prettytime
Filler

Hyaluronidase — Thuốc tiêm làm tan filler: Khi nào dùng và liều lượng bao nhiêu là đủ?

By Dr. Lee12 min read

Sau khi tiêm filler, đôi khi cảm giác có gì đó không ổn. Một bên có thể nổi cộm hơn bên kia, vùng dưới mắt ánh lên màu xanh, hoặc trong trường hợp hiếm gặp, da tái đột ngột kèm đau nhức. Trong những tình huống như vậy, người ta dùng đến hyaluronidase — enzyme phân giải HA filler.

Nhiều người nghĩ filler đã tiêm vào là ở lại vĩnh viễn. Thực ra filler hyaluronic acid (HA) có thể được đảo ngược trong điều kiện thích hợp, và hyaluronidase chính là chìa khóa của điều đó. Enzyme này được dùng cả để khắc phục tác dụng phụ lẫn để xử lý các tình huống khẩn cấp như tắc mạch máu cần can thiệp ngay lập tức. Hiểu cách enzyme này hoạt động trước khi thực hiện thủ thuật giúp bệnh nhân và bác sĩ đưa ra quyết định nhanh hơn nếu có sự cố xảy ra.

Lọ hyaluronidase và bơm tiêm

Hyaluronidase là gì?

Hyaluronidase là enzyme cắt đứt chuỗi phân tử của hyaluronic acid (HA). Nó thủy phân các liên kết giữa các đơn vị đường tạo nên chuỗi HA, phá vỡ các polymer dài thành những mảnh ngắn hơn và được hấp thu qua hệ bạch huyết. Một khối HA nặng hàng triệu dalton có thể được phân giải trong vài ngày thành các mảnh đủ nhỏ để cơ thể xử lý.

Một điểm quan trọng cần biết: enzyme này không chỉ chọn phân giải filler đã tiêm. HA tự nhiên trong mô xung quanh vùng tiêm cũng bị phân giải theo. Đó là lý do vùng được điều chỉnh có thể trông hõm hơn so với trước khi tiêm filler. Trong phần lớn trường hợp, HA của cơ thể sẽ tự bổ sung lại trong vòng vài tuần, nhưng biết trước điều này sẽ tránh được lo lắng không cần thiết.

Hyaluronidase chỉ tác động lên cấu trúc HA. Sculptra (PLLA), Radiesse (CaHA) và Artecoll (PMMA) không chứa HA nên enzyme này hoàn toàn không có tác dụng với chúng. Tiêm hyaluronidase vào vùng có filler không phải HA sẽ chỉ phân giải HA tự nhiên xung quanh mà không mang lại hiệu quả điều chỉnh nào. Đây là lý do tại sao việc biết mình đã tiêm loại filler nào lại quan trọng. Yêu cầu bác sĩ ghi tên sản phẩm vào hồ sơ là cách chuẩn bị thiết thực cho việc điều chỉnh sau này.

Chất này đã được sử dụng hàng chục năm như một tác nhân giúp thuốc gây tê cục bộ lan rộng trong mô. Khi filler HA phổ biến trong thẩm mỹ, hyaluronidase trở thành thuốc bắt buộc phải có tại mọi phòng khám để xử lý biến chứng và tình huống khẩn cấp. Hiện nay, đây đã là tiêu chuẩn lâm sàng: bất kỳ bác sĩ nào làm việc với filler HA đều phải có sẵn thuốc này.

Sơ đồ cơ chế hyaluronidase cắt chuỗi HA
Sơ đồ cơ chế hyaluronidase cắt chuỗi HA

Được dùng trong tình huống nào?

Có bốn tình huống chính.

Cục vón và mất đối xứng. Sau khi tiêm filler, một vùng cụ thể có thể nổi cộm hoặc cứng khi sờ. Thường gặp ở viền môi hoặc rãnh mũi má. Nếu không tự san phẳng theo thời gian, cần tiêm một lượng nhỏ enzyme đúng điểm để điều chỉnh. Đôi khi thử massage trước, nhưng những cục vón tồn tại qua vài tuần thường đáp ứng tốt hơn nhiều với tiêm enzyme.

Hiệu ứng Tyndall (Tyndall effect). Khi filler được tiêm quá nông ở vùng da mỏng như dưới mắt, ánh sáng bị tán xạ qua filler và tạo ra màu xanh nhìn thấy trên bề mặt. Che bằng kem nền cũng khó và càng rõ hơn dưới ánh đèn nhất định. Laser có thể cải thiện phần nào, nhưng giải pháp triệt để nhất là dùng hyaluronidase để làm tan. Khi tiêm lại cần xuống sâu hơn và dùng lượng ít hơn.

Điều chỉnh lượng filler dư thừa. Trường hợp tiêm nhiều hơn mong muốn, hoặc filler cũ còn đọng lại không tự nhiên. Đôi khi cũng dùng có chủ đích để xóa sạch filler cũ trước khi thiết kế lại từ đầu. Cần diện tích rộng hơn và liều cao hơn, có thể chia nhiều lần cách nhau hai tuần.

Cấp cứu tắc mạch máu. Tình huống nghiêm trọng nhất. Khi filler vào trong mạch hoặc chèn ép từ bên ngoài, dòng máu bị tắc. Dấu hiệu điển hình là da tái ngay trong hoặc sau khi tiêm, livedo reticularis (vết tím dạng lưới), và đau không thuyên giảm. Nếu không xử lý kịp thời, vùng da đó có thể hoại tử, và trong trường hợp hiếm khi liên quan đến mạch nối với động mạch mắt có thể dẫn đến tổn thương thị lực. Vài chục phút quyết định kết quả. Phải tiêm đủ liều ngay lập tức, do dự mất thời gian là lựa chọn tệ nhất.

Hướng dẫn liều hyaluronidase theo từng tình huống
Hướng dẫn liều hyaluronidase theo từng tình huống

Liều dùng bao nhiêu?

Quan niệm thông thường rằng enzyme này tan filler theo tỷ lệ thể tích 1:1 là không chính xác. Đơn vị lâm sàng không phải thể tích mà là đơn vị hoạt tính của enzyme (unit). Chỉ nhìn con số không trực quan, vì vậy quy đổi theo lọ thuốc sẽ dễ hình dung hơn. Sản phẩm phổ biến như Liporase chứa khoảng 1500 units mỗi lọ. Nghĩa là một lọ bằng 1500 units.

Lấy một lọ làm điểm tham chiếu, tỷ lệ trở nên dễ nắm bắt hơn. Theo phác đồ của ACE Group, để phân giải 0,1 mL filler HA nồng độ 20 mg/mL cần khoảng 5 units. Một lọ (1500 units) vì vậy đủ để xử lý hàng chục cục vón nhỏ cỡ đó. Ngược lại, cấp cứu tắc mạch có thể cần gần một lọ đầy trong một lần tiêm duy nhất. Cùng một loại thuốc, cùng mục đích cơ bản, nhưng có thể cần nhiều hơn gấp hàng trăm lần tùy tình huống.

Tình huốngLiều ước tínhTính theo lọ (lọ 1500 units)
Cục nhỏ, điều chỉnh một phần~5–10 units mỗi 0,1 mL filler~1/150 lọ — gần như không đáng kể
Làm tan toàn bộ 1 mL filler HA~600–750 units~nửa lọ
Cấp cứu tắc mạch máu450–1500 units mỗi lần, lặp lại~0,3–1 lọ mỗi lần, cứ mỗi giờ

Sự chênh lệch về liều phản ánh sự khác biệt căn bản về mục tiêu và mức độ khẩn cấp. Điều chỉnh một cục nhỏ nghĩa là bắt đầu thận trọng với lượng ít và theo dõi phản ứng. Cấp cứu tắc mạch là điều ngược lại hoàn toàn: cách tiếp cận chuẩn là thấm vào toàn bộ vùng tắc một lần — thường 450–1500 units, gần một lọ đầy — quan sát xem màu da có trở lại không, và lặp lại cùng liều mỗi một giờ nếu đáp ứng chưa đủ. Một ca cấp cứu có thể dùng hết nhiều lọ trong vài giờ. Nguyên tắc không phải tiêm rồi chờ, mà là tiêm-đánh giá-lặp lại.

Đặc tính của filler cũng ảnh hưởng đến liều. Sản phẩm liên kết chéo dày đặc và đặc hơn cần nhiều enzyme hơn và tan chậm hơn. Sản phẩm liên kết chéo nhẹ như skin booster tan nhanh với lượng ít hơn. Filler cũ đã phân giải tự nhiên một phần có thể cần ít hơn, nhưng filler bị bọc trong mô sợi có thể cần nhiều hơn vì enzyme khó tiếp cận HA. Vì lượng filler còn lại và phản ứng mô khác nhau ở mỗi người, bắt đầu thận trọng rồi điều chỉnh sau khi thấy kết quả là mặc định an toàn cho tình huống điều chỉnh.

Chia nhỏ thành nhiều buổi giúp giảm nguy cơ điều chỉnh quá mức. Tuy nhiên trong tình huống khẩn cấp cần xử lý ngay, bám vào cách tiếp cận thận trọng lại có thể gây nguy hiểm. Điều chỉnh và xử lý khẩn cấp dùng cùng loại thuốc nhưng chiến lược hoàn toàn khác nhau, và bác sĩ tại chỗ quyết định cả liều lẫn cách tiêm trong thời gian thực.

Ví dụ sử dụng hyaluronidase trong từng tình huống
Ví dụ sử dụng hyaluronidase trong từng tình huống

Hiệu quả nhanh và đầy đủ đến mức nào?

Đáp ứng tương đối nhanh. Với cục nhỏ được điều trị liều thấp, vùng đó thường bắt đầu mềm hơn trong vài giờ sau tiêm, và phần lớn tan trong 24 đến 48 giờ. Trong cấp cứu tắc mạch, tiêu chí đầu tiên là liệu màu da có bắt đầu trở lại trong vòng 10 đến 15 phút hay không. Nếu không có đáp ứng hoặc đáp ứng chưa đủ, cân nhắc tiêm thêm.

Mức độ đầy đủ của hiệu quả phụ thuộc vào nhiều biến số. Cục nhỏ khu trú thường được giải quyết gọn gàng. Khi làm tan một thể tích filler lớn hơn cùng một lúc, kết quả ban đầu có thể trông hõm hơn dự kiến vì HA tự nhiên xung quanh cũng bị phân giải theo. Điều này trông đáng lo nhưng thường là tạm thời; HA của cơ thể sẽ bổ sung lại trong những tuần tiếp theo. Một số bác sĩ dùng hiệu ứng này có chủ ý để xóa sạch hoàn toàn một vùng trước khi thiết kế lại.

Filler cũ, đặc biệt loại mật độ cao, có thể không tan hoàn toàn sau một lần điều trị. Trong trường hợp đó, các buổi cách nhau một đến hai tuần giúp bác sĩ xác nhận đã tan bao nhiêu và quyết định có cần thêm hay không. Khi có bao xơ hình thành quanh filler, enzyme khó thâm nhập. Dùng siêu âm để xác nhận vị trí và hướng dẫn độ sâu tiêm đến đúng lớp có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể cho kết quả.

Filler HA vừa tiêm cũng có thể bị phân giải nếu hyaluronidase còn hoạt tính. Thời gian chờ hai đến bốn tuần trước khi tiêm lại thường được khuyến nghị, và lâu hơn nếu vùng được làm tan rộng.

Tiêm hyaluronidase trong quá trình thực hiện thủ thuật

Có thể dùng cho các loại filler khác không?

Hyaluronidase chỉ tác động lên cấu trúc hóa học của hyaluronic acid. Một số vật liệu filler khác hiện đang được sử dụng trong thẩm mỹ. Sculptra, tên thương mại của PLLA (axit poly-L-lactic), tạo thể tích bằng cách kích thích sản xuất collagen và không chứa HA, nên hyaluronidase không có tác dụng gì với nó. Điều tương tự với Radiesse, có thành phần hoạt chất là CaHA (canxi hydroxyapatite). Các sản phẩm nền PMMA như Artecoll không phân hủy sinh học và không thể làm tan bằng bất kỳ phương pháp nào hiện có.

Sự khác biệt này quan trọng trong thực tế vì bệnh nhân thường không biết mình đã tiêm loại filler nào ở phòng khám khác. Tiêm hyaluronidase trong tình huống đó sẽ để lại filler không phải HA nguyên vẹn trong khi làm tan HA tự nhiên xung quanh — ngược lại với mong muốn. Khi không biết loại filler, dùng siêu âm để xác định đặc điểm và vị trí vật liệu, hoặc tiêm thử lượng nhỏ để đánh giá đáp ứng, là cách tiếp cận phù hợp.

Ngay cả trong nhóm filler HA, phương pháp liên kết chéo và nồng độ cũng khác nhau theo nhà sản xuất. Sản phẩm liên kết chéo dày đặc hơn cần nhiều enzyme hơn và tan chậm hơn. Sản phẩm liên kết chéo nhẹ như skin booster đáp ứng nhanh với lượng ít hơn. Ghi lại đã dùng sản phẩm nào và bao nhiêu thực sự hữu ích khi cần điều chỉnh sau này.

Kiểm tra phản ứng dị ứng và lưu ý an toàn của hyaluronidase
Kiểm tra phản ứng dị ứng và lưu ý an toàn của hyaluronidase

Dị ứng và lưu ý

Vì hyaluronidase là protein, phản ứng dị ứng có thể xảy ra dù không phổ biến. Có sự tương đồng cấu trúc với các hợp chất trong nọc ong và một số chất sinh học, nên những ai từng có phản ứng dị ứng nghiêm trọng với ong đốt cần báo cho bác sĩ biết trước thủ thuật. Phản ứng có thể từ mề đay và ngứa cục bộ đến trong trường hợp rất hiếm là sốc phản vệ. Một số bác sĩ thực hiện test da trước — tiêm một lượng nhỏ trong da và theo dõi vùng đó 15 đến 20 phút.

Trong cấp cứu tắc mạch máu, không có thời gian chờ kết quả test da. Cách xử lý đúng là tiêm ngay lập tức với thuốc kháng histamine và epinephrine đã sẵn sàng. Tổn thương mô do tắc nghẽn kéo dài là rủi ro lớn hơn nhiều so với phản ứng dị ứng với enzyme.

Sau thủ thuật, sưng và đỏ tạm thời tại vùng tiêm là bình thường và thường hết trong vài ngày. Vì enzyme cũng phân giải một phần HA tự nhiên trong khi hoạt động, da có thể cảm thấy kém đàn hồi hơn hoặc khô hơn tạm thời. Điều này cũng sẽ phục hồi theo thời gian.

Nếu có kế hoạch tiêm filler HA lại sau khi điều chỉnh, thời điểm rất quan trọng. Filler mới tiêm vào khi hyaluronidase còn hoạt tính có thể bị phân giải một phần. Thời gian chờ hai đến bốn tuần trước khi tiêm lại là khuyến nghị tiêu chuẩn, và bốn tuần hoặc hơn an toàn hơn nếu vùng được điều trị rộng. Nếu khó xác nhận enzyme đã hết, tiêm thử một lượng nhỏ và đánh giá đáp ứng là một lựa chọn. Không vội vàng với tái điều trị là điều bảo vệ kết quả cuối cùng.

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Filler

Radiesse (CaHA): kích thích collagen tự sinh vùng cổ, mu bàn tay và décolleté, hiệu quả thực tế từ lâm sàng

CaHA trong Radiesse vừa tạo thể tích ngay lập tức vừa kích thích cơ thể tự tổng hợp collagen. Cơ chế được kiểm chứng qua sinh thiết mô và nghiên cứu lâm sàng, thời gian duy trì hiệu quả, so sánh với Sculptra, Ellansé và Rejuran, đối tượng phù hợp, cùng vấn đề nốt cứng và các tác dụng phụ cần biết trước khi quyết định.

By Dr. Lee

Back to articles