn. Như vậy rủi ro nhiều lắm, thuốc có thể bị bảo quản sai cách, không đảm bảo chất lượng, và đáng ngại hơn cả là khi xảy ra tác dụng phụ thì chẳng có ai theo dõi về y tế.
Lời cuối tôi muốn dặn lại: Mounjaro hay Wegovy đều là thuốc mạnh, nhưng không hợp với tất cả mọi người. Phải nhìn tổng thể cân nặng, các bệnh đi kèm, những chống chỉ định vừa nói, và khả năng theo điều trị lâu dài. Chỉ số BMI chưa thật sự đến ngưỡng cần điều trị mà dùng thuốc thuần vì lý do thẩm mỹ cũng là điều tôi không khuyến khích. Nếu bạn quan tâm đến mấy liệu pháp này, hãy bắt đầu bằng một buổi khám tư vấn cho đàng hoàng thay vì tự đi mua, đó mới là cách an toàn và hiệu quả nhất.
Bài viết này có hữu ích không?
About this article
Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.