prettytime
Skincare

Chiết xuất rau má (cica): hiệu quả làm dịu da đỏ và tái tạo collagen

By Dr. Lee8 min read

Cái tên "cica" nghe có vẻ xa lạ, nhưng nói đến rau má thì hầu như ai cũng biết. Cica thực ra là tên gọi khác của chiết xuất từ cây rau má (Centella asiatica), thành phần quen thuộc trên bảng thành phần mỹ phẩm. Gần như mọi loại kem làm dịu, thứ được tìm đến khi da ửng đỏ hoặc trở nên nhạy cảm sau khi làm liệu trình thẩm mỹ, đều có mặt thành phần này.

Rau má được sử dụng phổ biến không chỉ vì đang là xu hướng. Các hoạt chất trong rau má đảm nhiệm cùng lúc hai vai trò, đó là làm dịu viêm và phục hồi mô tổn thương. Một tác động có thể cảm nhận ngay sau khi thoa, còn tác động kia lại thể hiện dần trong vài tuần. Bài viết sẽ giải thích theo trình tự vì sao chỉ một loại chiết xuất thực vật lại có thể làm được hai việc khác nhau như vậy.

Cica là thành phần gì?

Cica không phải tên của một hoạt chất cụ thể, mà là cách gọi khác của chiết xuất rau má. Ở nhiều vùng châu Á, loại thảo dược này từng được giã nát đắp lên vết thương từ rất lâu đời, và ngày nay các hoạt chất bên trong được chiết xuất riêng để đưa vào mỹ phẩm.

Ngành da liễu và mỹ phẩm xếp cica vào nhóm thành phần làm dịu vì chiết xuất này tác động cùng lúc lên hai phản ứng thường xảy ra ở làn da bị kích ứng, đó là viêm và tổn thương mô. Khả năng giảm đỏ và khả năng phục hồi vùng da tổn thương cùng tồn tại trong một chiết xuất, nên cica đặc biệt được dùng nhiều trong các sản phẩm chăm sóc sau liệu trình thẩm mỹ.

Bốn thành phần trong chiết xuất rau má

Chiết xuất rau má chứa nhiều hợp chất khác nhau, nhưng cốt lõi vẫn là vài chất thuộc nhóm triterpenoid (một nhóm hợp chất do thực vật tạo ra). Tiêu biểu nhất là madecassoside và asiaticoside, cùng với hai dạng được chuyển hóa từ chúng trong cơ thể là madecassic acid và asiatic acid.

Bốn thành phần này tuy tên gọi gần giống nhau nhưng vai trò lại khác nhau đôi chút. Madecassoside và asiaticoside có gắn phân tử đường, thấm vào da rồi phân giải từ từ nên duy trì tác dụng lâu hơn, còn madecassic acid và asiatic acid, dạng acid sau khi phân giải, lại được cho là tác động lên tế bào nhanh hơn. Đây cũng là lý do trên bảng thành phần thường thấy nhiều tên gọi liên quan đến cica xuất hiện cùng một lúc.

Vì sao vết đỏ dịu xuống trước?

Da ửng đỏ và nóng rát là dấu hiệu cho thấy cơ thể đã nhận diện kích ứng và bật cơ chế phòng vệ. Trung tâm của phản ứng này là NF-κB (một loại protein đóng vai trò công tắc bên trong tế bào, khi bật lên sẽ kích hoạt tín hiệu viêm). Khi công tắc này bật, hàng loạt chất gây viêm được phóng thích liên tiếp khiến da sưng và đỏ lên.

Madecassoside và asiatic acid được ghi nhận có khả năng ức chế việc bật công tắc NF-κB này. Khi công tắc bị hãm lại, lượng chất gây viêm phát sinh sau đó cũng giảm theo. Cơ chế này giống như không tắt hẳn chuông báo cháy, mà chỉ hạ độ nhạy để nó không phản ứng với những đốm lửa nhỏ. Vì vậy, nhiều người cảm nhận vết đỏ và cảm giác nóng rát dịu đi khá nhanh sau khi dùng sản phẩm chứa cica.

Collagen được tái tạo như thế nào?

Sau khi kích ứng đã lắng xuống, việc còn lại là tái tạo mô đã tổn thương. Đây là lúc con đường tín hiệu TGF-β (một loại protein truyền tín hiệu ra lệnh cho tế bào phục hồi mô) phát huy vai trò. Asiaticoside và madecassoside được ghi nhận có khả năng kích hoạt tín hiệu TGF-β, từ đó thúc đẩy nguyên bào sợi (tế bào trong da chịu trách nhiệm sản xuất collagen) tạo ra nhiều collagen hơn.

Nếu ví làm dịu viêm là dập lửa, thì tạo collagen chính là công đoạn xây lại bức tường trên nền đất cũ. Nếu bắt đầu xây khi lửa chưa tắt hẳn, vật liệu sẽ liên tục bị cháy, cũng giống như khi viêm chưa được kiểm soát thì collagen khó có thể tích lũy đầy đủ. Vì thế, việc làm dịu rồi mới tái tạo diễn ra theo đúng trình tự trước sau là điều hợp lý.

Ceramide có bù đắp hàng rào da không?

Trên bề mặt da có một lớp màng mỏng được tạo nên từ ceramide (một loại lipid lấp đầy khoảng trống giữa các tế bào, ngăn nước thoát ra ngoài). Lớp màng này giống như vữa trám giữa các viên gạch, phải lấp đầy khe hở giữa tế bào thì nước mới ít bị thất thoát và các tác nhân kích ứng bên ngoài cũng khó xâm nhập hơn.

Chiết xuất rau má được ghi nhận có khả năng hỗ trợ quá trình hình thành ceramide này. Quá trình này giống như trám lại vữa vào bức tường gạch đang bị hở do thiếu vữa. Khi hàng rào bảo vệ được lấp đầy, tình trạng mất nước qua da (lượng nước bốc hơi qua bề mặt da) giảm bớt, và khả năng tự giữ ẩm của da cũng dần được phục hồi. Da càng nhạy cảm với kích ứng thì càng cần phục hồi hàng rào bảo vệ trước tiên, các bước chăm sóc khác mới bắt đầu phát huy hiệu quả.

Khi nào thấy hiệu quả của cica?

Hiệu quả của cica xuất hiện nhanh chậm khác nhau tùy loại tác động. Những thay đổi liên quan đến làm dịu viêm như giảm đỏ, giảm nóng rát thường được cảm nhận chỉ sau vài ngày, vì phản ứng hạ công tắc NF-κB diễn ra tương đối nhanh.

Ngược lại, quá trình tích lũy collagen và lấp đầy hàng rào bảo vệ diễn ra chậm hơn nhiều. Các nghiên cứu liên quan cho thấy khi sử dụng đều đặn, thay đổi rõ rệt thường được ghi nhận trong khoảng 4 đến 12 tuần. Với những vùng da cần tái tạo lại cả cấu trúc mô như sẹo hay rạn da, thời gian còn kéo dài hơn nữa, thường phải duy trì khoảng 6 tháng mới thấy chuyển biến liên tục. Vì vậy, thay vì đánh giá sau vài ngày sử dụng, nên theo dõi sản phẩm chứa cica ít nhất một tháng trở lên.

Thời điểm đầu tiên các thử nghiệm lâm sàng đo được cải thiện rõ rệt. Độ ẩm và hàng rào da cải thiện sau 4 tuần, màu sẹo sau 8 tuần, còn nếp nhăn và độ săn chắc cần tới 24 tuần. Thay đổi nhanh và thay đổi chậm đi theo nhịp riêng của chúng.
Thời điểm đầu tiên các thử nghiệm lâm sàng đo được cải thiện rõ rệt. Độ ẩm và hàng rào da cải thiện sau 4 tuần, màu sẹo sau 8 tuần, còn nếp nhăn và độ săn chắc cần tới 24 tuần. Thay đổi nhanh và thay đổi chậm đi theo nhịp riêng của chúng.

Cica hợp với loại da nào?

Không phải làn da nào cũng cần cica như nhau, nhưng những trường hợp được hưởng lợi rõ rệt khá dễ nhận ra.

  • Da vừa trải qua laser hoặc peel khiến hàng rào bảo vệ tạm thời mỏng đi: đây là giai đoạn khả năng phòng vệ trước kích ứng giảm sút, nên cần cả làm dịu lẫn phục hồi hàng rào bảo vệ cùng lúc.
  • Da còn vết đỏ sau khi mụn đã lặn: phản ứng viêm chưa tắt hoàn toàn khiến mạch máu vẫn giãn nở, nên các thành phần làm dịu viêm sâu hơn sẽ có ích.
  • Da yếu do kích ứng thường xuyên, dễ châm chích và khô: thành phần hỗ trợ tổng hợp ceramide tác động trực tiếp để lấp đầy hàng rào bảo vệ đang thiếu hụt.

Ngược lại, nếu da không có kích ứng hay viêm rõ rệt thì cica cũng không tạo ra thay đổi gì quá nổi bật. Thành phần này có thế mạnh trong việc đưa làn da đang mất cân bằng trở lại trạng thái ổn định, chứ không phải để cải thiện thêm một làn da vốn đã khỏe mạnh.

Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên trên 23 bệnh nhân, kem rau má giúp giảm điểm sắc tố sẹo trên thang Vancouver Scar Scale 0.44 điểm ở tuần 8 và 0.71 điểm ở tuần 12. Dùng càng lâu, màu sẹo càng nhạt dần.
Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên trên 23 bệnh nhân, kem rau má giúp giảm điểm sắc tố sẹo trên thang Vancouver Scar Scale 0.44 điểm ở tuần 8 và 0.71 điểm ở tuần 12. Dùng càng lâu, màu sẹo càng nhạt dần.

Lưu ý cần kiểm tra trước khi dùng

Cica nhìn chung được xếp vào nhóm thành phần dịu nhẹ, ít gây kích ứng, nhưng không có nghĩa là an toàn tuyệt đối với mọi trường hợp. Vì là chiết xuất thực vật, một số người vẫn có thể hiếm khi gặp phản ứng dị ứng, nên khi dùng sản phẩm mới, tốt nhất nên thử trước ở vùng da mặt trong cánh tay.

Ngoài ra, cùng chứa cica không có nghĩa là nồng độ hay cách tinh chế giống nhau. Thành phần càng đứng gần đầu danh sách trên bảng thành phần thì hàm lượng càng cao, nên nếu muốn hiệu quả làm dịu rõ rệt, hãy ưu tiên sản phẩm có các thành phần liên quan đến cica được liệt kê ở vị trí đầu. Một mình cica cũng không thể giải quyết mọi vấn đề của da, các bước chăm sóc cơ bản như chống nắng và cấp ẩm vẫn cần đi kèm để hàng rào bảo vệ được duy trì lâu dài.

References

Korean Dermatological Association, American Academy of Dermatology (AAD), and Ministry of Food and Drug Safety (MFDS).

Bài viết này có hữu ích không?

About this article

Viết bởi bác sĩ thẩm mỹ đang hành nghề, nhằm mục đích giáo dục tổng quát — không thay thế tư vấn y tế cá nhân.

Read next

Pigment

Da lão hóa do ánh nắng: hiệu quả của retinoid và vitamin C, cách chăm sóc

Lão hóa do ánh nắng là hiện tượng da thay đổi khi hai phản ứng chồng lên nhau, ánh nắng phá vỡ collagen và tạo ra sắc tố. Bài viết tổng hợp cơ chế retinoid, vitamin C và niacinamide đảo ngược từng phản ứng này theo con đường nào, cũng như thời gian cần để thấy hiệu quả.

By Dr. Kim

Skincare

Pink Peel: nguyên lý, hiệu quả, lưu ý sau thủ thuật và số lần làm

Pink Peel là phương pháp peel dịu nhẹ, sử dụng isoflavone từ chiết xuất lên men sắn dây để làm sạch tế bào chết trong khi kích thích tái tạo collagen dưới da. Vì dùng thành phần thực vật lành tính thay cho axit mạnh, da nhạy cảm cũng có thể thực hiện tương đối thoải mái. Bài viết tổng hợp nguyên lý hoạt động của thành phần, điểm khác biệt so với peel thông thường và cách chăm sóc sau khi thực hiện.

By Dr. Kim

Lifting

Thủ thuật săn chắc cơ thể: hiệu quả, thời gian duy trì và lưu ý sau làm

Liệu trình săn chắc cơ thể hoạt động bằng cách giữ nhiệt độ lớp trung bì trong khoảng 40 đến 45 độ C trong một thời gian nhất định để kích thích nguyên bào sợi, từ đó khởi động phản ứng phục hồi tạo ra collagen mới. Bài viết phân tích cách nhiệt dẫn đến quá trình sinh collagen và những yếu tố quyết định thời gian duy trì hiệu quả.

By Dr. Lee

Back to articles